(Top Banner Ad)
jest
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Văn học

jest

UK: /dʒest/ • US: /dʒest/

Nghĩa tiếng Việt

trò đùa lời nói đùa nói đùa bông đùa giễu cợt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing said or done for amusement; a joke.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó được nói hoặc làm để giải trí; một trò đùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His remarks were made in jest."

    "Những lời nhận xét của anh ấy được nói ra chỉ là đùa thôi."

  • "The king's jester was known for his clever jests."

    "Chú hề của nhà vua nổi tiếng với những trò đùa thông minh."

  • "Don't take his comment seriously; it was just a jest."

    "Đừng coi trọng lời bình luận của anh ấy; nó chỉ là một trò đùa thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jest trò đùa, lời nói đùa
Verb jest đùa cợt, nói đùa
Noun jester người pha trò, chú hề cung đình
Adverb jestingly một cách đùa cợt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gerere
Latin
gesta
Old French
geste
Middle English
geste
English
jest

Nguồn gốc của 'jest'

Từ 'jest' có một hành trình thú vị từ tiếng Latin. Ban đầu, nó xuất phát từ động từ Latin 'gerere' (thực hiện, hành động) qua danh từ 'gesta' (những việc đã làm, hành động). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'geste', ban đầu có nghĩa là một hành động anh hùng hoặc một câu chuyện kể. Khi 'geste' du nhập vào tiếng Anh Trung Cổ, ý nghĩa của nó dần chuyển từ hành động nghiêm túc sang trò giải trí, lời nói đùa, và cuối cùng trở thành 'jest' như chúng ta biết ngày nay – một trò đùa hoặc lời nói hài hước.

Usage Note

Nghĩa này thường mang tính chất hài hước, bông đùa. Nó có thể là một câu nói, một hành động, hoặc một tình huống được tạo ra để gây cười. 'Jest' thường có sắc thái nhẹ nhàng hơn 'joke' và có thể ám chỉ một lời nói đùa mang tính chất trí tuệ hoặc châm biếm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + jest
  • make make a jest
    (nói một câu đùa, pha trò)
  • crack crack a jest
    (nói một câu đùa vui)
  • utter utter a jest
    (phát ra một lời đùa)
Adjective + jest
  • harmless a harmless jest
    (một trò đùa vô hại)
  • playful a playful jest
    (một trò đùa tinh nghịch)
  • rude a rude jest
    (một lời đùa khiếm nhã)
Prepositional Phrase
  • in in jest
    (để đùa, nói đùa)
  • by by way of jest
    (như một cách đùa cợt)

Idioms

  • Many a true word is spoken in jest.

    Rất nhiều điều thật được nói ra khi đùa cợt. (Ý nói: Thường thì người ta sẽ nói điều gì đó đúng sự thật dưới vỏ bọc một câu đùa.)

    "Don't dismiss his critical comments entirely; many a true word is spoken in jest."

    (Đừng gạt bỏ hoàn toàn những lời bình luận phê phán của anh ấy; nhiều lời thật được nói ra khi đùa cợt đấy.)

  • in jest

    để đùa, nói đùa

    "I hope you understood I said it purely in jest and meant no offense."

    (Tôi hy vọng bạn hiểu tôi nói điều đó hoàn toàn là để đùa và không có ý xúc phạm.)

  • to make a jest of something

    biến cái gì đó thành trò đùa, chế giễu điều gì đó

    "They tried to make a jest of his serious concerns, but he was truly worried."

    (Họ cố gắng biến những lo lắng nghiêm túc của anh ấy thành trò đùa, nhưng anh ấy thực sự đang rất lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jest

noun
Lật mặt

Một điều gì đó được nói hoặc làm để giải trí; một trò đùa.

"His remarks were made in jest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech was full of jest: he constantly made jokes and poked fun at everyone.
Bài phát biểu của anh ấy đầy những lời bông đùa: anh ấy liên tục pha trò và chế nhạo mọi người.
Phủ định
He made no jest: his seriousness was evident throughout the entire meeting.
Anh ấy không hề đùa cợt: sự nghiêm túc của anh ấy thể hiện rõ trong suốt cuộc họp.
Nghi vấn
Was it jest or genuine criticism: his comments left everyone confused and uncertain.
Đó là trò đùa hay lời chỉ trích chân thành: những bình luận của anh ấy khiến mọi người bối rối và không chắc chắn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He did not jest when he promised to fulfill their requests.
Anh ấy không nói đùa khi hứa sẽ thực hiện các yêu cầu của họ.
Phủ định
The comedian did not jest about sensitive topics.
Diễn viên hài kịch không nói đùa về những chủ đề nhạy cảm.
Nghi vấn
Did she jest when she said she would quit her job?
Cô ấy có nói đùa khi nói rằng cô ấy sẽ bỏ việc không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he continues to jest about serious matters, he will offend someone.
Nếu anh ta tiếp tục đùa cợt về những vấn đề nghiêm trọng, anh ta sẽ xúc phạm ai đó.
Phủ định
If you don't jest with him too much, he will take you seriously.
Nếu bạn không đùa cợt với anh ấy quá nhiều, anh ấy sẽ coi trọng bạn.
Nghi vấn
Will she understand the situation if he makes a jest about it?
Liệu cô ấy có hiểu tình hình nếu anh ta đùa cợt về nó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He jests with his friends.
Anh ấy hay đùa với bạn bè của mình.
Phủ định
Never have I heard such jests!
Chưa bao giờ tôi nghe những lời bông đùa như vậy!
Nghi vấn
Should he jest about such serious matters?
Liệu anh ấy có nên đùa cợt về những vấn đề nghiêm trọng như vậy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He jests often to lighten the mood.
Anh ấy thường hay nói đùa để làm dịu bầu không khí.
Phủ định
She does not jest about serious matters.
Cô ấy không đùa cợt về những vấn đề nghiêm trọng.
Nghi vấn
Does he jest too much during meetings?
Anh ấy có đùa quá nhiều trong các cuộc họp không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian has jested about the political situation.
Diễn viên hài đã nói đùa về tình hình chính trị.
Phủ định
She has not jested about his appearance.
Cô ấy đã không đùa về ngoại hình của anh ấy.
Nghi vấn
Have they jested with the new employee yet?
Họ đã đùa với nhân viên mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jest".

Vai trò của Jester (Chú Hề Cung Đình)

Trong các triều đình Châu Âu thời Trung Cổ, 'jester' (người pha trò, chú hề cung đình) là một nhân vật quan trọng. Họ là những người duy nhất được phép nói sự thật, chỉ trích hoặc chế giễu nhà vua và giới quý tộc một cách công khai, nhưng dưới vỏ bọc của những trò đùa và lời nói hài hước. Điều này tạo ra một không gian an toàn cho những sự thật khó nói được bày tỏ mà không gây ra xung đột nghiêm trọng.

Đùa cợt và tương tác xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đùa cợt (jesting) là một phần thiết yếu của giao tiếp xã hội, giúp phá vỡ sự căng thẳng, xây dựng mối quan hệ và thể hiện sự thân mật. Tuy nhiên, ranh giới giữa một trò đùa vui và một lời xúc phạm có thể rất mỏng manh và khác nhau tùy theo từng cá nhân, bối cảnh và văn hóa. Hiểu được ranh giới này là chìa khóa để sử dụng 'jest' một cách hiệu quả và phù hợp.