foggy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có sương mù hoặc bị che khuất bởi sương mù.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The roads were foggy, making driving dangerous."
"Đường xá có sương mù dày đặc, khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm."
-
"The plane couldn't take off because it was too foggy."
"Máy bay không thể cất cánh vì trời quá nhiều sương mù."
-
"After the accident, his mind was foggy for days."
"Sau tai nạn, tâm trí anh ấy mơ hồ trong nhiều ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fog | sương mù, màn sương |
| Noun | fogginess | trạng thái mù mịt, sự không rõ ràng, sự mơ hồ |
| Adverb | foggily | một cách mù mịt, một cách mơ hồ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'foggy' thường được dùng để mô tả điều kiện thời tiết có sương mù dày đặc, gây khó khăn cho tầm nhìn. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả sự mơ hồ, không rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dense dense foggy (sương mù dày đặc)
-
thick thick foggy (sương mù dày đặc)
-
light light foggy (sương mù nhẹ)
-
foggy foggy weather (thời tiết có sương mù)
-
foggy foggy morning (buổi sáng sương mù)
-
foggy foggy memory (ký ức mơ hồ/mờ nhạt)
-
foggy foggy notion (ý niệm mơ hồ/không rõ ràng)
-
slightly slightly foggy (hơi sương mù/hơi mơ hồ)
-
incredibly incredibly foggy (sương mù dày đặc kinh khủng/mơ hồ một cách khó tin)
Idioms
-
have a foggy idea/notion (of something)
có một ý niệm/sự hiểu biết rất mơ hồ, không rõ ràng về điều gì đó
"I have only a foggy idea of what he's trying to achieve."
(Tôi chỉ có một ý niệm rất mơ hồ về những gì anh ấy đang cố gắng đạt được.)
-
be a bit foggy (about something)
hơi bối rối, không chắc chắn hoặc không nhớ rõ về điều gì đó
"I'm a bit foggy about the exact dates of the meeting."
(Tôi hơi mơ hồ về ngày chính xác của cuộc họp.)
-
(one's) mind/memory is foggy
đầu óc/ký ức mơ hồ, không minh mẫn, khó tập trung hoặc nhớ rõ
"After a long flight, my mind was still a bit foggy."
(Sau một chuyến bay dài, đầu óc tôi vẫn còn hơi mơ hồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foggy
Tính từCó sương mù hoặc bị che khuất bởi sương mù.
"The roads were foggy, making driving dangerous."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foggy".
