football game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game played between two teams of eleven players using an oval ball; it is primarily played in the United States and Canada.
Vietnamese Meaning
Một trận đấu giữa hai đội gồm mười một người chơi sử dụng một quả bóng bầu dục; nó chủ yếu được chơi ở Hoa Kỳ và Canada (bóng bầu dục Mỹ). Cũng có thể chỉ trận đấu bóng đá (soccer) phổ biến trên toàn thế giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to the football game on Sunday."
"Chúng tôi đã đi xem trận bóng đá vào Chủ nhật."
-
"The football game was very exciting."
"Trận bóng đá rất thú vị."
-
"Let's go to a football game this weekend."
"Cuối tuần này chúng ta đi xem một trận bóng đá nhé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | footballer | cầu thủ bóng đá |
| Noun | football field | sân bóng đá |
| Verb | play | chơi (bóng đá, thể thao) |
| Noun | player | người chơi, cầu thủ |
| Noun | game | trò chơi, trận đấu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ở Bắc Mỹ, 'football game' thường chỉ bóng bầu dục Mỹ (American football). Ở hầu hết các quốc gia khác, nó thường chỉ bóng đá (soccer). Cần xem xét ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Prepositions
Các giới từ 'at', 'in', 'on' thường được sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra trận đấu. Ví dụ: 'We are at the football game.', 'The game is in the stadium.', 'The final will be on the football pitch.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
exciting an exciting football game (một trận bóng đá thú vị)
-
important an important football game (một trận bóng đá quan trọng)
-
live a live football game (một trận bóng đá trực tiếp)
-
watch watch a football game (xem một trận bóng đá)
-
play in play in a football game (chơi trong một trận bóng đá)
-
attend attend a football game (tham dự một trận bóng đá)
-
World Cup a World Cup football game (một trận bóng đá World Cup)
-
charity a charity football game (một trận bóng đá từ thiện)
Idioms
-
a football game for the ages
một trận bóng đá đi vào lịch sử (rất đáng nhớ và đặc sắc)
"That last-minute goal made it a football game for the ages."
(Bàn thắng phút cuối đó đã biến nó thành một trận bóng đá đi vào lịch sử.)
-
It's just a football game.
Chỉ là một trận bóng đá thôi mà. (dùng để giảm nhẹ tầm quan trọng hoặc sự thất vọng)
"Don't be too upset about the loss; it's just a football game."
(Đừng quá buồn vì trận thua; chỉ là một trận bóng đá thôi mà.)
-
A football game is never truly over until the final whistle.
Một trận bóng đá không bao giờ kết thúc thực sự cho đến khi tiếng còi chung cuộc vang lên. (có ý nghĩa rằng mọi thứ đều có thể thay đổi cho đến giây phút cuối cùng)
"We were losing 3-0, but they said, 'A football game is never truly over until the final whistle,' and we ended up drawing."
(Chúng tôi bị dẫn trước 3-0, nhưng họ nói, 'Một trận bóng đá không bao giờ kết thúc thực sự cho đến khi tiếng còi chung cuộc vang lên,' và chúng tôi đã hòa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
football game
Danh từMột trận đấu giữa hai đội gồm mười một người chơi sử dụng một quả bóng bầu dục; nó chủ yếu được chơi ở Hoa Kỳ và Canada (bóng bầu dục Mỹ). Cũng có thể chỉ trận đấu bóng đá (soccer) phổ biến trên toàn thế giới.
"We went to the football game on Sunday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "football game".
