(Top Banner Ad)
doubled
B1
tính từ B1 Tổng quát

doubled

UK: /ˈdʌbəld/ • US: /ˈdʌbəld/

Nghĩa tiếng Việt

gấp đôi tăng gấp đôi nhân đôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Twice as much or as many.

Vietnamese Meaning

Gấp đôi, tăng gấp đôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits doubled this year."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp đôi trong năm nay."

  • "The population of the city has doubled in the last decade."

    "Dân số của thành phố đã tăng gấp đôi trong thập kỷ qua."

  • "She doubled her efforts to complete the project on time."

    "Cô ấy đã nỗ lực gấp đôi để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective double gấp đôi, nhân đôi
Verb double nhân đôi, làm gấp đôi, tăng gấp đôi
Noun double cái gấp đôi, sự nhân đôi, người giống hệt
Noun doubling sự nhân đôi, sự tăng gấp đôi
Verb redouble tăng gấp bội, tăng cường thêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwo-plo- ('two-fold')
Latin
duplus ('twofold, double')
Latin
duplare ('to double')
Old French
dobler ('to double, fold')
Middle English
doublen
English
double (verb), then doubled (past tense/past participle)

Nguồn gốc 'Gấp đôi'

Từ 'doubled' có nguồn gốc từ từ 'double' trong tiếng Anh cổ, xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'dobler', và cuối cùng từ tiếng Latinh 'duplare', có nghĩa là 'làm cho gấp đôi'. Gốc Latinh 'duplus' lại được tạo thành từ 'duo' (hai) và 'plus' (gấp, lần). Điều này cho thấy ý nghĩa cơ bản của 'doubled' là 'nhân hai lần' hoặc 'tăng lên gấp đôi' đã tồn tại từ rất lâu đời.

Usage Note

“Doubled” thường được sử dụng để mô tả số lượng, kích thước, giá trị hoặc mức độ đã tăng lên gấp đôi. Nó nhấn mạnh sự gia tăng về lượng. So với các từ như "twice", "doubled" mang tính mô tả hơn và thường đi kèm với danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + doubled (Nội động từ)
  • prices prices doubled
    (giá cả đã tăng gấp đôi)
  • sales sales doubled
    (doanh số đã tăng gấp đôi)
  • population population doubled
    (dân số đã tăng gấp đôi)
doubled + Cụm giới từ (Mô tả trạng thái/hành động)
  • in size doubled in size
    (tăng gấp đôi về kích thước)
  • up doubled up with laughter
    (gập người lại vì cười)
  • over doubled over in pain
    (gập người lại vì đau)
Trạng từ + doubled
  • nearly nearly doubled
    (gần như đã tăng gấp đôi)
  • more than more than doubled
    (đã tăng hơn gấp đôi)

Idioms

  • doubled over

    gập người lại (thường do cười quá nhiều, đau đớn, hoặc mệt mỏi)

    "She doubled over with laughter when she heard the joke."

    (Cô ấy gập người lại vì cười khi nghe câu chuyện đùa.)

  • doubled back

    quay ngược trở lại, quay lại đường cũ (thường để tìm kiếm thứ gì đó hoặc tránh bị phát hiện)

    "They doubled back on their tracks to confuse their pursuers."

    (Họ quay ngược lại đường cũ để làm rối loạn những kẻ truy đuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doubled

tính từ
Lật mặt

Gấp đôi, tăng gấp đôi.

"The company's profits doubled this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doubling the recipe's ingredients is essential for the party.
Nhân đôi nguyên liệu của công thức là điều cần thiết cho bữa tiệc.
Phủ định
I don't enjoy doubling my workload without extra pay.
Tôi không thích nhân đôi khối lượng công việc mà không được trả thêm tiền.
Nghi vấn
Is doubling your investment a realistic expectation?
Nhân đôi khoản đầu tư của bạn có phải là một kỳ vọng thực tế không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His salary is doubled as much as mine.
Lương của anh ấy được tăng gấp đôi nhiều bằng lương của tôi.
Phủ định
The number of applicants wasn't doubled as quickly as we expected.
Số lượng ứng viên không tăng gấp đôi nhanh như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Was the recipe doubled as carefully as it should have been?
Công thức có được nhân đôi cẩn thận như đáng lẽ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doubled".

Ý nghĩa của sự tăng trưởng 'gấp đôi'

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'doubled' (gấp đôi) thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tăng trưởng mạnh mẽ, thành công hoặc lợi ích đáng kể. Ví dụ, trong kinh doanh và tài chính, việc lợi nhuận hay doanh số 'tăng gấp đôi' được xem là một dấu hiệu của hiệu suất vượt trội. Tuy nhiên, nó cũng có thể có nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự gia tăng của các vấn đề như tỷ lệ bệnh tật hay nợ nần.

Phản ứng 'gập người' trong cảm xúc mạnh

Hành động 'doubled over' (gập người lại) là một phản ứng thể chất phổ biến và dễ nhận biết của con người khi trải qua những cảm xúc cực độ. Dù là gập người lại vì cười sảng khoái hay quằn quại vì đau đớn, hành động này thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và đời sống hàng ngày để truyền tải cường độ của cảm xúc, tạo nên sự đồng cảm hoặc kịch tính cho người xem/người đọc.