(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ arrangements
B2

arrangements

Noun

Nghĩa tiếng Việt

sự sắp xếp kế hoạch thỏa thuận sự chuẩn bị
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Arrangements'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các kế hoạch hoặc sự chuẩn bị cho một điều gì đó.

Definition (English Meaning)

Plans or preparations for something.

Ví dụ Thực tế với 'Arrangements'

  • "We need to make arrangements for the meeting."

    "Chúng ta cần lên kế hoạch cho cuộc họp."

  • "Travel arrangements have been made."

    "Việc sắp xếp cho chuyến đi đã được thực hiện."

  • "What are your arrangements for the summer?"

    "Bạn có kế hoạch gì cho mùa hè?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Arrangements'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

plans(kế hoạch)
preparations(sự chuẩn bị)
agreements(thỏa thuận) organization(tổ chức)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

logistics(hậu cần)
schedule(lịch trình)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Arrangements'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ những kế hoạch đã được sắp xếp chi tiết và có tính tổ chức. Khác với 'plans' mang nghĩa chung chung hơn, 'arrangements' nhấn mạnh vào việc đã có sự chuẩn bị và tổ chức cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for with

'Arrangements for' đề cập đến những kế hoạch được thực hiện để chuẩn bị cho một sự kiện hoặc mục đích cụ thể. 'Arrangements with' thường đề cập đến thỏa thuận hoặc thỏa hiệp với ai đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Arrangements'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)