fluoride
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fluoride'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một hợp chất của flo với một nguyên tố hoặc nhóm khác, đặc biệt là muối của axit hydrofluoric.
Definition (English Meaning)
A compound of fluorine with another element or group, especially a salt of hydrofluoric acid.
Ví dụ Thực tế với 'Fluoride'
-
"The dentist recommended a fluoride treatment to strengthen my teeth."
"Nha sĩ khuyến nghị điều trị bằng fluoride để tăng cường sức mạnh cho răng của tôi."
-
"Some communities add fluoride to their drinking water to promote dental health."
"Một số cộng đồng thêm fluoride vào nước uống của họ để tăng cường sức khỏe răng miệng."
-
"Fluoride is a common ingredient in many toothpastes."
"Fluoride là một thành phần phổ biến trong nhiều loại kem đánh răng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fluoride'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: fluoride
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fluoride'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Fluoride thường được thêm vào nước máy, kem đánh răng và các sản phẩm nha khoa khác để giúp ngăn ngừa sâu răng. Nó hoạt động bằng cách làm cho men răng cứng hơn và có khả năng chống lại axit do vi khuẩn trong miệng tạo ra.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., 'a compound of fluoride'). 'in' được dùng để chỉ sự hiện diện của fluoride trong một chất (e.g., 'fluoride in toothpaste'). 'with' được dùng để chỉ sự kết hợp của fluoride với một chất khác (e.g., 'treated with fluoride').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fluoride'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because the city added fluoride to the water supply, my dentist noticed a significant decrease in cavities among his patients.
|
Bởi vì thành phố đã thêm fluoride vào nguồn cung cấp nước, nha sĩ của tôi nhận thấy sự giảm đáng kể về sâu răng ở bệnh nhân của ông. |
| Phủ định |
Even though fluoride is generally beneficial for dental health, some people do not experience any improvement in their teeth after using fluoride toothpaste.
|
Mặc dù fluoride thường có lợi cho sức khỏe răng miệng, một số người không thấy bất kỳ sự cải thiện nào về răng sau khi sử dụng kem đánh răng chứa fluoride. |
| Nghi vấn |
If the water contains fluoride, should I still use a fluoride mouthwash?
|
Nếu nước đã chứa fluoride, tôi có nên sử dụng nước súc miệng fluoride không? |
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Using fluoride is essential for preventing tooth decay.
|
Sử dụng fluoride là điều cần thiết để ngăn ngừa sâu răng. |
| Phủ định |
Avoiding fluoride can increase the risk of dental problems.
|
Tránh fluoride có thể làm tăng nguy cơ các vấn đề về răng miệng. |
| Nghi vấn |
Is adding fluoride to the water supply beneficial for public health?
|
Liệu việc thêm fluoride vào nguồn cung cấp nước có lợi cho sức khỏe cộng đồng không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you add fluoride to water, it helps prevent tooth decay.
|
Nếu bạn thêm fluoride vào nước, nó giúp ngăn ngừa sâu răng. |
| Phủ định |
If water doesn't contain fluoride, children often do not have strong teeth.
|
Nếu nước không chứa fluoride, trẻ em thường không có răng chắc khỏe. |
| Nghi vấn |
If toothpaste contains fluoride, does it strengthen enamel?
|
Nếu kem đánh răng chứa fluoride, nó có làm chắc men răng không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The dentist said that fluoride strengthens teeth.
|
Nha sĩ nói rằng fluoride làm chắc răng. |
| Phủ định |
The scientist said that they did not add fluoride to the water supply.
|
Nhà khoa học nói rằng họ đã không thêm fluoride vào nguồn cung cấp nước. |
| Nghi vấn |
The doctor asked if the patient used fluoride toothpaste.
|
Bác sĩ hỏi liệu bệnh nhân có dùng kem đánh răng chứa fluoride không. |