(Top Banner Ad)
silliness
B2
noun B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

silliness

UK: /ˈsɪlɪnəs/ • US: /ˈsɪlɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngớ ngẩn tính ngớ ngẩn sự dại dột tính dại dột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being silly; foolishness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất ngớ ngẩn; sự dại dột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children's silliness made the party fun."

    "Sự ngớ ngẩn của bọn trẻ đã làm cho bữa tiệc trở nên vui vẻ."

  • "I could no longer tolerate her constant silliness."

    "Tôi không còn chịu đựng được sự ngớ ngẩn liên tục của cô ấy."

  • "He dismissed the idea as pure silliness."

    "Anh ta bác bỏ ý tưởng đó là hoàn toàn ngớ ngẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective silly ngớ ngẩn, ngốc nghếch, buồn cười, vô lý
Adverb sillily một cách ngớ ngẩn, một cách ngốc nghếch
Noun silliness sự ngớ ngẩn, sự ngốc nghếch, sự buồn cười, sự vô lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sælig
Middle English
sely
English
silly
English
silliness

Hành trình thú vị của 'Silly'

Từ 'silly' (gốc của 'silliness') có một hành trình ngữ nghĩa độc đáo. Ban đầu, trong tiếng Anh cổ ('sælig'), nó có nghĩa là 'may mắn, được ban phước lành'. Qua thời Trung Anh ('sely'), nghĩa của nó dần chuyển sang 'ngây thơ, vô tội, đáng thương', rồi 'đơn giản, ngốc nghếch'. Cuối cùng, trong tiếng Anh hiện đại, 'silly' mang nghĩa 'ngu ngốc, buồn cười, vô lý'. 'Silliness' là danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất ngớ ngẩn, vô lý đó.

Usage Note

'Silliness' đề cập đến hành vi hoặc ý tưởng ngớ ngẩn, thiếu nghiêm túc, đôi khi gây cười hoặc khó chịu. Nó thường liên quan đến sự thiếu suy nghĩ hoặc hành động bốc đồng. Khác với 'foolishness' mang tính tiêu cực và ngu ngốc hơn, 'silliness' có thể mang tính hài hước và vô hại.

Prepositions

of in

'Silliness of': Thể hiện bản chất ngớ ngẩn của một hành động hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'The silliness of the plan was apparent to everyone.' (Sự ngớ ngẩn của kế hoạch đã hiển nhiên với mọi người).
'Silliness in': Thể hiện sự tồn tại của sự ngớ ngẩn trong một tình huống hoặc người. Ví dụ: 'There's a bit of silliness in her personality.' (Có một chút ngớ ngẩn trong tính cách của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silliness
  • utter utter silliness
    (sự ngốc nghếch hoàn toàn/tuyệt đối)
  • childish childish silliness
    (sự ngớ ngẩn trẻ con)
  • sheer sheer silliness
    (sự ngớ ngẩn rõ rệt/hoàn toàn)
  • playful playful silliness
    (sự ngốc nghếch/tinh nghịch đáng yêu)
  • complete complete silliness
    (sự ngớ ngẩn/vô lý hoàn toàn)
Verb + silliness
  • indulge in indulge in silliness
    (đắm chìm/cho phép bản thân làm điều ngốc nghếch)
  • descend into descend into silliness
    (rơi vào/biến thành trạng thái ngớ ngẩn)
  • give in to give in to silliness
    (nhượng bộ/chiều theo sự ngốc nghếch)
  • laugh at laugh at the silliness
    (cười vào sự ngớ ngẩn)
Noun + of + silliness
  • a moment of a moment of silliness
    (một khoảnh khắc ngớ ngẩn)
  • a fit of a fit of silliness
    (một cơn/lúc ngớ ngẩn)
  • an act of an act of silliness
    (một hành động ngớ ngẩn)

Idioms

  • childish silliness

    hành vi ngớ ngẩn, non nớt như trẻ con

    "His constant childish silliness was beginning to annoy everyone in the meeting."

    (Sự ngốc nghếch trẻ con liên tục của anh ấy bắt đầu làm mọi người trong cuộc họp khó chịu.)

  • to give in to silliness

    cho phép bản thân làm những điều ngớ ngẩn, không nghiêm túc

    "Sometimes, it's good to give in to silliness and just laugh."

    (Đôi khi, thật tốt khi chiều theo sự ngốc nghếch và cứ thế cười đùa.)

  • descend into silliness

    rơi vào/biến thành tình trạng ngớ ngẩn, mất kiểm soát

    "The serious discussion soon descended into silliness as they started making jokes."

    (Cuộc thảo luận nghiêm túc nhanh chóng biến thành sự ngớ ngẩn khi họ bắt đầu đùa cợt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silliness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất ngớ ngẩn; sự dại dột.

"The children's silliness made the party fun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the silliness of youth is so charming!
Ồ, sự ngớ ngẩn của tuổi trẻ thật quyến rũ!
Phủ định
Goodness, there's no need for such silliness here.
Ôi trời, không cần thiết phải có sự ngớ ngẩn như vậy ở đây.
Nghi vấn
Wow, is that silliness really necessary?
Wow, sự ngớ ngẩn đó có thực sự cần thiết không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be silly sometimes to lighten the mood!
Hãy ngớ ngẩn một chút để làm dịu bầu không khí!
Phủ định
Don't be silly during the important meeting!
Đừng ngớ ngẩn trong cuộc họp quan trọng!
Nghi vấn
Do be silly and make us laugh!
Hãy ngớ ngẩn và làm chúng tôi cười đi!

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had dismissed his silliness as youthful exuberance.
Cô ấy đã bỏ qua sự ngớ ngẩn của anh ấy như là sự nhiệt huyết của tuổi trẻ.
Phủ định
They had not expected such silliness from a supposed professional.
Họ đã không mong đợi sự ngớ ngẩn như vậy từ một người được cho là chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Had he realized the silliness of his actions before it was too late?
Liệu anh ấy đã nhận ra sự ngớ ngẩn trong hành động của mình trước khi quá muộn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silliness".

Vai trò của sự ngốc nghếch trong cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, những khoảnh khắc 'silliness' (ngốc nghếch, vô tư) thường được coi là cần thiết để giảm căng thẳng, thúc đẩy sự sáng tạo và củng cố mối quan hệ xã hội. Nó cho phép mọi người thoát khỏi sự nghiêm túc hàng ngày, thể hiện bản thân một cách thoải mái và tìm thấy niềm vui trong những điều đơn giản, đôi khi phi lý.

Hài hước và sự ngốc nghếch

Sự ngốc nghếch là một yếu tố quan trọng trong nhiều hình thức hài hước, từ hài kịch tình huống (sitcom) đến các buổi biểu diễn ứng tác (improv comedy). Nó giúp tạo ra những tình huống bất ngờ, phá vỡ sự mong đợi và mang lại tiếng cười sảng khoái, đôi khi còn chứa đựng những thông điệp châm biếm sâu sắc về xã hội.