(Top Banner Ad)
foggy
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Thời tiết

foggy

UK: /ˈfɒɡi/ • US: /ˈfɑːɡi/

Nghĩa tiếng Việt

có sương mù mờ mịt mơ hồ không rõ ràng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Filled with or obscured by fog.

Vietnamese Meaning

Có sương mù hoặc bị che khuất bởi sương mù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roads were foggy, making driving dangerous."

    "Đường xá có sương mù dày đặc, khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm."

  • "The plane couldn't take off because it was too foggy."

    "Máy bay không thể cất cánh vì trời quá nhiều sương mù."

  • "After the accident, his mind was foggy for days."

    "Sau tai nạn, tâm trí anh ấy mơ hồ trong nhiều ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fog sương mù, màn sương
Noun fogginess trạng thái mù mịt, sự không rõ ràng, sự mơ hồ
Adverb foggily một cách mù mịt, một cách mơ hồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

English
fog (n.) - (of uncertain origin, possibly Scandinavian)
English
-y (suffix)
English
foggy (adj.)

Nguồn gốc từ "foggy"

Từ "foggy" xuất hiện vào cuối thế kỷ 15, được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-y' vào danh từ "fog". Bản thân từ "fog" (nghĩa là sương mù) có nguồn gốc không chắc chắn, có thể đến từ các ngôn ngữ Bắc Âu hoặc Hạ Đức. Ban đầu, "foggy" mô tả trạng thái có sương mù, sau này nó phát triển thêm nghĩa ẩn dụ là 'mơ hồ, không rõ ràng' vào thế kỷ 17.

Usage Note

Tính từ 'foggy' thường được dùng để mô tả điều kiện thời tiết có sương mù dày đặc, gây khó khăn cho tầm nhìn. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả sự mơ hồ, không rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + foggy
  • dense dense foggy
    (sương mù dày đặc)
  • thick thick foggy
    (sương mù dày đặc)
  • light light foggy
    (sương mù nhẹ)
foggy + Danh từ
  • foggy foggy weather
    (thời tiết có sương mù)
  • foggy foggy morning
    (buổi sáng sương mù)
  • foggy foggy memory
    (ký ức mơ hồ/mờ nhạt)
  • foggy foggy notion
    (ý niệm mơ hồ/không rõ ràng)
Trạng từ + foggy
  • slightly slightly foggy
    (hơi sương mù/hơi mơ hồ)
  • incredibly incredibly foggy
    (sương mù dày đặc kinh khủng/mơ hồ một cách khó tin)

Idioms

  • have a foggy idea/notion (of something)

    có một ý niệm/sự hiểu biết rất mơ hồ, không rõ ràng về điều gì đó

    "I have only a foggy idea of what he's trying to achieve."

    (Tôi chỉ có một ý niệm rất mơ hồ về những gì anh ấy đang cố gắng đạt được.)

  • be a bit foggy (about something)

    hơi bối rối, không chắc chắn hoặc không nhớ rõ về điều gì đó

    "I'm a bit foggy about the exact dates of the meeting."

    (Tôi hơi mơ hồ về ngày chính xác của cuộc họp.)

  • (one's) mind/memory is foggy

    đầu óc/ký ức mơ hồ, không minh mẫn, khó tập trung hoặc nhớ rõ

    "After a long flight, my mind was still a bit foggy."

    (Sau một chuyến bay dài, đầu óc tôi vẫn còn hơi mơ hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foggy

Tính từ
Lật mặt

Có sương mù hoặc bị che khuất bởi sương mù.

"The roads were foggy, making driving dangerous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foggy".

Sương mù Luân Đôn và Văn học

Sương mù, đặc biệt là loại sương mù dày đặc từng bao phủ Luân Đôn (thường được gọi là 'pea-soupers' vì màu vàng xanh của nó), là một yếu tố nổi bật trong văn hóa và văn học Anh. Nó thường được sử dụng để tạo không khí bí ẩn, u ám hoặc kịch tính trong các tác phẩm của Charles Dickens hay những câu chuyện trinh thám của Sherlock Holmes, tượng trưng cho sự không rõ ràng hoặc những điều che giấu.

Sương mù như phép ẩn dụ cho sự nhầm lẫn

Trong văn hóa phương Tây, 'sương mù' và 'mù mịt' thường được dùng làm phép ẩn dụ cho sự nhầm lẫn, thiếu rõ ràng hoặc trạng thái tinh thần không minh mẫn. Khi ai đó nói 'my mind is foggy' (đầu óc tôi mù mịt), họ muốn diễn tả rằng họ đang khó suy nghĩ rõ ràng, tập trung hoặc ghi nhớ, giống như việc sương mù che khuất tầm nhìn vậy.