(Top Banner Ad)
flowery
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học/Văn học

flowery

UK: /ˈflaʊəri/ • US: /ˈflaʊəri/

Nghĩa tiếng Việt

hoa mỹ lắm lời trang trí hoa hòe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing many elaborately expressed metaphors, figures of speech, and ornate expressions.

Vietnamese Meaning

Sử dụng nhiều ẩn dụ, hình ảnh so sánh và cách diễn đạt hoa mỹ, cầu kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker's flowery language was hard to understand."

    "Ngôn ngữ hoa mỹ của người diễn thuyết rất khó hiểu."

  • "His writing style is too flowery for my taste."

    "Văn phong của anh ấy quá hoa mỹ, không hợp với gu của tôi."

  • "The wallpaper was flowery and old-fashioned."

    "Giấy dán tường có họa tiết hoa và lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flower hoa
Noun florist người bán hoa
Verb flower ra hoa, nở hoa
Adjective floral thuộc về hoa
Adjective flowering đang ra hoa (dùng để mô tả cây)
Adjective unflowery không hoa mỹ, đơn giản (văn phong)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flos, floris
Old French
flour
Middle English
flour
English
flower
English
flowery

Nguồn gốc của "Flowery"

Từ "flowery" được tạo thành bằng cách thêm hậu tố tính từ "-y" vào danh từ "flower". Bản thân từ "flower" bắt nguồn từ tiếng Latin "flos, floris" (có nghĩa là "hoa"), qua tiếng Pháp cổ "flour". Hậu tố "-y" có chức năng biến danh từ thành tính từ, mang ý nghĩa "đầy ắp, giống như, có liên quan đến", do đó "flowery" có nghĩa là "đầy hoa, giống hoa" hoặc "trau chuốt, hoa mỹ" khi nói về văn phong.

Usage Note

Từ "flowery" thường được dùng để miêu tả văn phong hoặc lời nói. Nó mang nghĩa là trang trí quá mức, có thể làm giảm tính chân thật hoặc gây khó hiểu. Thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự giả tạo hoặc thiếu tự nhiên. Khác với "eloquent" (hùng biện), vốn chỉ sự lưu loát và thuyết phục; "flowery" nhấn mạnh vào hình thức hơn là nội dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Flowery + Noun (nghĩa 'hoa mỹ' hoặc 'nhiều hoa')
  • language flowery language
    (ngôn ngữ hoa mỹ, trau chuốt)
  • prose flowery prose
    (văn xuôi trau chuốt, diễm lệ)
  • speech flowery speech
    (bài phát biểu hoa mỹ)
  • description flowery description
    (sự mô tả chi tiết, nhiều hình ảnh và từ ngữ trau chuốt)
  • dress flowery dress
    (váy in họa tiết hoa)
  • print flowery print
    (họa tiết hoa)
Adjective + flowery (mô tả nơi chốn)
  • a a flowery meadow
    (một đồng cỏ đầy hoa)
  • a a flowery garden
    (một khu vườn đầy hoa)

Idioms

  • flowery language

    ngôn ngữ hoa mỹ, văn chương trau chuốt (thường hàm ý quá cầu kỳ, không tự nhiên)

    "His speech was full of flowery language, making it hard to understand the main point."

    (Bài phát biểu của anh ấy đầy những lời lẽ hoa mỹ, khiến người ta khó nắm bắt ý chính.)

  • in flowery terms

    diễn đạt bằng lời lẽ hoa mỹ, trau chuốt

    "She described her holiday in very flowery terms, making it sound like a paradise."

    (Cô ấy mô tả kỳ nghỉ của mình bằng những lời lẽ rất hoa mỹ, khiến nó nghe như một thiên đường vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flowery

adjective
Lật mặt

Sử dụng nhiều ẩn dụ, hình ảnh so sánh và cách diễn đạt hoa mỹ, cầu kỳ.

"The speaker's flowery language was hard to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the author used flowery language, the message was still clear.
Mặc dù tác giả sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ, thông điệp vẫn rất rõ ràng.
Phủ định
Even though she prefers flowery prose, she didn't use it in her scientific report.
Mặc dù cô ấy thích văn xuôi hoa mỹ, cô ấy đã không sử dụng nó trong báo cáo khoa học của mình.
Nghi vấn
Because the poem was so flowery, did you understand its meaning?
Bởi vì bài thơ quá hoa mỹ, bạn có hiểu ý nghĩa của nó không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author's writing will be flowery, filled with elaborate metaphors.
Văn phong của tác giả sẽ hoa mỹ, chứa đầy những phép ẩn dụ phức tạp.
Phủ định
The presentation is not going to be flowery; it will be straight to the point.
Bài thuyết trình sẽ không hoa mỹ; nó sẽ đi thẳng vào vấn đề.
Nghi vấn
Will the wedding decorations be flowery and romantic?
Liệu những đồ trang trí đám cưới có hoa mỹ và lãng mạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flowery".

"Ngôn ngữ hoa mỹ" trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, "flowery language" (ngôn ngữ hoa mỹ) thường chỉ cách nói hoặc viết quá cầu kỳ, sử dụng nhiều từ ngữ trang trọng, bóng bẩy hoặc ẩn dụ. Dù có thể tạo ấn tượng về sự tinh tế, đôi khi nó cũng bị coi là thiếu chân thực, khó hiểu hoặc quá kiểu cách, đặc biệt trong các tình huống cần sự rõ ràng và trực tiếp.

Họa tiết hoa trong nghệ thuật và thời trang

Từ "flowery" cũng thường được dùng để mô tả các họa tiết, thiết kế hoặc trang phục có nhiều hoa văn hình bông hoa. Họa tiết hoa lá là một yếu tố phổ biến và lâu đời trong nghệ thuật, thời trang và trang trí nội thất, tượng trưng cho vẻ đẹp, sự tươi mới và sức sống. Nó xuất hiện trong nhiều phong cách từ cổ điển đến hiện đại, mang lại cảm giác lãng mạn và nữ tính.