(Top Banner Ad)
foolery
B2
noun B2 Hài hước, Hành vi

foolery

UK: /ˈfuːləri/ • US: /ˈfuːləri/

Nghĩa tiếng Việt

trò hề hành vi ngớ ngẩn sự lố bịch những trò lố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Foolish behavior; silly or nonsensical activities or speech.

Vietnamese Meaning

Hành vi ngớ ngẩn; những hoạt động hoặc lời nói ngớ ngẩn hoặc vô nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party was filled with laughter and foolery."

    "Bữa tiệc tràn ngập tiếng cười và những trò hề."

  • "I have no patience for such foolery."

    "Tôi không có kiên nhẫn với những trò hề như vậy."

  • "Stop this foolery and get back to work."

    "Dừng ngay trò hề này và quay lại làm việc đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fool
Verb fool
Adjective foolish
Adverb foolishly
Noun foolishness
Verb (present participle) fooling

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hài hước, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
follis
Old French
fol
English
fool
English
foolery

Nguồn gốc của 'foolery'

Từ 'foolery' xuất phát từ từ 'fool' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'người ngốc nghếch'. 'Fool' lại có nguồn gốc từ 'fol' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'kẻ điên rồ' hoặc 'người ngu ngốc'. Từ 'fol' này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'follis', nghĩa là 'cái túi da' hoặc 'cái ống thổi'. Hình ảnh 'cái túi rỗng' hoặc 'cái đầu rỗng' đã dần phát triển để chỉ người thiếu trí tuệ, dẫn đến nghĩa 'người ngốc nghếch' mà chúng ta biết ngày nay, và 'foolery' là những hành động ngu ngốc đó.

Usage Note

Foolery chỉ những hành động, lời nói ngốc nghếch, thiếu nghiêm túc và thường mang tính chất hài hước, giải trí. Nó nhẹ hơn so với 'folly' (sự điên rồ, dại dột) và 'madness' (sự điên cuồng). Foolery thường được sử dụng để miêu tả những trò đùa, những hành vi nghịch ngợm không gây hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foolery
  • utter utter foolery
    (trò đùa/sự ngớ ngẩn hoàn toàn)
  • childish childish foolery
    (trò đùa trẻ con/hành động ngớ ngẩn như trẻ con)
  • pointless pointless foolery
    (trò đùa/hành động ngớ ngẩn vô nghĩa)
Verb + foolery
  • stop the stop the foolery
    (dừng trò đùa/sự ngớ ngẩn lại)
  • indulge in indulge in foolery
    (thích thú tham gia vào trò đùa/sự ngớ ngẩn)
  • dismiss it as dismiss it as foolery
    (gạt bỏ nó như một trò đùa/sự ngớ ngẩn (coi thường là vô nghĩa))

Idioms

  • No more of this foolery!

    Đừng làm trò ngớ ngẩn này nữa!/Chấm dứt trò đùa này đi!

    "The teacher clapped her hands. 'No more of this foolery! It's time to study.'"

    (Cô giáo vỗ tay. 'Đừng làm trò ngớ ngẩn này nữa! Đến giờ học rồi.')

  • Engage in petty foolery

    Tham gia vào những trò đùa vặt vãnh/những hành động ngớ ngẩn nhỏ nhặt

    "The boys would often engage in petty foolery during recess, much to the annoyance of their classmates."

    (Mấy cậu bé thường xuyên tham gia vào những trò đùa vặt vãnh trong giờ ra chơi, khiến các bạn cùng lớp rất khó chịu.)

  • Foolery and mischief

    Trò đùa và quậy phá/Sự ngớ ngẩn và tinh nghịch

    "Their days were filled with innocent foolery and mischief."

    (Những ngày của họ tràn ngập những trò đùa và sự tinh nghịch vô hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foolery

noun
Lật mặt

Hành vi ngớ ngẩn; những hoạt động hoặc lời nói ngớ ngẩn hoặc vô nghĩa.

"The party was filled with laughter and foolery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of foolery, the children, exhausted but happy, finally went to bed.
Sau một ngày dài nghịch ngợm, bọn trẻ, tuy mệt mỏi nhưng hạnh phúc, cuối cùng cũng đi ngủ.
Phủ định
There was no foolery allowed in the library, a place of quiet study and serious contemplation.
Không có trò hề nào được phép trong thư viện, một nơi học tập yên tĩnh và suy tư nghiêm túc.
Nghi vấn
Considering the serious consequences, was all that foolery really worth it, John?
Xem xét những hậu quả nghiêm trọng, tất cả những trò hề đó có thực sự đáng giá không, John?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people engage in foolery, others often laugh.
Nếu mọi người tham gia vào những trò hề, người khác thường cười.
Phủ định
If the boss sees foolery, he doesn't usually approve.
Nếu ông chủ thấy những trò hề, ông ấy thường không chấp nhận.
Nghi vấn
If the kids act up with foolery, do their parents get angry?
Nếu bọn trẻ nghịch ngợm với những trò hề, cha mẹ chúng có tức giận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foolery".

Ngày Cá tháng Tư (April Fool's Day)

Ngày Cá tháng Tư, hay April Fool's Day (ngày 1 tháng 4), là một truyền thống phương Tây mà vào ngày này mọi người thường trêu chọc nhau bằng những trò đùa vô hại. Những trò đùa này chính là một dạng 'foolery' được chấp nhận rộng rãi, và thường kết thúc bằng câu nói 'April Fool!' sau khi trò đùa được tiết lộ.