(Top Banner Ad)
foe
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Văn học

foe

UK: /fəʊ/ • US: /foʊ/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ thù địch thủ đối phương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enemy or opponent.

Vietnamese Meaning

Kẻ thù hoặc đối thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He regarded anyone who disagreed with him as a foe."

    "Anh ta xem bất cứ ai không đồng ý với mình đều là kẻ thù."

  • "They vowed to defeat their foe."

    "Họ thề sẽ đánh bại kẻ thù của mình."

  • "Inflation is the country's economic foe."

    "Lạm phát là kẻ thù kinh tế của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foe kẻ thù, địch thủ
Noun foeman kẻ thù, địch thủ (từ cũ, văn học, chỉ đối thủ nam)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peig-
Proto-Germanic
*faihą
Old English
fāh, fā
Middle English
foo
Modern English
foe

Nguồn gốc cổ xưa của 'foe'

Từ 'foe' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fāh' hoặc 'fā', nghĩa là 'thù địch' hoặc 'kẻ thù'. Nó có mối liên hệ với các từ chỉ sự thù hận trong các ngôn ngữ German cổ. Ban đầu, nó thường ám chỉ một người hoặc nhóm người có mối thù cá nhân sâu sắc. Ngày nay, dù vẫn có nghĩa là 'kẻ thù', 'foe' mang sắc thái trang trọng và văn học hơn so với 'enemy'.

Usage Note

Từ 'foe' thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong văn học và báo chí, để chỉ một kẻ thù hoặc đối thủ. Nó mang sắc thái trang trọng và đôi khi có tính cổ điển hơn so với các từ đồng nghĩa như 'enemy' hoặc 'opponent'. 'Foe' nhấn mạnh sự đối kháng và thù địch, có thể là trong một cuộc chiến tranh, một cuộc tranh luận, hoặc một cuộc cạnh tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foe
  • mortal mortal foe
    (kẻ thù không đội trời chung, kẻ thù truyền kiếp)
  • sworn sworn foe
    (kẻ thù không đội trời chung (đã thề thốt căm ghét))
  • bitter bitter foe
    (kẻ thù cay đắng, kẻ thù không khoan nhượng)
  • common common foe
    (kẻ thù chung)
  • formidable formidable foe
    (kẻ thù đáng gờm)
Verb + foe
  • face face a foe
    (đối mặt với kẻ thù)
  • defeat defeat a foe
    (đánh bại kẻ thù)
  • overcome overcome a foe
    (vượt qua/khắc chế kẻ thù)
  • battle battle a foe
    (chiến đấu với kẻ thù)
  • make an ally of make an ally of a foe
    (biến kẻ thù thành đồng minh)

Idioms

  • friend or foe

    bạn hay thù

    "When he appeared in the dark, we couldn't tell if he was friend or foe."

    (Khi anh ta xuất hiện trong bóng tối, chúng tôi không thể biết anh ta là bạn hay thù.)

  • mortal foe

    kẻ thù không đội trời chung, kẻ thù truyền kiếp

    "The two kingdoms had been mortal foes for centuries."

    (Hai vương quốc đã là kẻ thù không đội trời chung trong nhiều thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foe

Danh từ
Lật mặt

Kẻ thù hoặc đối thủ.

"He regarded anyone who disagreed with him as a foe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foe".

Phân biệt 'foe' và 'enemy'

Trong tiếng Anh hiện đại, 'foe' mang sắc thái trang trọng, văn học và cổ xưa hơn so với 'enemy'. 'Foe' thường được dùng trong thơ ca, văn học anh hùng ca, hoặc khi muốn nhấn mạnh một mối thù cá nhân sâu sắc hoặc vĩ đại. Ngược lại, 'enemy' là từ phổ biến hơn để chỉ kẻ thù nói chung, trong chiến tranh, chính trị hoặc cạnh tranh.

'Foe' trong văn hóa và thể thao

Trong nhiều câu chuyện, phim ảnh hay trò chơi, khái niệm 'foe' thường gắn liền với một đối thủ có địa vị tương đương, một 'kẻ thù xứng tầm' ('worthy foe'), người mà việc đối đầu không chỉ là chiến thắng mà còn là một cuộc thử thách phẩm chất. Điều này thể hiện tinh thần thượng võ và sự tôn trọng đối thủ, đôi khi dẫn đến sự phát triển của cả hai bên.