(Top Banner Ad)
fomented
C1
động từ C1 Chính trị, Xã hội

fomented

UK: /fəʊˈmɛnt/ • US: /foʊˈmɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

kích động xúi giục khuấy động gieo rắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To instigate or stir up (trouble or rebellion); promote the growth or development of (something bad or unwelcome).

Vietnamese Meaning

Kích động, xúi giục (rắc rối hoặc nổi loạn); thúc đẩy sự phát triển (của điều gì đó xấu hoặc không mong muốn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They accused him of fomenting political unrest."

    "Họ cáo buộc anh ta kích động bất ổn chính trị."

  • "The government blamed outside agitators for fomenting the strike."

    "Chính phủ đổ lỗi cho những kẻ gây rối bên ngoài vì đã kích động cuộc đình công."

  • "He was accused of fomenting hatred and violence."

    "Anh ta bị cáo buộc kích động thù hận và bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foment kích động, xúi giục, khơi mào (điều tiêu cực)
Noun fomenter người kích động, kẻ xúi giục
Noun fomentation sự kích động, sự xúi giục; sự chườm nóng (nghĩa y học cũ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fovere
Latin
fomentum
Late Latin
fomentare
Old French
fomenter
English
foment
English
fomented

Từ 'Chườm Nóng' Đến 'Kích Động'

Ban đầu, từ 'foment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fovere' (nghĩa là 'làm ấm, ấp ủ'). Từ đó phát triển thành 'fomentum' (thuốc đắp ấm, chườm nóng) và 'fomentare' (áp dụng liệu pháp chườm nóng). Dần dần, nghĩa của nó mở rộng từ việc làm ấm cơ thể sang việc 'khuấy động', 'kích thích' điều gì đó phát triển, đặc biệt là những cảm xúc tiêu cực như sự tức giận, bất hòa hay nổi loạn, giống như việc bạn đổ thêm dầu vào lửa để ngọn lửa bùng lên mạnh hơn.

Usage Note

Từ 'foment' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cố ý gây ra hoặc làm gia tăng sự bất ổn, bạo lực, hoặc các vấn đề xã hội khác. Nó khác với 'encourage' (khuyến khích) hoặc 'promote' (quảng bá) vì 'foment' luôn liên quan đến những điều tiêu cực. Cần phân biệt với 'ferment' (lên men) mặc dù có cách viết gần giống.

Prepositions

with

Thường đi với 'with' để chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để kích động: 'foment discontent with propaganda' (kích động sự bất mãn bằng tuyên truyền).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ thường bị 'fomented' (khơi mào/kích động)
  • unrest unrest fomented
    (tình trạng bất ổn bị kích động)
  • rebellion rebellion fomented
    (cuộc nổi loạn bị xúi giục)
  • violence violence fomented
    (bạo lực bị khơi mào)
  • discontent discontent fomented
    (sự bất mãn bị khuấy động)
  • hatred hatred fomented
    (lòng thù hận bị kích động)
Trạng từ mô tả cách thức 'fomented'
  • deliberately deliberately fomented
    (cố ý kích động/xúi giục)
  • actively actively fomented
    (tích cực khuấy động/kích thích)
Cụm giới từ với 'fomented'
  • by fomented by
    (bị kích động/xúi giục bởi)

Idioms

  • fomented unrest

    tình trạng bất ổn bị kích động

    "The government claimed the protests were fomented unrest by foreign agents."

    (Chính phủ tuyên bố các cuộc biểu tình là sự bất ổn bị kích động bởi các điệp viên nước ngoài.)

  • fomented a rebellion

    khơi mào một cuộc nổi loạn

    "The general was accused of having fomented a rebellion within the army."

    (Vị tướng bị buộc tội đã khơi mào một cuộc nổi loạn trong quân đội.)

  • fomented hatred

    khơi dậy lòng thù hận

    "Their propaganda fomented hatred between the two ethnic groups."

    (Tuyên truyền của họ đã khơi dậy lòng thù hận giữa hai nhóm dân tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fomented

động từ
Lật mặt

Kích động, xúi giục (rắc rối hoặc nổi loạn); thúc đẩy sự phát triển (của điều gì đó xấu hoặc không mong muốn).

"They accused him of fomenting political unrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fomented".

Sự Biến Đổi Ý Nghĩa Từ Chữa Lành Đến Gây Rắc Rối

Thú vị thay, từ 'foment' ban đầu mang nghĩa tích cực là chườm nóng để chữa bệnh, làm dịu vết thương. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã thay đổi hoàn toàn, trở thành một động từ tiêu cực, ám chỉ việc kích động, xúi giục những điều xấu như bạo loạn, thù hận hay bất ổn xã hội. Sự chuyển đổi này phản ánh cách ngôn ngữ có thể phát triển để mô tả những hành vi phức tạp và thường là gây hại của con người.

Ngụ Ý Tiêu Cực Trong Bối Cảnh Chính Trị

Trong bối cảnh chính trị và xã hội, 'fomented' thường được dùng để chỉ hành vi kích động hoặc xúi giục các cuộc xung đột, biểu tình, hay bất ổn một cách có chủ đích, thường là với ý đồ xấu hoặc để đạt được mục tiêu cá nhân. Nó ngụ ý một hành động cố ý gây rối, không phải là kết quả tự nhiên của sự kiện, và thường được sử dụng trong các bài phát biểu hoặc báo cáo có tính chất nghiêm trọng, tố cáo.