(Top Banner Ad)
football field
A2
Danh từ A2 Thể thao

football field

UK: /ˈfʊtbɔːl ˌfiːld/ • US: /ˈfʊtˌbɔl ˌfild/

Nghĩa tiếng Việt

sân bóng đá sân bóng bầu dục
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The playing area for a game of football, typically American or Canadian football. It is a rectangular area marked with lines.

Vietnamese Meaning

Sân bóng đá, khu vực chơi bóng đá, thường là bóng đá kiểu Mỹ hoặc Canada. Đó là một khu vực hình chữ nhật được đánh dấu bằng các đường kẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team practiced hard on the football field."

    "Đội đã luyện tập chăm chỉ trên sân bóng đá."

  • "The football field was muddy after the rain."

    "Sân bóng đá trở nên bùn lầy sau cơn mưa."

  • "The fans cheered loudly from the stands surrounding the football field."

    "Người hâm mộ reo hò ầm ĩ từ khán đài bao quanh sân bóng đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun football Môn bóng đá; quả bóng đá
Noun footballer Cầu thủ bóng đá
Noun field Cánh đồng; sân (chơi thể thao nói chung)
Noun fielder Cầu thủ chơi ở sân (thường dùng trong cricket, bóng chày)
Gerund/Noun fielding Việc giữ sân, bắt bóng (trong cricket, bóng chày)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōtuz, *balluz, *felþą
Old English
fōt, beall, feld
Middle English
fot, bal, feld
Modern English
foot, ball, field
Modern English (compound)
football (c. 15th century), football field (c. 19th-20th century)

Nguồn gốc của 'Football'

Từ 'football' ghép từ 'foot' (chân) và 'ball' (quả bóng). Nó xuất hiện từ thế kỷ 15 để chỉ một trò chơi mà quả bóng được đá bằng chân, phân biệt với các trò chơi bóng khác dùng tay. 'Field' (cánh đồng, sân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feld', chỉ một vùng đất trống.

Sự ra đời của 'Football Field'

Cụm từ 'football field' là sự kết hợp của 'football' và 'field' để chỉ rõ khu vực được quy định để chơi bóng đá. Khi bóng đá trở thành môn thể thao có tổ chức và luật lệ chặt chẽ vào thế kỷ 19, nhu cầu về một sân chơi tiêu chuẩn đã hình thành và cụm từ này trở nên phổ biến.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sân thi đấu bóng đá trong các môn bóng đá kiểu Mỹ (American football) và bóng đá Canada (Canadian football). Nó khác với 'soccer field' được dùng cho bóng đá (soccer). Cụm từ này mang tính chất mô tả rõ ràng khu vực thi đấu.

Prepositions

on in

“On” thường được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt sân: 'The players are on the football field.' “In” có thể được dùng để chỉ vị trí bên trong phạm vi của sân: 'The game is in the football field'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + football field
  • large a large football field
    (một sân bóng đá rộng lớn)
  • green a green football field
    (một sân bóng đá xanh tươi)
  • empty an empty football field
    (một sân bóng đá trống vắng)
  • crowded a crowded football field
    (một sân bóng đá đông người)
  • full-sized a full-sized football field
    (một sân bóng đá đủ kích thước tiêu chuẩn)
Verb + football field
  • play on a play on a football field
    (chơi trên sân bóng đá)
  • run across the run across the football field
    (chạy ngang qua sân bóng đá)
  • build a build a football field
    (xây dựng một sân bóng đá)
  • maintain a maintain a football field
    (duy trì một sân bóng đá)
Preposition + football field
  • on the on the football field
    (trên sân bóng đá)
  • across the across the football field
    (ngang qua sân bóng đá)
  • off the off the football field
    (ngoài sân bóng đá (không trong trận đấu/huấn luyện))

Idioms

  • the size of a football field

    Kích thước bằng một sân bóng đá (dùng để so sánh một khu vực rất lớn)

    "The warehouse was the size of a football field."

    (Kho hàng rộng bằng một sân bóng đá.)

  • on the football field

    Trên sân bóng đá (thường dùng để chỉ bối cảnh thi đấu, hành động thực tế trong trận đấu, khác với lý thuyết hay tập luyện)

    "He's a different person on the football field – very competitive."

    (Anh ấy là một người hoàn toàn khác khi ở trên sân bóng đá – rất cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

football field

Danh từ
Lật mặt

Sân bóng đá, khu vực chơi bóng đá, thường là bóng đá kiểu Mỹ hoặc Canada. Đó là một khu vực hình chữ nhật được đánh dấu bằng các đường kẻ.

"The team practiced hard on the football field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining the football field requires regular mowing.
Việc bảo trì sân bóng đá đòi hỏi phải cắt cỏ thường xuyên.
Phủ định
Not using the football field after heavy rain is essential for its preservation.
Không sử dụng sân bóng đá sau mưa lớn là điều cần thiết để bảo tồn nó.
Nghi vấn
Is accessing the football field permitted without prior authorization?
Có được phép vào sân bóng đá mà không có sự cho phép trước không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The football field is well-maintained by the groundskeepers.
Sân bóng đá được bảo trì tốt bởi những người làm vườn.
Phủ định
The football field isn't open to the public after school hours.
Sân bóng đá không mở cửa cho công chúng sau giờ học.
Nghi vấn
Is the football field large enough for a professional match?
Sân bóng đá có đủ lớn cho một trận đấu chuyên nghiệp không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a football field in my backyard.
Tôi ước tôi có một sân bóng đá ở sân sau nhà mình.
Phủ định
If only there weren't so many weeds growing on the football field.
Ước gì không có quá nhiều cỏ dại mọc trên sân bóng đá.
Nghi vấn
If only the school would build a new football field, would the team practice more?
Ước gì trường xây một sân bóng đá mới, liệu đội bóng có tập luyện nhiều hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "football field".

Đơn vị đo lường phổ biến

Ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Mỹ, kích thước 'a football field' (khoảng 100 yard hoặc 91.44 mét chiều dài cho bóng bầu dục Mỹ) thường được dùng làm đơn vị so sánh để hình dung các không gian hoặc đối tượng lớn. Ví dụ, người ta hay nói 'tòa nhà này dài bằng mấy sân bóng đá'.

Biểu tượng của thể thao và cộng đồng

Sân bóng đá không chỉ là nơi diễn ra các trận đấu mà còn là trung tâm cộng đồng ở nhiều thị trấn và thành phố. Nó là nơi người dân tụ tập để cổ vũ đội nhà, tham gia các hoạt động thể thao, và tạo nên một phần quan trọng của bản sắc văn hóa địa phương, đặc biệt là ở các quốc gia có nền bóng đá phát triển.