(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ footboard
B1

footboard

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tấm cuối giường vạt giường cuối đầu giường dưới
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Footboard'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tấm ván hoặc tấm panel tạo thành phần cuối giường.

Definition (English Meaning)

A board or panel forming the foot of a bed.

Ví dụ Thực tế với 'Footboard'

  • "The footboard of the antique bed was intricately carved."

    "Tấm cuối giường của chiếc giường cổ được chạm khắc rất tinh xảo."

  • "He bumped his shin on the footboard in the middle of the night."

    "Anh ấy va ống quyển vào tấm cuối giường vào giữa đêm."

  • "Some modern beds don't have a footboard."

    "Một số giường hiện đại không có tấm cuối giường."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Footboard'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: footboard
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

headboard(đầu giường)
bed frame(khung giường)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ nội thất

Ghi chú Cách dùng 'Footboard'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Footboard là một phần cấu tạo của giường, nằm ở cuối giường, đối diện với đầu giường (headboard). Nó có thể là một tấm ván đơn giản hoặc một thiết kế phức tạp hơn. Chức năng chính là ngăn không cho chăn, gối rơi xuống đất và có thể tăng tính thẩm mỹ cho giường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Footboard'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)