(Top Banner Ad)
fluorocarbon
C1
danh từ C1 Hóa học, Khoa học vật liệu

fluorocarbon

UK: /ˌflʊərəʊˈkɑːbən/ • US: /ˌflʊroʊˈkɑːrbən/

Nghĩa tiếng Việt

hợp chất fluorocarbon chất fluorocarbon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound containing carbon and fluorine atoms.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học chứa các nguyên tử carbon và fluorine.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fluorocarbons are widely used as refrigerants due to their chemical stability."

    "Fluorocarbon được sử dụng rộng rãi làm chất làm lạnh do tính ổn định hóa học của chúng."

  • "The properties of fluorocarbons make them suitable for use in non-stick coatings."

    "Các đặc tính của fluorocarbon khiến chúng phù hợp để sử dụng trong lớp phủ chống dính."

  • "Environmental regulations are increasingly restricting the use of certain fluorocarbons."

    "Các quy định về môi trường ngày càng hạn chế việc sử dụng một số loại fluorocarbon nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluorocarbon Hợp chất hữu cơ chỉ chứa fluorine và carbon.
Noun chlorofluorocarbon (CFC) Hợp chất chlorofluorocarbon (CFC), nhóm chất từng được dùng trong tủ lạnh, bình xịt, gây hại tầng ozone.
Noun hydrofluorocarbon (HFC) Hợp chất hydrofluorocarbon (HFC), được dùng thay thế CFC, nhưng vẫn là khí nhà kính mạnh.
Adjective fluorinated Được gắn thêm nguyên tử fluorine.
Noun fluorination Quá trình gắn nguyên tử fluorine vào một hợp chất.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluere
Latin
carbo
English
fluorine
English
carbon
English
fluorocarbon

Nguồn gốc hóa học

Từ 'fluorocarbon' là một từ ghép hiện đại trong lĩnh vực hóa học. Nó kết hợp tiền tố 'fluoro-' (chỉ nguyên tố fluorine) và 'carbon' (chỉ nguyên tố carbon). Fluorine được biết đến từ các khoáng vật như fluorspar, có liên quan đến động từ Latin 'fluere' (chảy). Carbon có nguồn gốc từ từ Latin 'carbo' (than củi). Sự kết hợp này mô tả các hợp chất hữu cơ chỉ chứa nguyên tử fluorine và carbon.

Usage Note

Fluorocarbons là một nhóm các hợp chất hữu cơ trong đó một hoặc nhiều nguyên tử hydro trong hydrocarbon đã được thay thế bằng các nguyên tử fluorine. Chúng thường trơ về mặt hóa học và được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm chất làm lạnh, chất đẩy và chất cách điện. Cần phân biệt fluorocarbons (chứa carbon và fluorine) với chlorofluorocarbons (CFCs), vốn có thêm chlorine và gây hại cho tầng ozone.

Prepositions

in as

in: Fluorocarbons *in* refrigerants.
as: Fluorocarbons are used *as* refrigerants.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluorocarbon
  • synthetic synthetic fluorocarbon
    (fluorocarbon tổng hợp)
  • volatile volatile fluorocarbon
    (fluorocarbon dễ bay hơi)
  • long-lived long-lived fluorocarbon
    (fluorocarbon có tuổi thọ cao (trong khí quyển))
  • ozone-depleting ozone-depleting fluorocarbon
    (fluorocarbon gây suy giảm tầng ozone)
Noun + fluorocarbon
  • fluorocarbon fluorocarbon compounds
    (các hợp chất fluorocarbon)
  • fluorocarbon fluorocarbon gases
    (các khí fluorocarbon)
  • fluorocarbon fluorocarbon refrigerants
    (chất làm lạnh fluorocarbon)
  • fluorocarbon fluorocarbon emissions
    (lượng khí thải fluorocarbon)
Verb + fluorocarbon
  • release release fluorocarbons
    (thải ra các fluorocarbon)
  • emit emit fluorocarbons
    (phát thải các fluorocarbon)
  • contain contain fluorocarbons
    (chứa các fluorocarbon)
  • reduce reduce fluorocarbon use
    (giảm sử dụng fluorocarbon)

Idioms

  • Chlorofluorocarbon (CFC) ban

    Lệnh cấm Chlorofluorocarbon (CFC)

    "The Montreal Protocol led to a global chlorofluorocarbon (CFC) ban."

    (Nghị định thư Montreal đã dẫn đến lệnh cấm toàn cầu đối với Chlorofluorocarbon (CFC).)

  • Hydrofluorocarbon (HFC) phase-down

    Kế hoạch giảm dần Hydrofluorocarbon (HFC)

    "The Kigali Amendment aims for a global hydrofluorocarbon (HFC) phase-down."

    (Sửa đổi Kigali nhằm mục đích giảm dần Hydrofluorocarbon (HFC) trên toàn cầu.)

  • fluorocarbon refrigerants

    Chất làm lạnh fluorocarbon

    "Many old air conditioners still use fluorocarbon refrigerants."

    (Nhiều máy điều hòa không khí cũ vẫn sử dụng chất làm lạnh fluorocarbon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluorocarbon

danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học chứa các nguyên tử carbon và fluorine.

"Fluorocarbons are widely used as refrigerants due to their chemical stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists were studying how fluorocarbon compounds were reacting to the new catalyst.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các hợp chất fluorocarbon phản ứng với chất xúc tác mới.
Phủ định
The air conditioning system wasn't releasing fluorocarbon into the atmosphere.
Hệ thống điều hòa không khí đã không thải fluorocarbon vào khí quyển.
Nghi vấn
Were they using fluorocarbon-based solvents in the cleaning process?
Họ có đang sử dụng dung môi gốc fluorocarbon trong quy trình làm sạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluorocarbon".

Kẻ thù của tầng Ozone

Vào cuối thế kỷ 20, chlorofluorocarbon (CFCs), một loại fluorocarbon, được phát hiện là nguyên nhân chính gây suy giảm tầng ozone bảo vệ Trái Đất. Phát hiện này đã gây ra mối lo ngại toàn cầu và dẫn đến Nghị định thư Montreal, một hiệp ước quốc tế cấm sản xuất và sử dụng CFCs, được coi là một trong những thành công lớn nhất trong hợp tác môi trường quốc tế.

Khí nhà kính tiềm ẩn

Sau khi CFCs bị cấm, các hợp chất hydrofluorocarbon (HFCs) được sử dụng làm chất thay thế trong tủ lạnh và điều hòa. Mặc dù HFCs không làm suy giảm tầng ozone, chúng lại là các khí nhà kính rất mạnh, có khả năng làm nóng lên toàn cầu cao hơn carbon dioxide nhiều lần. Vì vậy, việc giảm dần sử dụng HFCs hiện đang là một ưu tiên trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.