(Top Banner Ad)
flugelhorn
B2
danh từ B2 Âm nhạc

flugelhorn

UK: /ˈfluːɡl̩ˌhɔːn/ • US: /ˈfluːɡəlˌhɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

kèn flugelhorn kèn bầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brass musical instrument resembling a cornet, but with a wider bore and mellower tone.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ bằng đồng thau giống như kèn cornet, nhưng có đường kính rộng hơn và âm thanh êm dịu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chuck Mangione is famous for playing the flugelhorn."

    "Chuck Mangione nổi tiếng với việc chơi kèn flugelhorn."

  • "The flugelhorn player took a beautiful solo."

    "Người chơi kèn flugelhorn đã có một đoạn solo tuyệt đẹp."

  • "He prefers the flugelhorn's warm tone to the brighter sound of the trumpet."

    "Anh ấy thích âm thanh ấm áp của kèn flugelhorn hơn là âm thanh tươi sáng hơn của kèn trumpet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flugelhornist Người chơi kèn flugelhorn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

German
Flügelhorn
Old German
Flügel (wing/flank) + Horn (horn)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'flugelhorn' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'Flügelhorn' trong tiếng Đức. 'Flügel' có nghĩa là 'cánh' hoặc 'sườn', và 'Horn' là 'kèn'. Người ta tin rằng tên gọi này xuất phát từ việc nhạc cụ được sử dụng trong các ban nhạc quân đội vào thế kỷ 19 ở Đức và Áo, nơi nó dùng để báo hiệu các mệnh lệnh cho những đội quân ở 'sườn' (flank/wing) của đội hình.

Usage Note

Flugelhorn thường được sử dụng trong nhạc jazz, brass band và các thể loại âm nhạc khác để tạo ra âm thanh ấm áp và du dương. Nó có âm sắc tròn trịa và thường được sử dụng cho các đoạn solo trữ tình. So với trumpet hoặc cornet, flugelhorn có âm thanh mềm mại hơn và ít chói hơn.

Prepositions

in on

‘In’ thường được dùng khi nói về việc chơi flugelhorn trong một dàn nhạc hoặc một nhóm. Ví dụ: ‘He plays the flugelhorn in a jazz band.’ ‘On’ thường được dùng khi nói về việc chơi flugelhorn như một kỹ năng hoặc sở thích. Ví dụ: ‘She is very good on the flugelhorn.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flugelhorn
  • play play the flugelhorn
    (chơi kèn flugelhorn)
  • sound the flugelhorn sounds mellow
    (kèn flugelhorn nghe êm dịu)
  • feature feature a flugelhorn solo
    (có một đoạn độc tấu kèn flugelhorn)
  • master master the flugelhorn
    (thành thạo kèn flugelhorn)
Adjective + flugelhorn
  • mellow mellow flugelhorn sound
    (âm thanh kèn flugelhorn êm dịu)
  • warm warm flugelhorn tones
    (những âm sắc kèn flugelhorn ấm áp)
  • beautiful a beautiful flugelhorn solo
    (một đoạn độc tấu kèn flugelhorn tuyệt đẹp)
  • shiny a shiny flugelhorn
    (một chiếc kèn flugelhorn sáng bóng)
Noun + flugelhorn
  • player a flugelhorn player
    (người chơi kèn flugelhorn)
  • sound the flugelhorn's sound
    (âm thanh của kèn flugelhorn)
  • solo a flugelhorn solo
    (đoạn độc tấu kèn flugelhorn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flugelhorn

danh từ
Lật mặt

Một nhạc cụ bằng đồng thau giống như kèn cornet, nhưng có đường kính rộng hơn và âm thanh êm dịu hơn.

"Chuck Mangione is famous for playing the flugelhorn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has played the flugelhorn in many concerts.
Anh ấy đã chơi kèn flugelhorn trong nhiều buổi hòa nhạc.
Phủ định
She has not learned to play the flugelhorn yet.
Cô ấy vẫn chưa học chơi kèn flugelhorn.
Nghi vấn
Have you ever heard someone play a flugelhorn?
Bạn đã bao giờ nghe ai đó chơi kèn flugelhorn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flugelhorn".

Nhạc Jazz và Âm thanh đặc trưng

Kèn flugelhorn nổi tiếng với âm thanh mềm mại, ấm áp và êm dịu hơn so với kèn trumpet. Nó thường được sử dụng rộng rãi trong nhạc jazz, nhạc giao hưởng và các ban nhạc lớn (big band) để tạo ra các giai điệu trữ tình hoặc bổ sung cho hòa âm. Nhiều nghệ sĩ jazz nổi tiếng, như Chuck Mangione, đã giúp phổ biến loại kèn này.

Nguồn gốc quân sự

Mặc dù ngày nay flugelhorn được biết đến nhiều trong âm nhạc, nhưng nó có nguồn gốc từ các loại kèn tín hiệu quân sự ở châu Âu thế kỷ 19, đặc biệt là ở Đức và Áo. Nó được sử dụng để truyền lệnh trên chiến trường, tương tự như kèn bugle, nhưng với khả năng chơi nhiều nốt hơn nhờ các van.