(Top Banner Ad)
lies
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Đạo đức học, Chính trị

lies

UK: /laɪz/ • US: /laɪz/

Nghĩa tiếng Việt

những lời nói dối những điều gian dối những sự lừa bịp sự dối trá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of lie: false statements made with deliberate intent to deceive.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'lie': những lời nói dối, những tuyên bố sai sự thật được đưa ra một cách cố ý để đánh lừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was full of lies."

    "Bài phát biểu của anh ta chứa đầy những lời nói dối."

  • "The report was filled with lies and distortions."

    "Bản báo cáo chứa đầy những lời nói dối và sự xuyên tạc."

  • "He tells so many lies that no one believes him anymore."

    "Anh ta nói dối quá nhiều đến nỗi không ai tin anh ta nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lie nói dối
Noun liar kẻ nói dối
Adjective lying dối trá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Đạo đức học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*leugan
Old English
lēogan

Nguồn gốc của 'Lies'

Từ 'lies' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *leugan, có nghĩa là 'che giấu' hoặc 'giả mạo'. Sau đó, nó tiến hóa thành 'lēogan' trong tiếng Anh cổ. Ý nghĩa cơ bản của việc nói dối đã tồn tại qua hàng ngàn năm!

Usage Note

Khi ở dạng danh từ số nhiều, 'lies' đề cập đến nhiều lời nói dối riêng biệt. Nó nhấn mạnh số lượng và sự lặp đi lặp lại của hành vi nói dối. So sánh với 'falsehoods', 'lies' thường mang tính chất cá nhân và có ý định gây hại rõ rệt hơn.

Prepositions

about concerning

- **Lies about/concerning:** Chỉ ra chủ đề hoặc đối tượng của lời nói dối. Ví dụ: Lies about his past (những lời nói dối về quá khứ của anh ấy). Lies concerning the company's finances (những lời nói dối liên quan đến tài chính của công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lies
  • White lies
    (những lời nói dối vô hại (nói dối thiện ý))
  • Bold-faced lies
    (những lời nói dối trơ trẽn)
  • Barefaced lies
    (những lời nói dối trắng trợn)
Verb + lies
  • Tell lies
    (nói dối)
  • Spread lies
    (tung tin đồn nhảm, lan truyền những lời dối trá)
  • Detect lies
    (phát hiện ra lời nói dối)

Idioms

  • Give the lie to something

    chứng minh điều gì đó là sai sự thật

    "The evidence gives the lie to his claims."

    (Bằng chứng chứng minh những tuyên bố của anh ta là sai sự thật.)

  • A pack of lies

    một loạt những lời nói dối

    "His story was a pack of lies."

    (Câu chuyện của anh ta là một loạt những lời nói dối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lies

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'lie': những lời nói dối, những tuyên bố sai sự thật được đưa ra một cách cố ý để đánh lừa.

"His speech was full of lies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His success is built on lies: he fabricated his qualifications and experience.
Thành công của anh ta được xây dựng trên những lời dối trá: anh ta đã bịa đặt trình độ và kinh nghiệm của mình.
Phủ định
The report doesn't always tell the truth: sometimes it lies about the details to protect the company's image.
Báo cáo không phải lúc nào cũng nói sự thật: đôi khi nó nói dối về các chi tiết để bảo vệ hình ảnh của công ty.
Nghi vấn
Does he always tell lies: is it a habit or a calculated strategy?
Anh ta có luôn nói dối không: đó là một thói quen hay một chiến lược có tính toán?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lies about his age.
Anh ấy nói dối về tuổi của mình.
Phủ định
Does he tell lies often?
Anh ấy có thường xuyên nói dối không?
Nghi vấn
Do they always tell lies?
Họ có luôn nói dối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lies".

Trung thực trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực được đánh giá cao. Nói dối thường bị coi là không chấp nhận được và có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.

Pinocchio

Câu chuyện về Pinocchio, con rối gỗ có mũi dài ra khi nói dối, là một ví dụ nổi tiếng trong văn hóa phương Tây về hậu quả của việc nói dối.