(Top Banner Ad)
folded
B1
Tính từ B1 Tổng quát

folded

UK: /ˈfəʊldɪd/ • US: /ˈfoʊldɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã gấp xếp gập lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been bent or doubled over so that one part lies on another.

Vietnamese Meaning

Đã được gấp hoặc uốn cong sao cho một phần nằm trên phần khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carefully placed the folded laundry in the drawer."

    "Cô ấy cẩn thận đặt quần áo đã gấp vào ngăn kéo."

  • "The folded paper airplane soared through the air."

    "Chiếc máy bay giấy đã gấp bay vút trong không trung."

  • "His arms were folded across his chest."

    "Anh ta khoanh tay trước ngực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fold gấp, gập lại; cuộn lại
Noun fold nếp gấp, lằn gấp; sự gấp lại; (kiến trúc) nhà thờ
Noun folder bìa kẹp tài liệu; thư mục (máy tính)
Verb unfold mở ra, trải ra; hé lộ, bộc lộ
Adjective folding có thể gấp lại được

Synonyms

Antonyms

unfolded (mở ra, trải ra)flat (phẳng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plek-
Proto-Germanic
*falþaną
Old English
fealdan
Middle English
folden

Nguồn gốc 'Gấp' và 'Uốn'

Từ 'fold' (gấp, gập) có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ gốc tiếng Proto-Indo-European *plek-, mang ý nghĩa 'bện, dệt, gấp'. Qua tiếng Proto-Germanic (*falþaną) và Old English (fealdan), ý nghĩa cơ bản về hành động làm cho một vật cong, uốn hoặc xếp chồng lên nhau đã được duy trì và phát triển thành từ 'fold' như chúng ta biết ngày nay. Vì vậy, khi bạn 'folded' một thứ gì đó, bạn đang thực hiện một hành động có nguồn gốc từ hàng ngàn năm trước!

Usage Note

Tính từ "folded" thường được dùng để mô tả trạng thái của vật gì đó sau khi đã được gấp. Nó nhấn mạnh kết quả của hành động gấp, chú trọng vào hình dạng hoặc trạng thái hiện tại của vật.
Khi được sử dụng như một quá khứ phân từ, "folded" thường đi kèm với các trợ động từ như "have," "has," hoặc "had" để tạo thành thì hoàn thành. Nó nhấn mạnh hành động gấp đã hoàn thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folded
  • neatly neatly folded clothes
    (quần áo được gấp gọn gàng)
  • carefully carefully folded paper
    (giấy được gấp cẩn thận)
Noun + folded
  • arms with folded arms
    (với hai tay khoanh lại)
  • hands with folded hands
    (với hai tay chắp lại)
Verb + folded
  • keep keep it folded
    (giữ nó ở trạng thái gấp)
  • remain remain folded
    (giữ nguyên trạng thái gấp)

Idioms

  • with folded arms

    Khoanh tay (thường ngụ ý thái độ chờ đợi, không hài lòng, thách thức hoặc suy nghĩ).

    "He stood with folded arms, observing the scene silently."

    (Anh ấy đứng khoanh tay, lặng lẽ quan sát cảnh tượng.)

  • with folded hands

    Chắp tay (thường biểu thị sự cầu nguyện, tôn kính hoặc kiên nhẫn).

    "The child sat with folded hands, waiting for her turn."

    (Đứa trẻ ngồi chắp tay, chờ đến lượt mình.)

  • to be folded into something

    Được hợp nhất, sáp nhập vào một cái gì đó lớn hơn; được tích hợp vào.

    "The small startup was eventually folded into a larger technology company."

    (Công ty khởi nghiệp nhỏ cuối cùng đã được sáp nhập vào một tập đoàn công nghệ lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folded

Tính từ
Lật mặt

Đã được gấp hoặc uốn cong sao cho một phần nằm trên phần khác.

"She carefully placed the folded laundry in the drawer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folded".

Nghệ thuật Gấp giấy Origami

Hành động 'gấp' (folding) có vai trò trung tâm trong nghệ thuật Origami của Nhật Bản, nơi các nghệ nhân tạo ra những hình thù phức tạp từ một tờ giấy phẳng mà không cần cắt hay dán. Origami không chỉ là một trò tiêu khiển mà còn là một hình thức nghệ thuật truyền thống, tượng trưng cho sự kiên nhẫn và khéo léo.

Chắp tay trong cầu nguyện

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới (như Kitô giáo, Phật giáo, Ấn Độ giáo), việc 'chắp tay' (folded hands) là một cử chỉ phổ biến để thể hiện sự tôn kính, cầu nguyện, thiền định hoặc bày tỏ lòng biết ơn. Đây là một hành động mang ý nghĩa sâu sắc về tinh thần và sự kết nối tâm linh.