(Top Banner Ad)
football match (us)
A2
Danh từ A2 Thể thao

football match (us)

UK: /ˈfʊtbɔːl mætʃ/ • US: /ˈfʊtˌbɔl mætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trận bóng đá trận đấu bóng đá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game of football.

Vietnamese Meaning

Một trận đấu bóng đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to see a football match last night."

    "Chúng tôi đã đi xem một trận bóng đá tối qua."

  • "The football match was very exciting."

    "Trận bóng đá rất là thú vị."

  • "Did you watch the football match yesterday?"

    "Hôm qua bạn có xem trận bóng đá không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun football game trận đấu bóng bầu dục Mỹ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Mỹ)
Noun football player cầu thủ bóng bầu dục Mỹ
Noun football field sân bóng bầu dục Mỹ
Noun football season mùa giải bóng bầu dục Mỹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fōt ('foot')
Old English
beall ('ball')
Old English
mæcca ('contest, companion')
Middle English
fotbal (early general term for kicking games)
Modern English
football match (us) (specifically American Football game)

Nguồn gốc 'Bóng bầu dục Mỹ' và 'Trận đấu'

Thuật ngữ 'football' trong ngữ cảnh Mỹ (US) dùng để chỉ môn bóng bầu dục Mỹ (American Football), khác biệt hoàn toàn với bóng đá (soccer). Bóng bầu dục Mỹ phát triển từ các dạng bóng rugby và bóng đá của Anh, nhưng đã biến đổi với luật chơi riêng biệt. Từ 'foot' (chân) và 'ball' (bóng) kết hợp để chỉ trò chơi dùng chân với bóng, dù trong bóng bầu dục Mỹ, việc dùng tay cầm bóng là rất phổ biến. Từ 'match' (trận đấu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mæcca', ban đầu mang nghĩa 'bạn đồng hành' hoặc 'sự kết hợp', sau này phát triển thành nghĩa 'cuộc thi đấu' hay 'trận đấu'. Khi kết hợp, 'football match (us)' dùng để chỉ một sự kiện thi đấu bóng bầu dục Mỹ.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một trận đấu bóng đá, thường là bóng đá kiểu Mỹ (American football). Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh, nó có thể chỉ trận đấu bóng đá thông thường (soccer). Lưu ý hậu tố '(us)' thường dùng để phân biệt với 'football match' (bóng đá theo luật FIFA) vốn phổ biến hơn trên toàn cầu.

Prepositions

at in on

- at: dùng để chỉ địa điểm chung chung (e.g., at the football match).
- in: dùng để chỉ vị trí bên trong sân vận động (e.g., in the football match stadium).
- on: dùng để chỉ việc theo dõi, tham gia vào trận đấu trực tiếp (e.g., I'm on the football match team).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + football match (us)
  • exciting an exciting football match (us)
    (một trận bóng bầu dục Mỹ hấp dẫn)
  • big a big football match (us)
    (một trận bóng bầu dục Mỹ lớn/quan trọng)
  • championship a championship football match (us)
    (một trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)
Verb + football match (us)
  • watch to watch a football match (us)
    (xem một trận bóng bầu dục Mỹ)
  • attend to attend a football match (us)
    (tham dự một trận bóng bầu dục Mỹ)
  • win to win a football match (us)
    (thắng một trận bóng bầu dục Mỹ)

Idioms

  • A nail-biter of a football match (us)

    Một trận bóng bầu dục Mỹ cực kỳ gay cấn/hồi hộp (theo nghĩa đen: trận đấu khiến bạn phải 'cắn móng tay' vì quá căng thẳng).

    "The final seconds of the game made it a real nail-biter of a football match (us)."

    (Những giây cuối cùng của trận đấu đã khiến đó trở thành một trận bóng bầu dục Mỹ cực kỳ gay cấn.)

  • To be on the edge of one's seat during a football match (us)

    Hồi hộp theo dõi không rời mắt suốt một trận bóng bầu dục Mỹ (theo nghĩa đen: ngồi sát mép ghế vì quá chú ý).

    "Everyone was on the edge of their seat during the crucial playoff football match (us)."

    (Mọi người đều hồi hộp theo dõi suốt trận bóng bầu dục Mỹ play-off quan trọng.)

  • To catch a football match (us)

    Xem/theo dõi một trận bóng bầu dục Mỹ (cách nói thông tục khi đi xem trực tiếp hoặc xem trên TV).

    "Do you want to catch the football match (us) at my place tonight?"

    (Tối nay bạn có muốn xem trận bóng bầu dục Mỹ ở nhà tôi không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

football match (us)

Danh từ
Lật mặt

Một trận đấu bóng đá.

"We went to see a football match last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "football match (us)".

Super Bowl: Lễ hội lớn nhất nước Mỹ

Super Bowl là trận chung kết hàng năm của giải bóng bầu dục Quốc gia (NFL) và là sự kiện thể thao lớn nhất nước Mỹ. Không chỉ là một trận đấu, Super Bowl đã trở thành một hiện tượng văn hóa, được coi như một 'ngày lễ không chính thức'. Hàng triệu người Mỹ và quốc tế theo dõi trận đấu, các màn trình diễn giữa hiệp (Halftime Show) hoành tráng của các nghệ sĩ nổi tiếng, và các đoạn quảng cáo truyền hình đắt giá được trình chiếu lần đầu tiên.

Tailgating: Văn hóa tiệc tùng trước trận đấu

Tailgating là một truyền thống văn hóa xã hội phổ biến ở Mỹ, đặc biệt gắn liền với các trận đấu bóng bầu dục. Người hâm mộ tụ tập tại các bãi đậu xe sân vận động hàng giờ trước khi trận đấu bắt đầu, tổ chức tiệc nướng, ăn uống, uống bia và chơi trò chơi. Đây là một phần quan trọng của trải nghiệm xem bóng bầu dục, tạo nên không khí cộng đồng sôi động và tăng thêm sự phấn khích trước khi trận đấu chính thức diễn ra.