(Top Banner Ad)
goal
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Kinh doanh

goal

UK: /ɡəʊl/ • US: /ɡoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu bàn thắng (trong thể thao) khung thành
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aim or desired result.

Vietnamese Meaning

Mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her goal is to become a doctor."

    "Mục tiêu của cô ấy là trở thành bác sĩ."

  • "What are your career goals?"

    "Mục tiêu nghề nghiệp của bạn là gì?"

  • "The team's main goal is to win the championship."

    "Mục tiêu chính của đội là giành chức vô địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goal mục tiêu, bàn thắng
Noun goalkeeper thủ môn
Noun goalie thủ môn (dạng không trang trọng)
Adjective goal-oriented có định hướng mục tiêu, chú trọng mục tiêu
Adjective goalless không có bàn thắng nào (trong thể thao)
Noun goalscorer cầu thủ ghi bàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gāl
Middle English
gole
Modern English
goal

Nguồn gốc thể thao

Ban đầu, từ 'goal' trong tiếng Anh cổ (gāl) có nghĩa là một 'hàng rào', 'ranh giới' hoặc 'giới hạn'. Nó thường được dùng để chỉ một cái cột hay một vạch mốc đánh dấu điểm kết thúc trong một cuộc đua hoặc một ranh giới trong các trò chơi.

Sự phát triển ý nghĩa

Qua thời gian, đặc biệt vào khoảng thế kỷ 16, ý nghĩa của 'goal' đã mở rộng từ một cột mốc vật lý thành một 'mục tiêu', 'đích đến' hoặc 'tham vọng' trừu tượng. Sự thay đổi này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi sự phổ biến của các môn thể thao mà trong đó 'goal' là một mục tiêu cụ thể cần đạt được (ví dụ như khung thành trong bóng đá).

Usage Note

Từ 'goal' thường được sử dụng để chỉ một mục tiêu cụ thể, có thể đo lường và hướng tới việc đạt được. Nó khác với 'aim' (mục đích) ở chỗ 'goal' thường cụ thể hơn. So với 'objective' (mục tiêu), 'goal' có thể mang tính cá nhân và rộng hơn, trong khi 'objective' thường liên quan đến công việc và kế hoạch cụ thể.

Prepositions

of for to

Ví dụ:
- goal *of* achieving something (mục tiêu đạt được điều gì đó)
- goal *for* someone (mục tiêu dành cho ai đó)
- goal *to* do something (mục tiêu để làm gì đó)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goal
  • main main goal
    (mục tiêu chính)
  • common common goal
    (mục tiêu chung)
  • short-term short-term goal
    (mục tiêu ngắn hạn)
  • long-term long-term goal
    (mục tiêu dài hạn)
  • achievable achievable goal
    (mục tiêu có thể đạt được)
  • ambitious ambitious goal
    (mục tiêu đầy tham vọng)
Verb + goal
  • set set a goal
    (đặt ra mục tiêu)
  • achieve achieve a goal
    (đạt được mục tiêu)
  • reach reach a goal
    (đạt được mục tiêu)
  • pursue pursue a goal
    (theo đuổi mục tiêu)
  • score score a goal
    (ghi bàn (thắng))
  • miss miss a goal
    (không đạt được mục tiêu)
Noun + goal
  • life life goal
    (mục tiêu cuộc đời)
  • career career goal
    (mục tiêu sự nghiệp)
  • team team goal
    (mục tiêu nhóm/đội)

Idioms

  • Score an own goal

    Tự gây hại cho bản thân; phản tác dụng (như việc một cầu thủ vô tình đưa bóng vào lưới nhà)

    "By arguing with the boss in front of everyone, he really scored an own goal."

    (Bằng cách cãi nhau với sếp trước mặt mọi người, anh ấy thực sự đã tự làm hại mình.)

  • Move the goalposts

    Thay đổi quy tắc hoặc điều kiện trong quá trình, làm cho việc đạt được mục tiêu khó khăn hơn một cách không công bằng

    "It's hard to finish the project when the client keeps moving the goalposts."

    (Thật khó để hoàn thành dự án khi khách hàng cứ liên tục thay đổi quy tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goal

Danh từ
Lật mặt

Mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.

"Her goal is to become a doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goal".

Mục tiêu SMART

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quản lý và phát triển cá nhân, khái niệm 'mục tiêu SMART' rất phổ biến. SMART là viết tắt của Specific (Cụ thể), Measurable (Có thể đo lường), Achievable (Có thể đạt được), Relevant (Có liên quan), và Time-bound (Có thời hạn). Phương pháp này giúp mọi người đặt ra và đạt được mục tiêu hiệu quả hơn.

Quyết tâm năm mới (New Year's Resolutions)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, việc đặt ra 'Quyết tâm năm mới' (New Year's Resolutions) là một truyền thống phổ biến. Vào đầu mỗi năm, mọi người thường đặt ra các mục tiêu cá nhân mới như giảm cân, học một kỹ năng mới, hoặc tiết kiệm tiền. Đây là một cách để đánh dấu sự khởi đầu mới và cam kết cải thiện bản thân.