(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fluorocarbon
C1

fluorocarbon

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hợp chất fluorocarbon chất fluorocarbon
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fluorocarbon'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hợp chất hóa học chứa các nguyên tử carbon và fluorine.

Definition (English Meaning)

A chemical compound containing carbon and fluorine atoms.

Ví dụ Thực tế với 'Fluorocarbon'

  • "Fluorocarbons are widely used as refrigerants due to their chemical stability."

    "Fluorocarbon được sử dụng rộng rãi làm chất làm lạnh do tính ổn định hóa học của chúng."

  • "The properties of fluorocarbons make them suitable for use in non-stick coatings."

    "Các đặc tính của fluorocarbon khiến chúng phù hợp để sử dụng trong lớp phủ chống dính."

  • "Environmental regulations are increasingly restricting the use of certain fluorocarbons."

    "Các quy định về môi trường ngày càng hạn chế việc sử dụng một số loại fluorocarbon nhất định."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fluorocarbon'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fluorocarbon
  • Adjective: fluorocarbon
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

PFC(PFC (viết tắt của perfluorocarbon))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Khoa học vật liệu

Ghi chú Cách dùng 'Fluorocarbon'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Fluorocarbons là một nhóm các hợp chất hữu cơ trong đó một hoặc nhiều nguyên tử hydro trong hydrocarbon đã được thay thế bằng các nguyên tử fluorine. Chúng thường trơ về mặt hóa học và được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm chất làm lạnh, chất đẩy và chất cách điện. Cần phân biệt fluorocarbons (chứa carbon và fluorine) với chlorofluorocarbons (CFCs), vốn có thêm chlorine và gây hại cho tầng ozone.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in as

in: Fluorocarbons *in* refrigerants.
as: Fluorocarbons are used *as* refrigerants.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fluorocarbon'

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists were studying how fluorocarbon compounds were reacting to the new catalyst.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các hợp chất fluorocarbon phản ứng với chất xúc tác mới.
Phủ định
The air conditioning system wasn't releasing fluorocarbon into the atmosphere.
Hệ thống điều hòa không khí đã không thải fluorocarbon vào khí quyển.
Nghi vấn
Were they using fluorocarbon-based solvents in the cleaning process?
Họ có đang sử dụng dung môi gốc fluorocarbon trong quy trình làm sạch không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)