footboard
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Footboard'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tấm ván hoặc tấm panel tạo thành phần cuối giường.
Ví dụ Thực tế với 'Footboard'
-
"The footboard of the antique bed was intricately carved."
"Tấm cuối giường của chiếc giường cổ được chạm khắc rất tinh xảo."
-
"He bumped his shin on the footboard in the middle of the night."
"Anh ấy va ống quyển vào tấm cuối giường vào giữa đêm."
-
"Some modern beds don't have a footboard."
"Một số giường hiện đại không có tấm cuối giường."
Từ loại & Từ liên quan của 'Footboard'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: footboard
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Footboard'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Footboard là một phần cấu tạo của giường, nằm ở cuối giường, đối diện với đầu giường (headboard). Nó có thể là một tấm ván đơn giản hoặc một thiết kế phức tạp hơn. Chức năng chính là ngăn không cho chăn, gối rơi xuống đất và có thể tăng tính thẩm mỹ cho giường.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Footboard'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.