(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ flowery
B2

flowery

adjective

Nghĩa tiếng Việt

hoa mỹ lắm lời trang trí hoa hòe
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flowery'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sử dụng nhiều ẩn dụ, hình ảnh so sánh và cách diễn đạt hoa mỹ, cầu kỳ.

Definition (English Meaning)

Containing many elaborately expressed metaphors, figures of speech, and ornate expressions.

Ví dụ Thực tế với 'Flowery'

  • "The speaker's flowery language was hard to understand."

    "Ngôn ngữ hoa mỹ của người diễn thuyết rất khó hiểu."

  • "His writing style is too flowery for my taste."

    "Văn phong của anh ấy quá hoa mỹ, không hợp với gu của tôi."

  • "The wallpaper was flowery and old-fashioned."

    "Giấy dán tường có họa tiết hoa và lỗi thời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Flowery'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: flowery
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

plain(đơn giản, mộc mạc)
simple(giản dị)
understated(khiêm tốn, giản dị)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học/Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Flowery'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "flowery" thường được dùng để miêu tả văn phong hoặc lời nói. Nó mang nghĩa là trang trí quá mức, có thể làm giảm tính chân thật hoặc gây khó hiểu. Thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự giả tạo hoặc thiếu tự nhiên. Khác với "eloquent" (hùng biện), vốn chỉ sự lưu loát và thuyết phục; "flowery" nhấn mạnh vào hình thức hơn là nội dung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Flowery'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the author used flowery language, the message was still clear.
Mặc dù tác giả sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ, thông điệp vẫn rất rõ ràng.
Phủ định
Even though she prefers flowery prose, she didn't use it in her scientific report.
Mặc dù cô ấy thích văn xuôi hoa mỹ, cô ấy đã không sử dụng nó trong báo cáo khoa học của mình.
Nghi vấn
Because the poem was so flowery, did you understand its meaning?
Bởi vì bài thơ quá hoa mỹ, bạn có hiểu ý nghĩa của nó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)