(Top Banner Ad)
fluorine compound
B2
Danh từ B2 Hóa học

fluorine compound

UK: /ˈflʊəriːn ˈkɒmpaʊnd/ • US: /ˈflʊəriːn ˈkɑːmpaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

hợp chất flo hợp chất chứa flo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound that contains fluorine.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học chứa flo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sulfur hexafluoride is a fluorine compound used as a dielectric gas."

    "Sulfur hexafluoride là một hợp chất flo được sử dụng làm khí điện môi."

  • "Many fluorine compounds are used in refrigerants."

    "Nhiều hợp chất flo được sử dụng trong chất làm lạnh."

  • "Teflon is a fluorine compound known for its non-stick properties."

    "Teflon là một hợp chất flo nổi tiếng với đặc tính không dính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluorine nguyên tố flo
Noun fluoride chất florua (một ion hoặc hợp chất của flo)
Verb fluorinate flo hóa (thêm flo vào một hợp chất)
Adjective fluorinated đã bị flo hóa
Noun compound hợp chất
Verb compound hợp thành, làm trầm trọng thêm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluere
Latin
fluor
Modern Latin
fluorum
English
fluorine
Latin
componere
Old French
compondre
Middle English
compounen
English
compound
English
fluorine compound

Nguồn gốc từ 'Fluorine'

'Fluorine' xuất phát từ tiếng Latin 'fluere' (có nghĩa là 'chảy'), liên quan đến khoáng chất fluorite (canxi florua) được sử dụng làm chất trợ chảy trong luyện kim. Năm 1813, Humphry Davy đề xuất tên 'fluorine' cho nguyên tố này, theo các nguyên tố halogen khác như chlorine và bromine.

Nguồn gốc từ 'Compound'

'Compound' có gốc từ tiếng Latin 'componere' (có nghĩa là 'đặt cùng nhau', 'sắp xếp'). Qua tiếng Pháp cổ 'compondre' và tiếng Anh trung đại 'compounen', từ này được dùng để chỉ một chất được tạo thành từ hai hay nhiều nguyên tố hóa học kết hợp với nhau.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một hợp chất hóa học trong đó nguyên tố flo (F) liên kết với một hoặc nhiều nguyên tố khác. Các hợp chất flo có thể có nhiều tính chất khác nhau tùy thuộc vào cấu trúc và thành phần của chúng. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sản xuất thuốc, chất làm lạnh, polymer (ví dụ: Teflon), và trong công nghiệp hạt nhân.

Prepositions

of in

Ví dụ:
* compound *of* fluorine: để chỉ hợp chất cấu tạo từ flo.
* compound *in* solution: để chỉ hợp chất flo trong dung dịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluorine compound
  • organic organic fluorine compound
    (hợp chất flo hữu cơ)
  • inorganic inorganic fluorine compound
    (hợp chất flo vô cơ)
  • toxic toxic fluorine compound
    (hợp chất flo độc hại)
  • stable stable fluorine compound
    (hợp chất flo bền vững)
  • volatile volatile fluorine compound
    (hợp chất flo dễ bay hơi)
Verb + fluorine compound
  • synthesize synthesize fluorine compound
    (tổng hợp hợp chất flo)
  • detect detect fluorine compound
    (phát hiện hợp chất flo)
  • use use fluorine compound
    (sử dụng hợp chất flo)
  • contain contain fluorine compound
    (chứa hợp chất flo)

Idioms

  • Perfluorinated compounds (PFCs)

    Các hợp chất perflo hóa (PFCs) – Đây là một loại hợp chất flo hữu cơ mà tất cả các nguyên tử hydro đã được thay thế bằng flo. Không phải thành ngữ mà là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành thường gặp.

    "Perfluorinated compounds are known for their extreme stability and water repellency."

    (Các hợp chất perflo hóa nổi tiếng về độ bền cực cao và khả năng chống nước.)

  • Organofluorine compounds

    Hợp chất flo hữu cơ – Đây là một nhóm lớn các hợp chất hóa học chứa liên kết carbon-flo. Tương tự như trên, đây là một thuật ngữ phân loại khoa học.

    "Many pharmaceuticals and agrochemicals are organofluorine compounds."

    (Nhiều dược phẩm và hóa chất nông nghiệp là các hợp chất flo hữu cơ.)

  • Fluorine-containing compounds

    Các hợp chất chứa flo – Một cụm từ mô tả chung cho bất kỳ hợp chất nào có nguyên tố flo trong cấu trúc của nó. Không phải thành ngữ mà là một cách diễn đạt khoa học thông dụng.

    "Researchers are investigating new fluorine-containing compounds for battery technology."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm các hợp chất chứa flo mới cho công nghệ pin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluorine compound

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học chứa flo.

"Sulfur hexafluoride is a fluorine compound used as a dielectric gas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the laboratory had used the correct fluorine compound, the experiment would have succeeded.
Nếu phòng thí nghiệm đã sử dụng đúng hợp chất flo, thí nghiệm đã thành công.
Phủ định
If the company had not released that fluorine compound into the environment, the water supply would not have been contaminated.
Nếu công ty không thải hợp chất flo đó ra môi trường, nguồn cung cấp nước đã không bị ô nhiễm.
Nghi vấn
Would the chemical reaction have been faster if we had used a different fluorine compound?
Phản ứng hóa học có nhanh hơn không nếu chúng ta đã sử dụng một hợp chất flo khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluorine compound".

Flo trong kem đánh răng và nước uống

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của hợp chất flo là trong kem đánh răng và nước uống có flo hóa. Ion florua (fluoride), một dạng của hợp chất flo, có khả năng tăng cường men răng, giúp ngăn ngừa sâu răng hiệu quả. Đây là một biện pháp y tế công cộng được áp dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia để cải thiện sức khỏe răng miệng.

Hợp chất flo và môi trường (CFCs, PFAS)

Một số hợp chất flo, như chlorofluorocarbons (CFCs), từng được sử dụng rộng rãi trong tủ lạnh và bình xịt, nhưng sau đó bị cấm do gây suy giảm tầng ozone. Gần đây, nhóm hợp chất per- và polyfluoroalkyl (PFAS) hay còn gọi là 'hóa chất vĩnh cửu', được tìm thấy trong nhiều sản phẩm tiêu dùng và công nghiệp, đang gây ra những lo ngại nghiêm trọng về môi trường và sức khỏe con người do khả năng phân hủy chậm và tích tụ trong cơ thể.