goal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her goal is to become a doctor."
"Mục tiêu của cô ấy là trở thành bác sĩ."
-
"What are your career goals?"
"Mục tiêu nghề nghiệp của bạn là gì?"
-
"The team's main goal is to win the championship."
"Mục tiêu chính của đội là giành chức vô địch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | goal | mục tiêu, bàn thắng |
| Noun | goalkeeper | thủ môn |
| Noun | goalie | thủ môn (dạng không trang trọng) |
| Adjective | goal-oriented | có định hướng mục tiêu, chú trọng mục tiêu |
| Adjective | goalless | không có bàn thắng nào (trong thể thao) |
| Noun | goalscorer | cầu thủ ghi bàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'goal' thường được sử dụng để chỉ một mục tiêu cụ thể, có thể đo lường và hướng tới việc đạt được. Nó khác với 'aim' (mục đích) ở chỗ 'goal' thường cụ thể hơn. So với 'objective' (mục tiêu), 'goal' có thể mang tính cá nhân và rộng hơn, trong khi 'objective' thường liên quan đến công việc và kế hoạch cụ thể.
Prepositions
Ví dụ:
- goal *of* achieving something (mục tiêu đạt được điều gì đó)
- goal *for* someone (mục tiêu dành cho ai đó)
- goal *to* do something (mục tiêu để làm gì đó)
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main goal (mục tiêu chính)
-
common common goal (mục tiêu chung)
-
short-term short-term goal (mục tiêu ngắn hạn)
-
long-term long-term goal (mục tiêu dài hạn)
-
achievable achievable goal (mục tiêu có thể đạt được)
-
ambitious ambitious goal (mục tiêu đầy tham vọng)
-
set set a goal (đặt ra mục tiêu)
-
achieve achieve a goal (đạt được mục tiêu)
-
reach reach a goal (đạt được mục tiêu)
-
pursue pursue a goal (theo đuổi mục tiêu)
-
score score a goal (ghi bàn (thắng))
-
miss miss a goal (không đạt được mục tiêu)
-
life life goal (mục tiêu cuộc đời)
-
career career goal (mục tiêu sự nghiệp)
-
team team goal (mục tiêu nhóm/đội)
Idioms
-
Score an own goal
Tự gây hại cho bản thân; phản tác dụng (như việc một cầu thủ vô tình đưa bóng vào lưới nhà)
"By arguing with the boss in front of everyone, he really scored an own goal."
(Bằng cách cãi nhau với sếp trước mặt mọi người, anh ấy thực sự đã tự làm hại mình.)
-
Move the goalposts
Thay đổi quy tắc hoặc điều kiện trong quá trình, làm cho việc đạt được mục tiêu khó khăn hơn một cách không công bằng
"It's hard to finish the project when the client keeps moving the goalposts."
(Thật khó để hoàn thành dự án khi khách hàng cứ liên tục thay đổi quy tắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
goal
Danh từMục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
"Her goal is to become a doctor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goal".
