flowery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing many elaborately expressed metaphors, figures of speech, and ornate expressions.
Vietnamese Meaning
Sử dụng nhiều ẩn dụ, hình ảnh so sánh và cách diễn đạt hoa mỹ, cầu kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker's flowery language was hard to understand."
"Ngôn ngữ hoa mỹ của người diễn thuyết rất khó hiểu."
-
"His writing style is too flowery for my taste."
"Văn phong của anh ấy quá hoa mỹ, không hợp với gu của tôi."
-
"The wallpaper was flowery and old-fashioned."
"Giấy dán tường có họa tiết hoa và lỗi thời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "flowery" thường được dùng để miêu tả văn phong hoặc lời nói. Nó mang nghĩa là trang trí quá mức, có thể làm giảm tính chân thật hoặc gây khó hiểu. Thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự giả tạo hoặc thiếu tự nhiên. Khác với "eloquent" (hùng biện), vốn chỉ sự lưu loát và thuyết phục; "flowery" nhấn mạnh vào hình thức hơn là nội dung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
language flowery language (ngôn ngữ hoa mỹ, trau chuốt)
-
prose flowery prose (văn xuôi trau chuốt, diễm lệ)
-
speech flowery speech (bài phát biểu hoa mỹ)
-
description flowery description (sự mô tả chi tiết, nhiều hình ảnh và từ ngữ trau chuốt)
-
dress flowery dress (váy in họa tiết hoa)
-
print flowery print (họa tiết hoa)
-
a a flowery meadow (một đồng cỏ đầy hoa)
-
a a flowery garden (một khu vườn đầy hoa)
Idioms
-
flowery language
ngôn ngữ hoa mỹ, văn chương trau chuốt (thường hàm ý quá cầu kỳ, không tự nhiên)
"His speech was full of flowery language, making it hard to understand the main point."
(Bài phát biểu của anh ấy đầy những lời lẽ hoa mỹ, khiến người ta khó nắm bắt ý chính.)
-
in flowery terms
diễn đạt bằng lời lẽ hoa mỹ, trau chuốt
"She described her holiday in very flowery terms, making it sound like a paradise."
(Cô ấy mô tả kỳ nghỉ của mình bằng những lời lẽ rất hoa mỹ, khiến nó nghe như một thiên đường vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flowery
adjectiveSử dụng nhiều ẩn dụ, hình ảnh so sánh và cách diễn đạt hoa mỹ, cầu kỳ.
"The speaker's flowery language was hard to understand."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the author used flowery language, the message was still clear. |
Mặc dù tác giả sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ, thông điệp vẫn rất rõ ràng. |
| Phủ định | Even though she prefers flowery prose, she didn't use it in her scientific report. |
Mặc dù cô ấy thích văn xuôi hoa mỹ, cô ấy đã không sử dụng nó trong báo cáo khoa học của mình. |
| Nghi vấn | Because the poem was so flowery, did you understand its meaning? |
Bởi vì bài thơ quá hoa mỹ, bạn có hiểu ý nghĩa của nó không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The author's writing will be flowery, filled with elaborate metaphors. |
Văn phong của tác giả sẽ hoa mỹ, chứa đầy những phép ẩn dụ phức tạp. |
| Phủ định | The presentation is not going to be flowery; it will be straight to the point. |
Bài thuyết trình sẽ không hoa mỹ; nó sẽ đi thẳng vào vấn đề. |
| Nghi vấn | Will the wedding decorations be flowery and romantic? |
Liệu những đồ trang trí đám cưới có hoa mỹ và lãng mạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flowery".
