arrangements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plans or preparations for something.
Vietnamese Meaning
Các kế hoạch hoặc sự chuẩn bị cho một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to make arrangements for the meeting."
"Chúng ta cần lên kế hoạch cho cuộc họp."
-
"Travel arrangements have been made."
"Việc sắp xếp cho chuyến đi đã được thực hiện."
-
"What are your arrangements for the summer?"
"Bạn có kế hoạch gì cho mùa hè?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | arrangement | Sự sắp xếp, sự bố trí |
| Verb | arrange | Sắp xếp, bố trí |
| Adjective | arranged | Đã được sắp xếp, đã được bố trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những kế hoạch đã được sắp xếp chi tiết và có tính tổ chức. Khác với 'plans' mang nghĩa chung chung hơn, 'arrangements' nhấn mạnh vào việc đã có sự chuẩn bị và tổ chức cụ thể.
Trong ngữ cảnh này, 'arrangements' đề cập đến sự đồng thuận giữa các bên liên quan, thường liên quan đến điều khoản và điều kiện cụ thể.
Nghĩa này tập trung vào trật tự và cấu trúc vật lý hoặc trừu tượng. Ví dụ, sự sắp xếp hoa, bàn ghế trong phòng, hoặc sự sắp xếp các ý tưởng trong một bài viết.
Prepositions
'Arrangements for' đề cập đến những kế hoạch được thực hiện để chuẩn bị cho một sự kiện hoặc mục đích cụ thể. 'Arrangements with' thường đề cập đến thỏa thuận hoặc thỏa hiệp với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed arrangements (những sự sắp xếp chi tiết)
-
financial financial arrangements (những thỏa thuận tài chính)
-
travel travel arrangements (những sự sắp xếp đi lại)
-
make make arrangements (thực hiện những sự sắp xếp)
-
finalize finalize arrangements (hoàn tất những sự sắp xếp)
-
discuss discuss arrangements (thảo luận về những sự sắp xếp)
Idioms
-
make arrangements
sắp xếp, thu xếp
"We need to make arrangements for the meeting."
(Chúng ta cần thu xếp cho cuộc họp.)
-
under arrangements
theo thỏa thuận
"The concert is being held under arrangements with the local council."
(Buổi hòa nhạc được tổ chức theo thỏa thuận với hội đồng địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arrangements
NounCác kế hoạch hoặc sự chuẩn bị cho một điều gì đó.
"We need to make arrangements for the meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrangements".
