(Top Banner Ad)
hazy
B2
adjective B2 Thời tiết, Mô tả

hazy

UK: /ˈheɪzi/ • US: /ˈheɪzi/

Nghĩa tiếng Việt

mờ ảo mơ hồ không rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not clear because of haze; covered by haze.

Vietnamese Meaning

Mờ ảo, không rõ ràng do có sương mù; bị bao phủ bởi sương mù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountains were hazy in the distance."

    "Những ngọn núi mờ ảo ở đằng xa."

  • "The air was thick and hazy with pollution."

    "Không khí đặc quánh và mờ ảo vì ô nhiễm."

  • "He has only a hazy recollection of the accident."

    "Anh ấy chỉ có một ký ức mơ hồ về vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun haze sương mù, khói mờ; sự mù mịt; trạng thái bối rối, mơ hồ
Verb haze làm mờ đi, làm mù mịt; chọc ghẹo, bắt nạt (sinh viên năm nhất)
Adverb hazily một cách mờ mịt, không rõ ràng; một cách mơ hồ
Noun haziness sự mờ mịt, sự không rõ ràng; sự mơ hồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

English
haze
English
-y (suffix)
English
hazy

Nguồn gốc từ 'haze' và hậu tố '-y'

Từ 'hazy' được hình thành từ danh từ 'haze' (nghĩa là sương mù, khói mờ hoặc tầm nhìn không rõ ràng) kết hợp với hậu tố '-y'. Hậu tố '-y' thường dùng để biến danh từ thành tính từ, mang nghĩa 'đầy...', 'có tính chất của...'. Vì vậy, 'hazy' ban đầu có nghĩa là 'đầy sương mù', 'mờ mịt như sương'.

Usage Note

Từ 'hazy' thường được dùng để mô tả tầm nhìn bị hạn chế do sương mù, khói, hoặc bụi. Nó cũng có thể được dùng một cách bóng bẩy để mô tả những thứ không rõ ràng, mơ hồ, hoặc không chắc chắn. So với 'foggy' (có sương mù dày đặc), 'hazy' chỉ mức độ sương mù nhẹ hơn. 'Vague' và 'unclear' là những từ đồng nghĩa khác, nhưng chúng thường được sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả cái gì đó có đặc điểm là hazy. Ví dụ: 'The morning was hazy with smoke.' (Buổi sáng mờ ảo vì khói.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hazy
  • very very hazy
    (rất mờ ảo)
  • somewhat somewhat hazy
    (hơi mờ, hơi mơ hồ)
  • slightly slightly hazy
    (hơi mờ một chút)
  • rather rather hazy
    (khá mờ mịt, khá mơ hồ)
Verb + hazy
  • become become hazy
    (trở nên mờ ảo/mơ hồ)
  • grow grow hazy
    (trở nên mờ dần, dần trở nên mơ hồ)
  • remain remain hazy
    (vẫn còn mờ ảo/mơ hồ)
Hazy + Noun
  • memory hazy memory
    (ký ức mơ hồ)
  • outline hazy outline
    (đường nét mờ nhạt)
  • idea hazy idea
    (ý tưởng mơ hồ)
  • future hazy future
    (tương lai mờ mịt)
  • sun hazy sun
    (mặt trời lờ mờ)

Idioms

  • a hazy memory/recollection/idea

    một ký ức/hồi ức/ý tưởng mơ hồ, không rõ ràng chi tiết

    "I only have a hazy memory of my first day at school."

    (Tôi chỉ có một ký ức mơ hồ về ngày đầu tiên đi học.)

  • things are hazy

    mọi thứ không rõ ràng, tình hình mờ mịt, khó nhìn nhận chi tiết

    "The details of the project are still hazy at this stage."

    (Các chi tiết của dự án vẫn còn mơ hồ ở giai đoạn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazy

adjective
Lật mặt

Mờ ảo, không rõ ràng do có sương mù; bị bao phủ bởi sương mù.

"The mountains were hazy in the distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The morning was hazy, making it difficult to see the mountains.
Buổi sáng có sương mù, khiến việc nhìn thấy những ngọn núi trở nên khó khăn.
Phủ định
The sky wasn't hazy at all; we could see for miles.
Bầu trời không hề có sương mù; chúng tôi có thể nhìn thấy hàng dặm.
Nghi vấn
Was the air hazy due to the smoke from the nearby forest fire?
Không khí có bị mờ do khói từ đám cháy rừng gần đó không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The morning air was hazy.
Không khí buổi sáng mờ ảo.
Phủ định
The details of the event were not hazy to her.
Chi tiết của sự kiện không hề mơ hồ đối với cô ấy.
Nghi vấn
Was the view from the mountain hazy?
Khung cảnh từ trên núi có bị mờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the air weren't so hazy, we could see the mountains clearly.
Nếu không khí không quá mù mờ, chúng ta có thể nhìn thấy những ngọn núi rõ ràng.
Phủ định
If the weather didn't become so hazy, we wouldn't have cancelled the picnic.
Nếu thời tiết không trở nên mù mờ như vậy, chúng ta đã không hủy buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Would you feel safer driving if the visibility weren't so hazy?
Bạn có cảm thấy lái xe an toàn hơn nếu tầm nhìn không quá mù mờ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain peaks appeared hazy in the distance.
Các đỉnh núi hiện ra mờ ảo ở đằng xa.
Phủ định
The details of the event aren't hazy in my memory; I remember everything clearly.
Chi tiết của sự kiện không hề mơ hồ trong trí nhớ của tôi; Tôi nhớ mọi thứ rất rõ ràng.
Nghi vấn
Why was the sky so hazy this morning?
Tại sao bầu trời lại mờ ảo như vậy vào sáng nay?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky has been getting hazy since this morning.
Bầu trời đã trở nên mù mịt từ sáng nay.
Phủ định
The weather hasn't been staying hazy all day.
Thời tiết không bị mù mịt cả ngày.
Nghi vấn
Has the air been looking hazy lately because of the pollution?
Gần đây không khí có vẻ mù mịt do ô nhiễm phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky used to be less hazy before the factories were built.
Bầu trời đã từng ít bị sương mù hơn trước khi các nhà máy được xây dựng.
Phủ định
The details of the plan didn't use to be so hazy; they were clear at the beginning.
Các chi tiết của kế hoạch đã không từng mơ hồ như vậy; chúng đã rõ ràng ngay từ đầu.
Nghi vấn
Did the mountains use to look less hazy from this distance?
Những ngọn núi đã từng trông ít bị sương mù hơn từ khoảng cách này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazy".

Mô tả Thời tiết và Môi trường

Trong văn hóa nói tiếng Anh, 'hazy' thường được dùng để mô tả thời tiết khi có một lớp sương mù nhẹ, khói bụi hoặc ô nhiễm không khí làm giảm tầm nhìn, khiến cảnh vật và bầu trời trở nên mờ ảo, không trong xanh. Điều này đặc biệt phổ biến ở các thành phố lớn hoặc khu vực công nghiệp.

Trạng thái tinh thần và Ký ức

Ngoài nghĩa đen, 'hazy' còn được dùng rộng rãi để chỉ trạng thái tinh thần không minh mẫn, không rõ ràng hoặc những ký ức không còn sắc nét, chi tiết. Ví dụ, sau một đêm không ngủ đủ giấc, một người có thể cảm thấy đầu óc 'hazy' (mơ màng, không tỉnh táo), hoặc những sự kiện đã diễn ra rất lâu thường chỉ còn là những ký ức 'hazy' (mơ hồ).