(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ foggy
B1

foggy

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

có sương mù mờ mịt mơ hồ không rõ ràng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Foggy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có sương mù hoặc bị che khuất bởi sương mù.

Definition (English Meaning)

Filled with or obscured by fog.

Ví dụ Thực tế với 'Foggy'

  • "The roads were foggy, making driving dangerous."

    "Đường xá có sương mù dày đặc, khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm."

  • "The plane couldn't take off because it was too foggy."

    "Máy bay không thể cất cánh vì trời quá nhiều sương mù."

  • "After the accident, his mind was foggy for days."

    "Sau tai nạn, tâm trí anh ấy mơ hồ trong nhiều ngày."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Foggy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

clear(rõ ràng)
bright(sáng sủa)

Từ liên quan (Related Words)

smog(khói bụi)
cloudy(nhiều mây)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thời tiết

Ghi chú Cách dùng 'Foggy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'foggy' thường được dùng để mô tả điều kiện thời tiết có sương mù dày đặc, gây khó khăn cho tầm nhìn. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả sự mơ hồ, không rõ ràng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Foggy'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)