(Top Banner Ad)
arrangements
B2
Noun B2 General

arrangements

UK: /əˈreɪndʒmənts/ • US: /əˈreɪndʒmənts/

Nghĩa tiếng Việt

sự sắp xếp kế hoạch thỏa thuận sự chuẩn bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plans or preparations for something.

Vietnamese Meaning

Các kế hoạch hoặc sự chuẩn bị cho một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to make arrangements for the meeting."

    "Chúng ta cần lên kế hoạch cho cuộc họp."

  • "Travel arrangements have been made."

    "Việc sắp xếp cho chuyến đi đã được thực hiện."

  • "What are your arrangements for the summer?"

    "Bạn có kế hoạch gì cho mùa hè?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arrangement Sự sắp xếp, sự bố trí
Verb arrange Sắp xếp, bố trí
Adjective arranged Đã được sắp xếp, đã được bố trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
arengement
English
arrangement

Nguồn gốc của 'Arrangements'

Từ 'arrangements' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'arengement', có nghĩa là 'sắp xếp' hoặc 'chuẩn bị'. Nó liên quan đến hành động đưa mọi thứ vào đúng vị trí hoặc lập kế hoạch cho một sự kiện. Theo thời gian, từ này được du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của nó.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những kế hoạch đã được sắp xếp chi tiết và có tính tổ chức. Khác với 'plans' mang nghĩa chung chung hơn, 'arrangements' nhấn mạnh vào việc đã có sự chuẩn bị và tổ chức cụ thể.
Trong ngữ cảnh này, 'arrangements' đề cập đến sự đồng thuận giữa các bên liên quan, thường liên quan đến điều khoản và điều kiện cụ thể.
Nghĩa này tập trung vào trật tự và cấu trúc vật lý hoặc trừu tượng. Ví dụ, sự sắp xếp hoa, bàn ghế trong phòng, hoặc sự sắp xếp các ý tưởng trong một bài viết.

Prepositions

for with

'Arrangements for' đề cập đến những kế hoạch được thực hiện để chuẩn bị cho một sự kiện hoặc mục đích cụ thể. 'Arrangements with' thường đề cập đến thỏa thuận hoặc thỏa hiệp với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arrangements
  • detailed detailed arrangements
    (những sự sắp xếp chi tiết)
  • financial financial arrangements
    (những thỏa thuận tài chính)
  • travel travel arrangements
    (những sự sắp xếp đi lại)
Verb + arrangements
  • make make arrangements
    (thực hiện những sự sắp xếp)
  • finalize finalize arrangements
    (hoàn tất những sự sắp xếp)
  • discuss discuss arrangements
    (thảo luận về những sự sắp xếp)

Idioms

  • make arrangements

    sắp xếp, thu xếp

    "We need to make arrangements for the meeting."

    (Chúng ta cần thu xếp cho cuộc họp.)

  • under arrangements

    theo thỏa thuận

    "The concert is being held under arrangements with the local council."

    (Buổi hòa nhạc được tổ chức theo thỏa thuận với hội đồng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arrangements

Noun
Lật mặt

Các kế hoạch hoặc sự chuẩn bị cho một điều gì đó.

"We need to make arrangements for the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrangements".

Sự quan trọng của việc lên kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lên kế hoạch và sắp xếp mọi thứ trước là rất quan trọng. Điều này thể hiện sự chuyên nghiệp, chu đáo và tôn trọng thời gian của người khác. Việc 'make arrangements' thường được xem là một phần không thể thiếu trong công việc và cuộc sống cá nhân.