(Top Banner Ad)
cornet
B1
noun B1 Âm nhạc, Ẩm thực

cornet

UK: /ˈkɔː.nɪt/ • US: /ˈkɔːr.net/

Nghĩa tiếng Việt

kèn cornet ốc quế kem
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brass instrument resembling a trumpet but shorter and wider, typically having a more mellow tone.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ bằng đồng thau giống như kèn trumpet nhưng ngắn và rộng hơn, thường có âm thanh êm dịu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She played a beautiful solo on her cornet."

    "Cô ấy đã chơi một đoạn solo tuyệt đẹp trên cây kèn cornet của mình."

  • "The village band has a talented cornet player."

    "Ban nhạc của làng có một người chơi kèn cornet tài năng."

  • "He bought a cornet of strawberry ice cream."

    "Anh ấy đã mua một ốc quế kem dâu tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cornet kèn cornet (nhạc cụ); ốc quế kem (bánh)
Noun cornetist người chơi kèn cornet

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Latin
cornu
Old French
cornet
English
cornet

Nguồn Gốc Cái Tên 'Cái Sừng Nhỏ'

Từ 'cornet' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cornet', là dạng thu nhỏ của từ 'corn' nghĩa là 'sừng' hoặc 'kèn'. Điều này phản ánh hình dạng ban đầu của nhạc cụ này, tương tự như một chiếc sừng nhỏ, và cũng là hình dạng của chiếc bánh ốc quế đựng kem ngày nay.

Từ Nhạc Cụ Đến Món Ăn

Ban đầu, 'cornet' chủ yếu dùng để chỉ một nhạc cụ hơi bằng đồng thau, giống như một chiếc kèn nhỏ. Theo thời gian, do hình dạng xoắn ốc hoặc hình nón nhọn của nó giống chiếc sừng, từ này dần được dùng để gọi chiếc bánh giòn hình nón dùng để đựng kem, mà chúng ta quen thuộc ngày nay là 'ốc quế kem'.

Usage Note

Cornet thường được sử dụng trong các dàn nhạc kèn đồng, ban nhạc quân đội, và đôi khi trong nhạc jazz. Âm thanh của cornet ấm áp và tròn trịa hơn so với trumpet, làm cho nó phù hợp với nhiều phong cách âm nhạc khác nhau. Sự khác biệt chính giữa cornet và trumpet nằm ở hình dạng ống và hình dạng miệng loa. Cornet có ống hình nón và miệng loa loe rộng hơn, trong khi trumpet có ống trụ và miệng loa hẹp hơn.

Prepositions

in on

*in*: Thường được sử dụng để chỉ việc chơi kèn cornet trong một dàn nhạc hoặc một nhóm. Ví dụ: He plays the cornet in the brass band.
*on*: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ một dịp cụ thể khi ai đó chơi kèn cornet. Ví dụ: He played the cornet on special occasions.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cornet (nhạc cụ)
  • brass brass cornet
    (kèn cornet bằng đồng thau)
  • valved valved cornet
    (kèn cornet có van)
  • soprano soprano cornet
    (kèn cornet soprano)
Verb + cornet (nhạc cụ)
  • play play the cornet
    (chơi kèn cornet)
Noun + cornet (nhạc cụ)
  • cornet cornet player
    (người chơi kèn cornet)
  • cornet cornet solo
    (đoạn độc tấu kèn cornet)
  • cornet cornet section
    (bè kèn cornet)
Noun + cornet (ẩm thực)
  • ice cream ice cream cornet
    (ốc quế kem)
  • chocolate chocolate cornet
    (ốc quế sô cô la)
  • wafer wafer cornet
    (ốc quế bánh xốp)

Idioms

  • play the cornet

    chơi kèn cornet

    "She learned to play the cornet at a young age and joined the school band."

    (Cô ấy học chơi kèn cornet từ khi còn nhỏ và tham gia ban nhạc của trường.)

  • an ice cream cornet

    một cây kem ốc quế

    "On a hot summer day, nothing beats a refreshing ice cream cornet."

    (Vào một ngày hè nóng bức, không gì sánh bằng một cây kem ốc quế mát lạnh.)

  • the cornet section

    bè kèn cornet (trong ban nhạc)

    "The cornet section delivered a powerful and melodious performance."

    (Bè kèn cornet đã trình diễn một màn biểu diễn mạnh mẽ và du dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cornet

noun
Lật mặt

Một nhạc cụ bằng đồng thau giống như kèn trumpet nhưng ngắn và rộng hơn, thường có âm thanh êm dịu hơn.

"She played a beautiful solo on her cornet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brass band featured a variety of instruments: trumpets, trombones, and a shining cornet.
Ban nhạc đồng có nhiều loại nhạc cụ: kèn trumpet, kèn trombone và một chiếc kèn cornet sáng bóng.
Phủ định
He didn't bring all his instruments: he forgot his favorite cornet.
Anh ấy đã không mang tất cả các nhạc cụ của mình: anh ấy quên chiếc kèn cornet yêu thích của mình.
Nghi vấn
Does she play brass instruments: specifically, the cornet?
Cô ấy có chơi nhạc cụ bằng đồng không: cụ thể là kèn cornet?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice the cornet every day, you will improve your technique.
Nếu bạn luyện tập kèn cornet mỗi ngày, bạn sẽ cải thiện kỹ thuật của mình.
Phủ định
If you don't oil the cornet regularly, it won't play properly.
Nếu bạn không tra dầu cho kèn cornet thường xuyên, nó sẽ không chơi tốt.
Nghi vấn
Will the band sound better if she plays the cornet?
Ban nhạc có nghe hay hơn không nếu cô ấy chơi kèn cornet?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student plays the cornet skillfully.
Học sinh chơi kèn cornet một cách điêu luyện.
Phủ định
Never have I heard such a beautiful melody played on a cornet.
Chưa bao giờ tôi được nghe một giai điệu đẹp đến vậy được chơi trên kèn cornet.
Nghi vấn
Should you practice the cornet diligently, you will improve quickly.
Nếu bạn chăm chỉ luyện tập kèn cornet, bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to play the cornet in the school band's concert.
Cô ấy sẽ chơi kèn cornet trong buổi hòa nhạc của ban nhạc trường.
Phủ định
They are not going to buy a cornet because it's too expensive.
Họ sẽ không mua kèn cornet vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Are you going to learn how to play the cornet this summer?
Bạn có định học chơi kèn cornet vào mùa hè này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band had polished the cornet before the concert started.
Ban nhạc đã đánh bóng chiếc kèn cornet trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
Phủ định
She had not played the cornet in years until she joined the orchestra.
Cô ấy đã không chơi kèn cornet trong nhiều năm cho đến khi cô ấy tham gia dàn nhạc.
Nghi vấn
Had he practiced the cornet enough before the competition?
Anh ấy đã luyện tập kèn cornet đủ chưa trước cuộc thi?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has played the cornet in the school band.
Anh ấy đã chơi kèn cornet trong ban nhạc của trường.
Phủ định
She has not learned to play the cornet yet.
Cô ấy vẫn chưa học chơi kèn cornet.
Nghi vấn
Have you ever heard anyone play the cornet?
Bạn đã bao giờ nghe ai đó chơi kèn cornet chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cornet".

Kèn Cornet trong Ban Nhạc Kèn Đồng

Kèn cornet là một nhạc cụ đồng thau quan trọng, thường được so sánh với trumpet nhưng có hình dáng ống hình nón nhiều hơn và âm thanh ấm áp, tròn trịa hơn. Nó là nhạc cụ chủ chốt trong các ban nhạc kèn đồng truyền thống ở Anh và các dàn nhạc hơi, thường đảm nhiệm vai trò giai điệu chính hoặc hòa âm, mang đến sự tươi sáng và linh hoạt cho tổng thể âm thanh.

Ốc Quế Kem - Món Ăn Vặt Toàn Cầu

Trong ẩm thực, 'cornet' được biết đến rộng rãi nhất là chiếc bánh ốc quế giòn tan dùng để đựng kem. Hình dạng hình nón tiện lợi này giúp người ăn dễ dàng cầm và thưởng thức kem mà không cần bát đĩa. Ốc quế kem đã trở thành một món tráng miệng và ăn vặt phổ biến trên toàn thế giới, với nhiều biến thể về hương vị và kết cấu bánh.