fluorine compound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hợp chất hóa học chứa flo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sulfur hexafluoride is a fluorine compound used as a dielectric gas."
"Sulfur hexafluoride là một hợp chất flo được sử dụng làm khí điện môi."
-
"Many fluorine compounds are used in refrigerants."
"Nhiều hợp chất flo được sử dụng trong chất làm lạnh."
-
"Teflon is a fluorine compound known for its non-stick properties."
"Teflon là một hợp chất flo nổi tiếng với đặc tính không dính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một hợp chất hóa học trong đó nguyên tố flo (F) liên kết với một hoặc nhiều nguyên tố khác. Các hợp chất flo có thể có nhiều tính chất khác nhau tùy thuộc vào cấu trúc và thành phần của chúng. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sản xuất thuốc, chất làm lạnh, polymer (ví dụ: Teflon), và trong công nghiệp hạt nhân.
Prepositions
Ví dụ:
* compound *of* fluorine: để chỉ hợp chất cấu tạo từ flo.
* compound *in* solution: để chỉ hợp chất flo trong dung dịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
organic organic fluorine compound (hợp chất flo hữu cơ)
-
inorganic inorganic fluorine compound (hợp chất flo vô cơ)
-
toxic toxic fluorine compound (hợp chất flo độc hại)
-
stable stable fluorine compound (hợp chất flo bền vững)
-
volatile volatile fluorine compound (hợp chất flo dễ bay hơi)
-
synthesize synthesize fluorine compound (tổng hợp hợp chất flo)
-
detect detect fluorine compound (phát hiện hợp chất flo)
-
use use fluorine compound (sử dụng hợp chất flo)
-
contain contain fluorine compound (chứa hợp chất flo)
Idioms
-
Perfluorinated compounds (PFCs)
Các hợp chất perflo hóa (PFCs) – Đây là một loại hợp chất flo hữu cơ mà tất cả các nguyên tử hydro đã được thay thế bằng flo. Không phải thành ngữ mà là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành thường gặp.
"Perfluorinated compounds are known for their extreme stability and water repellency."
(Các hợp chất perflo hóa nổi tiếng về độ bền cực cao và khả năng chống nước.)
-
Organofluorine compounds
Hợp chất flo hữu cơ – Đây là một nhóm lớn các hợp chất hóa học chứa liên kết carbon-flo. Tương tự như trên, đây là một thuật ngữ phân loại khoa học.
"Many pharmaceuticals and agrochemicals are organofluorine compounds."
(Nhiều dược phẩm và hóa chất nông nghiệp là các hợp chất flo hữu cơ.)
-
Fluorine-containing compounds
Các hợp chất chứa flo – Một cụm từ mô tả chung cho bất kỳ hợp chất nào có nguyên tố flo trong cấu trúc của nó. Không phải thành ngữ mà là một cách diễn đạt khoa học thông dụng.
"Researchers are investigating new fluorine-containing compounds for battery technology."
(Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm các hợp chất chứa flo mới cho công nghệ pin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fluorine compound
Danh từMột hợp chất hóa học chứa flo.
"Sulfur hexafluoride is a fluorine compound used as a dielectric gas."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the laboratory had used the correct fluorine compound, the experiment would have succeeded. |
Nếu phòng thí nghiệm đã sử dụng đúng hợp chất flo, thí nghiệm đã thành công. |
| Phủ định | If the company had not released that fluorine compound into the environment, the water supply would not have been contaminated. |
Nếu công ty không thải hợp chất flo đó ra môi trường, nguồn cung cấp nước đã không bị ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Would the chemical reaction have been faster if we had used a different fluorine compound? |
Phản ứng hóa học có nhanh hơn không nếu chúng ta đã sử dụng một hợp chất flo khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluorine compound".
