(Top Banner Ad)
football game
A2
Danh từ A2 Thể thao

football game

UK: /ˈfʊtbɔːl ˌɡeɪm/ • US: /ˈfʊtˌbɔl ˌɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trận bóng đá trận bóng bầu dục
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game played between two teams of eleven players using an oval ball; it is primarily played in the United States and Canada.

Vietnamese Meaning

Một trận đấu giữa hai đội gồm mười một người chơi sử dụng một quả bóng bầu dục; nó chủ yếu được chơi ở Hoa Kỳ và Canada (bóng bầu dục Mỹ). Cũng có thể chỉ trận đấu bóng đá (soccer) phổ biến trên toàn thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to the football game on Sunday."

    "Chúng tôi đã đi xem trận bóng đá vào Chủ nhật."

  • "The football game was very exciting."

    "Trận bóng đá rất thú vị."

  • "Let's go to a football game this weekend."

    "Cuối tuần này chúng ta đi xem một trận bóng đá nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun footballer cầu thủ bóng đá
Noun football field sân bóng đá
Verb play chơi (bóng đá, thể thao)
Noun player người chơi, cầu thủ
Noun game trò chơi, trận đấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fōt
Old English
beall
Middle English
foteballe
Old English
gamen
Modern English
football game

Nguồn gốc của 'football'

Từ 'football' (bóng đá) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'fōt' (bàn chân) và 'beall' (quả bóng). Nó xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại dưới dạng 'foteballe', ám chỉ một trò chơi hoặc một loại bóng được chơi bằng chân. Về cơ bản, tên gọi này mô tả chính xác cách chơi của môn thể thao này.

Sự kết hợp 'football game'

Từ 'game' (trò chơi, trận đấu) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gamen', ban đầu có nghĩa là sự vui chơi, giải trí hoặc một cuộc thi đấu. Khi kết hợp với 'football', cụm từ 'football game' (trận bóng đá) trở thành một cách trực tiếp và phổ biến để chỉ một buổi thi đấu hoặc trận đấu của môn bóng đá, không mang ý nghĩa ẩn dụ mà mô tả đúng bản chất sự kiện.

Usage Note

Thái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ở Bắc Mỹ, 'football game' thường chỉ bóng bầu dục Mỹ (American football). Ở hầu hết các quốc gia khác, nó thường chỉ bóng đá (soccer). Cần xem xét ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Prepositions

at in on

Các giới từ 'at', 'in', 'on' thường được sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra trận đấu. Ví dụ: 'We are at the football game.', 'The game is in the stadium.', 'The final will be on the football pitch.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + football game
  • exciting an exciting football game
    (một trận bóng đá thú vị)
  • important an important football game
    (một trận bóng đá quan trọng)
  • live a live football game
    (một trận bóng đá trực tiếp)
Verb + a football game
  • watch watch a football game
    (xem một trận bóng đá)
  • play in play in a football game
    (chơi trong một trận bóng đá)
  • attend attend a football game
    (tham dự một trận bóng đá)
Noun as modifier + football game
  • World Cup a World Cup football game
    (một trận bóng đá World Cup)
  • charity a charity football game
    (một trận bóng đá từ thiện)

Idioms

  • a football game for the ages

    một trận bóng đá đi vào lịch sử (rất đáng nhớ và đặc sắc)

    "That last-minute goal made it a football game for the ages."

    (Bàn thắng phút cuối đó đã biến nó thành một trận bóng đá đi vào lịch sử.)

  • It's just a football game.

    Chỉ là một trận bóng đá thôi mà. (dùng để giảm nhẹ tầm quan trọng hoặc sự thất vọng)

    "Don't be too upset about the loss; it's just a football game."

    (Đừng quá buồn vì trận thua; chỉ là một trận bóng đá thôi mà.)

  • A football game is never truly over until the final whistle.

    Một trận bóng đá không bao giờ kết thúc thực sự cho đến khi tiếng còi chung cuộc vang lên. (có ý nghĩa rằng mọi thứ đều có thể thay đổi cho đến giây phút cuối cùng)

    "We were losing 3-0, but they said, 'A football game is never truly over until the final whistle,' and we ended up drawing."

    (Chúng tôi bị dẫn trước 3-0, nhưng họ nói, 'Một trận bóng đá không bao giờ kết thúc thực sự cho đến khi tiếng còi chung cuộc vang lên,' và chúng tôi đã hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

football game

Danh từ
Lật mặt

Một trận đấu giữa hai đội gồm mười một người chơi sử dụng một quả bóng bầu dục; nó chủ yếu được chơi ở Hoa Kỳ và Canada (bóng bầu dục Mỹ). Cũng có thể chỉ trận đấu bóng đá (soccer) phổ biến trên toàn thế giới.

"We went to the football game on Sunday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "football game".

Trải nghiệm xã hội của một trận bóng đá

Một trận bóng đá không chỉ là một sự kiện thể thao mà còn là một trải nghiệm xã hội quan trọng ở nhiều quốc gia. Mọi người thường tụ tập với gia đình và bạn bè để xem trận đấu tại nhà, trong quán rượu, hoặc trực tiếp tại sân vận động. Đây là dịp để chia sẻ niềm vui, nỗi buồn, và củng cố tinh thần cộng đồng, thường đi kèm với đồ ăn và thức uống.

Niềm đam mê toàn cầu với 'football' (bóng đá)

'Football' (hay còn gọi là 'soccer' ở Bắc Mỹ) là môn thể thao phổ biến nhất thế giới. Các trận bóng đá, đặc biệt là các giải đấu lớn như World Cup hay UEFA Champions League, thu hút hàng tỷ khán giả trên toàn cầu. Niềm đam mê này tạo nên những khoảnh khắc văn hóa đặc trưng, từ những lễ hội ăn mừng rực rỡ đến những cuộc tranh luận nảy lửa về kết quả trận đấu, thể hiện sự kết nối sâu sắc của môn thể thao này với bản sắc và cảm xúc con người.