football field
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The playing area for a game of football, typically American or Canadian football. It is a rectangular area marked with lines.
Vietnamese Meaning
Sân bóng đá, khu vực chơi bóng đá, thường là bóng đá kiểu Mỹ hoặc Canada. Đó là một khu vực hình chữ nhật được đánh dấu bằng các đường kẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team practiced hard on the football field."
"Đội đã luyện tập chăm chỉ trên sân bóng đá."
-
"The football field was muddy after the rain."
"Sân bóng đá trở nên bùn lầy sau cơn mưa."
-
"The fans cheered loudly from the stands surrounding the football field."
"Người hâm mộ reo hò ầm ĩ từ khán đài bao quanh sân bóng đá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ sân thi đấu bóng đá trong các môn bóng đá kiểu Mỹ (American football) và bóng đá Canada (Canadian football). Nó khác với 'soccer field' được dùng cho bóng đá (soccer). Cụm từ này mang tính chất mô tả rõ ràng khu vực thi đấu.
Prepositions
“On” thường được dùng để chỉ vị trí trên bề mặt sân: 'The players are on the football field.' “In” có thể được dùng để chỉ vị trí bên trong phạm vi của sân: 'The game is in the football field'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large football field (một sân bóng đá rộng lớn)
-
green a green football field (một sân bóng đá xanh tươi)
-
empty an empty football field (một sân bóng đá trống vắng)
-
crowded a crowded football field (một sân bóng đá đông người)
-
full-sized a full-sized football field (một sân bóng đá đủ kích thước tiêu chuẩn)
-
play on a play on a football field (chơi trên sân bóng đá)
-
run across the run across the football field (chạy ngang qua sân bóng đá)
-
build a build a football field (xây dựng một sân bóng đá)
-
maintain a maintain a football field (duy trì một sân bóng đá)
-
on the on the football field (trên sân bóng đá)
-
across the across the football field (ngang qua sân bóng đá)
-
off the off the football field (ngoài sân bóng đá (không trong trận đấu/huấn luyện))
Idioms
-
the size of a football field
Kích thước bằng một sân bóng đá (dùng để so sánh một khu vực rất lớn)
"The warehouse was the size of a football field."
(Kho hàng rộng bằng một sân bóng đá.)
-
on the football field
Trên sân bóng đá (thường dùng để chỉ bối cảnh thi đấu, hành động thực tế trong trận đấu, khác với lý thuyết hay tập luyện)
"He's a different person on the football field – very competitive."
(Anh ấy là một người hoàn toàn khác khi ở trên sân bóng đá – rất cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
football field
Danh từSân bóng đá, khu vực chơi bóng đá, thường là bóng đá kiểu Mỹ hoặc Canada. Đó là một khu vực hình chữ nhật được đánh dấu bằng các đường kẻ.
"The team practiced hard on the football field."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maintaining the football field requires regular mowing. |
Việc bảo trì sân bóng đá đòi hỏi phải cắt cỏ thường xuyên. |
| Phủ định | Not using the football field after heavy rain is essential for its preservation. |
Không sử dụng sân bóng đá sau mưa lớn là điều cần thiết để bảo tồn nó. |
| Nghi vấn | Is accessing the football field permitted without prior authorization? |
Có được phép vào sân bóng đá mà không có sự cho phép trước không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The football field is well-maintained by the groundskeepers. |
Sân bóng đá được bảo trì tốt bởi những người làm vườn. |
| Phủ định | The football field isn't open to the public after school hours. |
Sân bóng đá không mở cửa cho công chúng sau giờ học. |
| Nghi vấn | Is the football field large enough for a professional match? |
Sân bóng đá có đủ lớn cho một trận đấu chuyên nghiệp không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had a football field in my backyard. |
Tôi ước tôi có một sân bóng đá ở sân sau nhà mình. |
| Phủ định | If only there weren't so many weeds growing on the football field. |
Ước gì không có quá nhiều cỏ dại mọc trên sân bóng đá. |
| Nghi vấn | If only the school would build a new football field, would the team practice more? |
Ước gì trường xây một sân bóng đá mới, liệu đội bóng có tập luyện nhiều hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "football field".
