(Top Banner Ad)
fluoride
B2
noun B2 Hóa học, Y học (Nha khoa)

fluoride

UK: /ˈflʊəraɪd/ • US: /ˈflʊəraɪd/

Nghĩa tiếng Việt

fluorua hợp chất fluorua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compound of fluorine with another element or group, especially a salt of hydrofluoric acid.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất của flo với một nguyên tố hoặc nhóm khác, đặc biệt là muối của axit hydrofluoric.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist recommended a fluoride treatment to strengthen my teeth."

    "Nha sĩ khuyến nghị điều trị bằng fluoride để tăng cường sức mạnh cho răng của tôi."

  • "Some communities add fluoride to their drinking water to promote dental health."

    "Một số cộng đồng thêm fluoride vào nước uống của họ để tăng cường sức khỏe răng miệng."

  • "Fluoride is a common ingredient in many toothpastes."

    "Fluoride là một thành phần phổ biến trong nhiều loại kem đánh răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluorine Nguyên tố hóa học flo (F)
Verb fluoridate Thêm fluoride vào (nước, kem đánh răng)
Noun fluoridation Sự thêm fluoride vào (nước, kem đánh răng) để bảo vệ răng
Adjective fluoridated Đã được thêm fluoride

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học (Nha khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluor
English
fluorine
English
fluoride

Nguồn gốc của từ "Fluoride"

Từ 'fluoride' có nguồn gốc từ 'fluorine', tên của một nguyên tố hóa học. 'Fluorine' lại xuất phát từ từ 'fluor' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chảy' hoặc 'dòng chảy'. Điều này liên quan đến khoáng chất 'fluorspar' (hay fluorite), mà từ đó nguyên tố fluorine lần đầu tiên được phân lập. 'Fluorspar' được sử dụng làm chất trợ dung trong luyện kim, giúp làm chảy kim loại, nên mới có tên gọi này.

Usage Note

Fluoride thường được thêm vào nước máy, kem đánh răng và các sản phẩm nha khoa khác để giúp ngăn ngừa sâu răng. Nó hoạt động bằng cách làm cho men răng cứng hơn và có khả năng chống lại axit do vi khuẩn trong miệng tạo ra.

Prepositions

of in with

'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., 'a compound of fluoride'). 'in' được dùng để chỉ sự hiện diện của fluoride trong một chất (e.g., 'fluoride in toothpaste'). 'with' được dùng để chỉ sự kết hợp của fluoride với một chất khác (e.g., 'treated with fluoride').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluoride
  • high high fluoride
    (hàm lượng fluoride cao)
  • low low fluoride
    (hàm lượng fluoride thấp)
  • natural natural fluoride
    (fluoride tự nhiên)
  • added added fluoride
    (fluoride bổ sung)
  • topical topical fluoride
    (fluoride bôi tại chỗ)
  • systemic systemic fluoride
    (fluoride toàn thân (hấp thụ qua đường ăn uống))
Verb + fluoride
  • add add fluoride
    (thêm fluoride)
  • apply apply fluoride
    (bôi fluoride)
  • contain contain fluoride
    (chứa fluoride)
  • ingest ingest fluoride
    (nuốt/hấp thụ fluoride (qua đường ăn uống))
fluoride + Noun
  • fluoride fluoride toothpaste
    (kem đánh răng có fluoride)
  • fluoride fluoride treatment
    (điều trị bằng fluoride)
  • fluoride fluoride varnish
    (vecni fluoride (dùng trong nha khoa))
  • fluoride fluoride rinse
    (nước súc miệng có fluoride)
  • fluoride fluoride supplement
    (viên bổ sung fluoride)

Idioms

  • water fluoridation

    Fluor hóa nước (thêm fluoride vào nước uống công cộng để ngăn ngừa sâu răng)

    "Many cities have adopted water fluoridation as a public health measure."

    (Nhiều thành phố đã áp dụng việc fluor hóa nước như một biện pháp y tế công cộng.)

  • fluoride toothpaste

    Kem đánh răng có fluoride

    "Dentists recommend using fluoride toothpaste twice a day."

    (Các nha sĩ khuyên nên dùng kem đánh răng có fluoride hai lần một ngày.)

  • topical fluoride application

    Bôi fluoride tại chỗ (trực tiếp lên răng)

    "Topical fluoride application helps strengthen tooth enamel."

    (Việc bôi fluoride tại chỗ giúp củng cố men răng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluoride

noun
Lật mặt

Một hợp chất của flo với một nguyên tố hoặc nhóm khác, đặc biệt là muối của axit hydrofluoric.

"The dentist recommended a fluoride treatment to strengthen my teeth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the city added fluoride to the water supply, my dentist noticed a significant decrease in cavities among his patients.
Bởi vì thành phố đã thêm fluoride vào nguồn cung cấp nước, nha sĩ của tôi nhận thấy sự giảm đáng kể về sâu răng ở bệnh nhân của ông.
Phủ định
Even though fluoride is generally beneficial for dental health, some people do not experience any improvement in their teeth after using fluoride toothpaste.
Mặc dù fluoride thường có lợi cho sức khỏe răng miệng, một số người không thấy bất kỳ sự cải thiện nào về răng sau khi sử dụng kem đánh răng chứa fluoride.
Nghi vấn
If the water contains fluoride, should I still use a fluoride mouthwash?
Nếu nước đã chứa fluoride, tôi có nên sử dụng nước súc miệng fluoride không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using fluoride is essential for preventing tooth decay.
Sử dụng fluoride là điều cần thiết để ngăn ngừa sâu răng.
Phủ định
Avoiding fluoride can increase the risk of dental problems.
Tránh fluoride có thể làm tăng nguy cơ các vấn đề về răng miệng.
Nghi vấn
Is adding fluoride to the water supply beneficial for public health?
Liệu việc thêm fluoride vào nguồn cung cấp nước có lợi cho sức khỏe cộng đồng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add fluoride to water, it helps prevent tooth decay.
Nếu bạn thêm fluoride vào nước, nó giúp ngăn ngừa sâu răng.
Phủ định
If water doesn't contain fluoride, children often do not have strong teeth.
Nếu nước không chứa fluoride, trẻ em thường không có răng chắc khỏe.
Nghi vấn
If toothpaste contains fluoride, does it strengthen enamel?
Nếu kem đánh răng chứa fluoride, nó có làm chắc men răng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist said that fluoride strengthens teeth.
Nha sĩ nói rằng fluoride làm chắc răng.
Phủ định
The scientist said that they did not add fluoride to the water supply.
Nhà khoa học nói rằng họ đã không thêm fluoride vào nguồn cung cấp nước.
Nghi vấn
The doctor asked if the patient used fluoride toothpaste.
Bác sĩ hỏi liệu bệnh nhân có dùng kem đánh răng chứa fluoride không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist recommends fluoride treatment for cavity prevention.
Nha sĩ khuyên dùng phương pháp điều trị fluoride để ngăn ngừa sâu răng.
Phủ định
This toothpaste does not contain fluoride.
Kem đánh răng này không chứa fluoride.
Nghi vấn
Does the city's water supply contain fluoride?
Nguồn cung cấp nước của thành phố có chứa fluoride không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluoride".

Fluoride và Sức khỏe Răng miệng Cộng đồng

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, fluoride được coi là một công cụ quan trọng trong y tế công cộng. Kể từ giữa thế kỷ 20, việc fluor hóa nước uống đã được áp dụng rộng rãi để giảm tỷ lệ sâu răng ở trẻ em và người lớn, được các tổ chức y tế lớn như WHO và CDC ủng hộ.

Tranh cãi về Fluoride

Mặc dù được công nhận về lợi ích cho răng miệng, việc fluor hóa nước vẫn là chủ đề gây tranh cãi. Một số người lo ngại về tác động tiềm ẩn đến sức khỏe nếu tiếp xúc quá mức, hay quyền tự do cá nhân trong việc lựa chọn, dẫn đến các phong trào phản đối fluor hóa nước ở một số cộng đồng.