football match (us)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game of football.
Vietnamese Meaning
Một trận đấu bóng đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to see a football match last night."
"Chúng tôi đã đi xem một trận bóng đá tối qua."
-
"The football match was very exciting."
"Trận bóng đá rất là thú vị."
-
"Did you watch the football match yesterday?"
"Hôm qua bạn có xem trận bóng đá không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | football game | trận đấu bóng bầu dục Mỹ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Mỹ) |
| Noun | football player | cầu thủ bóng bầu dục Mỹ |
| Noun | football field | sân bóng bầu dục Mỹ |
| Noun | football season | mùa giải bóng bầu dục Mỹ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một trận đấu bóng đá, thường là bóng đá kiểu Mỹ (American football). Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh, nó có thể chỉ trận đấu bóng đá thông thường (soccer). Lưu ý hậu tố '(us)' thường dùng để phân biệt với 'football match' (bóng đá theo luật FIFA) vốn phổ biến hơn trên toàn cầu.
Prepositions
- at: dùng để chỉ địa điểm chung chung (e.g., at the football match).
- in: dùng để chỉ vị trí bên trong sân vận động (e.g., in the football match stadium).
- on: dùng để chỉ việc theo dõi, tham gia vào trận đấu trực tiếp (e.g., I'm on the football match team).
Collocations (Từ đi kèm)
-
exciting an exciting football match (us) (một trận bóng bầu dục Mỹ hấp dẫn)
-
big a big football match (us) (một trận bóng bầu dục Mỹ lớn/quan trọng)
-
championship a championship football match (us) (một trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)
-
watch to watch a football match (us) (xem một trận bóng bầu dục Mỹ)
-
attend to attend a football match (us) (tham dự một trận bóng bầu dục Mỹ)
-
win to win a football match (us) (thắng một trận bóng bầu dục Mỹ)
Idioms
-
A nail-biter of a football match (us)
Một trận bóng bầu dục Mỹ cực kỳ gay cấn/hồi hộp (theo nghĩa đen: trận đấu khiến bạn phải 'cắn móng tay' vì quá căng thẳng).
"The final seconds of the game made it a real nail-biter of a football match (us)."
(Những giây cuối cùng của trận đấu đã khiến đó trở thành một trận bóng bầu dục Mỹ cực kỳ gay cấn.)
-
To be on the edge of one's seat during a football match (us)
Hồi hộp theo dõi không rời mắt suốt một trận bóng bầu dục Mỹ (theo nghĩa đen: ngồi sát mép ghế vì quá chú ý).
"Everyone was on the edge of their seat during the crucial playoff football match (us)."
(Mọi người đều hồi hộp theo dõi suốt trận bóng bầu dục Mỹ play-off quan trọng.)
-
To catch a football match (us)
Xem/theo dõi một trận bóng bầu dục Mỹ (cách nói thông tục khi đi xem trực tiếp hoặc xem trên TV).
"Do you want to catch the football match (us) at my place tonight?"
(Tối nay bạn có muốn xem trận bóng bầu dục Mỹ ở nhà tôi không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
football match (us)
Danh từMột trận đấu bóng đá.
"We went to see a football match last night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "football match (us)".
