follow up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pursue or monitor something to see if action is taken; to investigate or check up on something; to continue an action or task.
Vietnamese Meaning
Theo dõi, tiếp tục, kiểm tra, hoặc thực hiện thêm các bước sau một hành động hoặc sự kiện ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will follow up with you after the meeting to discuss the details."
"Tôi sẽ liên lạc lại với bạn sau cuộc họp để thảo luận chi tiết."
-
"He didn't follow up on his promise."
"Anh ấy đã không thực hiện lời hứa của mình."
-
"The sales team needs to follow up with potential clients."
"Đội ngũ bán hàng cần liên hệ lại với các khách hàng tiềm năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | follow | Theo sau, làm theo, tuân theo |
| Noun | follower | Người theo dõi, người ủng hộ |
| Noun | following | Những người theo dõi, sự theo dõi (ví dụ: trên mạng xã hội) |
| Verb | unfollow | Bỏ theo dõi (trên mạng xã hội) |
| Noun | follow-up | Hành động theo dõi, sự tiếp nối, cuộc gặp/liên hệ tiếp theo |
| Adjective | follow-up | Tiếp theo, bổ sung (ví dụ: follow-up call - cuộc gọi tiếp theo) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'follow up' thường được dùng để chỉ việc tiếp tục liên lạc, thực hiện các bước tiếp theo sau một cuộc gặp gỡ, sự kiện, hoặc để kiểm tra tiến độ, kết quả của một hành động đã thực hiện. Nó nhấn mạnh tính chủ động trong việc duy trì và phát triển mối quan hệ hoặc hoàn thành mục tiêu.
Prepositions
'Follow up on' thường được sử dụng khi bạn muốn kiểm tra hoặc điều tra một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'I need to follow up on my application.' ('Follow up with' thường được dùng để chỉ việc liên lạc lại với ai đó. Ví dụ: 'I will follow up with you next week.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to need to follow up (cần phải theo dõi/tiếp tục)
-
decide to decide to follow up (quyết định theo dõi/tiếp tục)
-
fail to fail to follow up (không theo dõi/không tiếp tục (một việc))
-
promise to promise to follow up (hứa sẽ theo dõi/liên hệ lại)
-
quick quick follow-up (sự theo dõi/liên hệ lại nhanh chóng)
-
prompt prompt follow-up (sự theo dõi/liên hệ lại kịp thời)
-
necessary necessary follow-up (sự theo dõi/liên hệ lại cần thiết)
-
effective effective follow-up (sự theo dõi/liên hệ lại hiệu quả)
-
email email follow-up (email theo dõi/liên hệ lại)
-
call call follow-up (cuộc gọi theo dõi/liên hệ lại)
-
meeting meeting follow-up (cuộc họp theo dõi/bổ sung)
-
sales sales follow-up (việc theo dõi khách hàng tiềm năng/sau bán hàng)
-
follow up on follow up on something (theo dõi/kiểm tra thêm về điều gì đó; có hành động tiếp theo về việc gì đó)
-
follow up with follow up with someone (liên hệ lại với ai đó (để cập nhật/tiếp tục một việc))
Idioms
-
follow up on a lead
Theo dõi/điều tra một đầu mối, một gợi ý (thường trong kinh doanh hoặc điều tra)
"The sales team needs to follow up on this promising lead immediately."
(Đội ngũ bán hàng cần lập tức theo dõi đầu mối tiềm năng này.)
-
follow up with a phone call/email
Liên hệ lại bằng một cuộc điện thoại/email
"I'll follow up with a phone call next week to confirm the details."
(Tôi sẽ gọi điện lại vào tuần tới để xác nhận các chi tiết.)
-
a follow-up question/meeting/report
Một câu hỏi/cuộc họp/báo cáo tiếp theo/bổ sung
"The interviewer asked a follow-up question based on my previous answer."
(Người phỏng vấn đã hỏi một câu hỏi bổ sung dựa trên câu trả lời trước đó của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
follow up
động từTheo dõi, tiếp tục, kiểm tra, hoặc thực hiện thêm các bước sau một hành động hoặc sự kiện ban đầu.
"I will follow up with you after the meeting to discuss the details."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had sent the email yesterday, I would follow up with him today. |
Nếu tôi đã gửi email hôm qua, tôi sẽ theo dõi anh ấy hôm nay. |
| Phủ định | If she weren't so busy now, she would have followed up on the leads from last week. |
Nếu cô ấy không quá bận rộn bây giờ, cô ấy đã theo dõi các mối liên hệ từ tuần trước rồi. |
| Nghi vấn | If they had attended the conference, would they follow up with potential clients? |
Nếu họ đã tham dự hội nghị, họ có theo dõi các khách hàng tiềm năng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the manager arrives, the team will have followed up with all the potential clients. |
Trước khi người quản lý đến, nhóm sẽ đã liên hệ lại với tất cả các khách hàng tiềm năng. |
| Phủ định | She won't have scheduled the follow-up meeting by Friday if she doesn't receive the report on time. |
Cô ấy sẽ không lên lịch cuộc họp theo dõi trước thứ Sáu nếu cô ấy không nhận được báo cáo đúng hạn. |
| Nghi vấn | Will they have followed up on the customer complaints by next week? |
Họ sẽ đã theo dõi những phàn nàn của khách hàng vào tuần tới chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the CEO arrives, the marketing team will have been following up on the customer feedback for three straight hours. |
Vào thời điểm CEO đến, đội marketing sẽ đã theo dõi phản hồi của khách hàng liên tục trong ba tiếng. |
| Phủ định | By next week, she won't have been following up on her applications for very long, as the deadline is much later. |
Đến tuần sau, cô ấy sẽ không phải theo dõi các đơn xin việc của mình quá lâu, vì hạn chót còn rất xa. |
| Nghi vấn | Will they have been following up on the leads diligently by the end of the quarter? |
Liệu họ có đang theo dõi các khách hàng tiềm năng một cách siêng năng vào cuối quý không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had followed up with that client last week; we might have closed the deal. |
Tôi ước tôi đã theo dõi khách hàng đó vào tuần trước; chúng ta có lẽ đã chốt được giao dịch rồi. |
| Phủ định | If only they wouldn't follow up on every tiny detail, it would make the process so much faster. |
Giá mà họ không theo dõi từng chi tiết nhỏ nhặt, quá trình này sẽ nhanh hơn rất nhiều. |
| Nghi vấn | I wish I could have a follow-up appointment scheduled with the doctor sooner. Do you think it's possible? |
Tôi ước tôi có thể có một cuộc hẹn tái khám với bác sĩ sớm hơn. Bạn có nghĩ là có thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follow up".
