(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fluoride
B2

fluoride

noun

Nghĩa tiếng Việt

fluorua hợp chất fluorua
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fluoride'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hợp chất của flo với một nguyên tố hoặc nhóm khác, đặc biệt là muối của axit hydrofluoric.

Definition (English Meaning)

A compound of fluorine with another element or group, especially a salt of hydrofluoric acid.

Ví dụ Thực tế với 'Fluoride'

  • "The dentist recommended a fluoride treatment to strengthen my teeth."

    "Nha sĩ khuyến nghị điều trị bằng fluoride để tăng cường sức mạnh cho răng của tôi."

  • "Some communities add fluoride to their drinking water to promote dental health."

    "Một số cộng đồng thêm fluoride vào nước uống của họ để tăng cường sức khỏe răng miệng."

  • "Fluoride is a common ingredient in many toothpastes."

    "Fluoride là một thành phần phổ biến trong nhiều loại kem đánh răng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fluoride'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fluoride
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

toothpaste(kem đánh răng)
dental hygiene(vệ sinh răng miệng)
cavity(sâu răng)
enamel(men răng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Y học (Nha khoa)

Ghi chú Cách dùng 'Fluoride'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Fluoride thường được thêm vào nước máy, kem đánh răng và các sản phẩm nha khoa khác để giúp ngăn ngừa sâu răng. Nó hoạt động bằng cách làm cho men răng cứng hơn và có khả năng chống lại axit do vi khuẩn trong miệng tạo ra.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in with

'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., 'a compound of fluoride'). 'in' được dùng để chỉ sự hiện diện của fluoride trong một chất (e.g., 'fluoride in toothpaste'). 'with' được dùng để chỉ sự kết hợp của fluoride với một chất khác (e.g., 'treated with fluoride').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fluoride'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the city added fluoride to the water supply, my dentist noticed a significant decrease in cavities among his patients.
Bởi vì thành phố đã thêm fluoride vào nguồn cung cấp nước, nha sĩ của tôi nhận thấy sự giảm đáng kể về sâu răng ở bệnh nhân của ông.
Phủ định
Even though fluoride is generally beneficial for dental health, some people do not experience any improvement in their teeth after using fluoride toothpaste.
Mặc dù fluoride thường có lợi cho sức khỏe răng miệng, một số người không thấy bất kỳ sự cải thiện nào về răng sau khi sử dụng kem đánh răng chứa fluoride.
Nghi vấn
If the water contains fluoride, should I still use a fluoride mouthwash?
Nếu nước đã chứa fluoride, tôi có nên sử dụng nước súc miệng fluoride không?

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using fluoride is essential for preventing tooth decay.
Sử dụng fluoride là điều cần thiết để ngăn ngừa sâu răng.
Phủ định
Avoiding fluoride can increase the risk of dental problems.
Tránh fluoride có thể làm tăng nguy cơ các vấn đề về răng miệng.
Nghi vấn
Is adding fluoride to the water supply beneficial for public health?
Liệu việc thêm fluoride vào nguồn cung cấp nước có lợi cho sức khỏe cộng đồng không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add fluoride to water, it helps prevent tooth decay.
Nếu bạn thêm fluoride vào nước, nó giúp ngăn ngừa sâu răng.
Phủ định
If water doesn't contain fluoride, children often do not have strong teeth.
Nếu nước không chứa fluoride, trẻ em thường không có răng chắc khỏe.
Nghi vấn
If toothpaste contains fluoride, does it strengthen enamel?
Nếu kem đánh răng chứa fluoride, nó có làm chắc men răng không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist said that fluoride strengthens teeth.
Nha sĩ nói rằng fluoride làm chắc răng.
Phủ định
The scientist said that they did not add fluoride to the water supply.
Nhà khoa học nói rằng họ đã không thêm fluoride vào nguồn cung cấp nước.
Nghi vấn
The doctor asked if the patient used fluoride toothpaste.
Bác sĩ hỏi liệu bệnh nhân có dùng kem đánh răng chứa fluoride không.
(Vị trí vocab_tab4_inline)