(Top Banner Ad)
follow up
B1
động từ B1 Tổng quát (Kinh doanh, Y tế, v.v.)

follow up

UK: /ˈfɒləʊ ʌp/ • US: /ˈfɑːloʊ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

theo dõi liên hệ lại tái khám bước tiếp theo kiểm tra lại tiếp tục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pursue or monitor something to see if action is taken; to investigate or check up on something; to continue an action or task.

Vietnamese Meaning

Theo dõi, tiếp tục, kiểm tra, hoặc thực hiện thêm các bước sau một hành động hoặc sự kiện ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will follow up with you after the meeting to discuss the details."

    "Tôi sẽ liên lạc lại với bạn sau cuộc họp để thảo luận chi tiết."

  • "He didn't follow up on his promise."

    "Anh ấy đã không thực hiện lời hứa của mình."

  • "The sales team needs to follow up with potential clients."

    "Đội ngũ bán hàng cần liên hệ lại với các khách hàng tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb follow Theo sau, làm theo, tuân theo
Noun follower Người theo dõi, người ủng hộ
Noun following Những người theo dõi, sự theo dõi (ví dụ: trên mạng xã hội)
Verb unfollow Bỏ theo dõi (trên mạng xã hội)
Noun follow-up Hành động theo dõi, sự tiếp nối, cuộc gặp/liên hệ tiếp theo
Adjective follow-up Tiếp theo, bổ sung (ví dụ: follow-up call - cuộc gọi tiếp theo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Kinh doanh, Y tế, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fulgjaną*
Old English
folgian
Proto-Germanic
*uppa*
Old English
upp

Nguồn gốc 'Follow Up'

Cụm động từ 'follow up' được ghép từ động từ 'follow' (theo sau, tiếp nối) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'folgian' và trạng từ 'up' (lên, hoàn thành, tăng cường) từ tiếng Anh cổ 'upp'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'follow up' mang ý nghĩa hành động tiếp theo sau một sự kiện hoặc liên hệ lại để hoàn thành một việc gì đó, nhấn mạnh sự tiếp tục, hoàn chỉnh và kiểm tra kỹ lưỡng.

Usage Note

Động từ 'follow up' thường được dùng để chỉ việc tiếp tục liên lạc, thực hiện các bước tiếp theo sau một cuộc gặp gỡ, sự kiện, hoặc để kiểm tra tiến độ, kết quả của một hành động đã thực hiện. Nó nhấn mạnh tính chủ động trong việc duy trì và phát triển mối quan hệ hoặc hoàn thành mục tiêu.

Prepositions

on with

'Follow up on' thường được sử dụng khi bạn muốn kiểm tra hoặc điều tra một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'I need to follow up on my application.' ('Follow up with' thường được dùng để chỉ việc liên lạc lại với ai đó. Ví dụ: 'I will follow up with you next week.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + follow up
  • need to need to follow up
    (cần phải theo dõi/tiếp tục)
  • decide to decide to follow up
    (quyết định theo dõi/tiếp tục)
  • fail to fail to follow up
    (không theo dõi/không tiếp tục (một việc))
  • promise to promise to follow up
    (hứa sẽ theo dõi/liên hệ lại)
Adjective + follow-up (noun)
  • quick quick follow-up
    (sự theo dõi/liên hệ lại nhanh chóng)
  • prompt prompt follow-up
    (sự theo dõi/liên hệ lại kịp thời)
  • necessary necessary follow-up
    (sự theo dõi/liên hệ lại cần thiết)
  • effective effective follow-up
    (sự theo dõi/liên hệ lại hiệu quả)
Noun + follow-up (noun)
  • email email follow-up
    (email theo dõi/liên hệ lại)
  • call call follow-up
    (cuộc gọi theo dõi/liên hệ lại)
  • meeting meeting follow-up
    (cuộc họp theo dõi/bổ sung)
  • sales sales follow-up
    (việc theo dõi khách hàng tiềm năng/sau bán hàng)
Prepositional phrases with 'follow up'
  • follow up on follow up on something
    (theo dõi/kiểm tra thêm về điều gì đó; có hành động tiếp theo về việc gì đó)
  • follow up with follow up with someone
    (liên hệ lại với ai đó (để cập nhật/tiếp tục một việc))

Idioms

  • follow up on a lead

    Theo dõi/điều tra một đầu mối, một gợi ý (thường trong kinh doanh hoặc điều tra)

    "The sales team needs to follow up on this promising lead immediately."

    (Đội ngũ bán hàng cần lập tức theo dõi đầu mối tiềm năng này.)

  • follow up with a phone call/email

    Liên hệ lại bằng một cuộc điện thoại/email

    "I'll follow up with a phone call next week to confirm the details."

    (Tôi sẽ gọi điện lại vào tuần tới để xác nhận các chi tiết.)

  • a follow-up question/meeting/report

    Một câu hỏi/cuộc họp/báo cáo tiếp theo/bổ sung

    "The interviewer asked a follow-up question based on my previous answer."

    (Người phỏng vấn đã hỏi một câu hỏi bổ sung dựa trên câu trả lời trước đó của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

follow up

động từ
Lật mặt

Theo dõi, tiếp tục, kiểm tra, hoặc thực hiện thêm các bước sau một hành động hoặc sự kiện ban đầu.

"I will follow up with you after the meeting to discuss the details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had sent the email yesterday, I would follow up with him today.
Nếu tôi đã gửi email hôm qua, tôi sẽ theo dõi anh ấy hôm nay.
Phủ định
If she weren't so busy now, she would have followed up on the leads from last week.
Nếu cô ấy không quá bận rộn bây giờ, cô ấy đã theo dõi các mối liên hệ từ tuần trước rồi.
Nghi vấn
If they had attended the conference, would they follow up with potential clients?
Nếu họ đã tham dự hội nghị, họ có theo dõi các khách hàng tiềm năng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrives, the team will have followed up with all the potential clients.
Trước khi người quản lý đến, nhóm sẽ đã liên hệ lại với tất cả các khách hàng tiềm năng.
Phủ định
She won't have scheduled the follow-up meeting by Friday if she doesn't receive the report on time.
Cô ấy sẽ không lên lịch cuộc họp theo dõi trước thứ Sáu nếu cô ấy không nhận được báo cáo đúng hạn.
Nghi vấn
Will they have followed up on the customer complaints by next week?
Họ sẽ đã theo dõi những phàn nàn của khách hàng vào tuần tới chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the CEO arrives, the marketing team will have been following up on the customer feedback for three straight hours.
Vào thời điểm CEO đến, đội marketing sẽ đã theo dõi phản hồi của khách hàng liên tục trong ba tiếng.
Phủ định
By next week, she won't have been following up on her applications for very long, as the deadline is much later.
Đến tuần sau, cô ấy sẽ không phải theo dõi các đơn xin việc của mình quá lâu, vì hạn chót còn rất xa.
Nghi vấn
Will they have been following up on the leads diligently by the end of the quarter?
Liệu họ có đang theo dõi các khách hàng tiềm năng một cách siêng năng vào cuối quý không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had followed up with that client last week; we might have closed the deal.
Tôi ước tôi đã theo dõi khách hàng đó vào tuần trước; chúng ta có lẽ đã chốt được giao dịch rồi.
Phủ định
If only they wouldn't follow up on every tiny detail, it would make the process so much faster.
Giá mà họ không theo dõi từng chi tiết nhỏ nhặt, quá trình này sẽ nhanh hơn rất nhiều.
Nghi vấn
I wish I could have a follow-up appointment scheduled with the doctor sooner. Do you think it's possible?
Tôi ước tôi có thể có một cuộc hẹn tái khám với bác sĩ sớm hơn. Bạn có nghĩ là có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follow up".

Tầm quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, việc 'follow up' rất được coi trọng. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và cam kết. Sau một cuộc họp, phỏng vấn, hoặc gửi email, việc gửi một email hoặc thực hiện một cuộc gọi 'follow-up' kịp thời là tiêu chuẩn để duy trì liên lạc, nhắc nhở đối tác và thể hiện sự quan tâm đến vấn đề.

Xây dựng mối quan hệ và sự tin cậy

Hành động 'follow up' không chỉ là về hoàn thành công việc mà còn là về xây dựng và củng cố mối quan hệ. Dù trong công việc hay cuộc sống cá nhân, việc giữ lời hứa liên hệ lại, cung cấp thông tin đã hứa, hay chỉ đơn giản là kiểm tra xem mọi việc thế nào sau một sự kiện, đều giúp xây dựng sự tin cậy và cho thấy bạn là một người chu đáo và có trách nhiệm, qua đó củng cố mối quan hệ cá nhân hoặc đối tác.