(Top Banner Ad)
footboard
B1
danh từ B1 Đồ nội thất

footboard

UK: /ˈfʊtˌbɔːd/ • US: /ˈfʊtˌbɔrd/

Nghĩa tiếng Việt

tấm cuối giường vạt giường cuối đầu giường dưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A board or panel forming the foot of a bed.

Vietnamese Meaning

Một tấm ván hoặc tấm panel tạo thành phần cuối giường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The footboard of the antique bed was intricately carved."

    "Tấm cuối giường của chiếc giường cổ được chạm khắc rất tinh xảo."

  • "He bumped his shin on the footboard in the middle of the night."

    "Anh ấy va ống quyển vào tấm cuối giường vào giữa đêm."

  • "Some modern beds don't have a footboard."

    "Một số giường hiện đại không có tấm cuối giường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun footboard Tấm ván chân giường, tấm ván chặn ở cuối giường; bậc đứng (trên xe lửa, xe hơi cũ)
Noun (Plural) footboards Các tấm ván chân giường, các bậc đứng

Related Words

Subject Area

Đồ nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fōt
Old English
bord
Modern English
footboard

Nguồn Gốc Đơn Giản

Từ 'footboard' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ tiếng Anh cổ: 'fōt' (chân) và 'bord' (tấm ván). Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của vật thể: một tấm ván hoặc bệ đỡ dùng để đặt chân lên hoặc được đặt ở chân giường/ghế để ngăn đồ vật rơi.

Usage Note

Footboard là một phần cấu tạo của giường, nằm ở cuối giường, đối diện với đầu giường (headboard). Nó có thể là một tấm ván đơn giản hoặc một thiết kế phức tạp hơn. Chức năng chính là ngăn không cho chăn, gối rơi xuống đất và có thể tăng tính thẩm mỹ cho giường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + footboard
  • decorative decorative footboard
    (tấm ván chân giường trang trí)
  • wooden wooden footboard
    (tấm ván chân giường bằng gỗ)
  • sturdy sturdy footboard
    (tấm ván chân giường/bậc đứng chắc chắn)
Verb + footboard
  • attach attach a footboard
    (gắn tấm ván chân giường)
  • step on step on the footboard
    (đặt chân/bước lên bậc đứng)
  • clean clean the footboard
    (lau chùi tấm ván chân giường/bậc đứng)

Idioms

  • a bed with a footboard

    một chiếc giường có tấm ván chặn chân

    "She prefers a bed with a footboard to keep the blankets from sliding off."

    (Cô ấy thích một chiếc giường có tấm ván chặn chân để giữ chăn không bị trượt xuống.)

  • step onto the footboard

    bước lên bậc đứng (của xe)

    "The conductor stepped onto the footboard as the train began to move."

    (Người soát vé bước lên bậc đứng khi tàu bắt đầu chuyển bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

footboard

danh từ
Lật mặt

Một tấm ván hoặc tấm panel tạo thành phần cuối giường.

"The footboard of the antique bed was intricately carved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had installed a footboard on my bed; it would be so much more comfortable.
Tôi ước tôi đã lắp một tấm chắn chân giường; nó sẽ thoải mái hơn rất nhiều.
Phủ định
If only the bed didn't have a footboard; it makes the room feel smaller.
Giá mà cái giường không có tấm chắn chân; nó làm cho căn phòng có cảm giác nhỏ hơn.
Nghi vấn
Do you wish the new bed had a higher footboard?
Bạn có ước cái giường mới có tấm chắn chân cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "footboard".

Tấm Ván Chân Giường Trong Thiết Kế Nội Thất

Trong lịch sử, tấm ván chân giường (footboard) trên giường ngủ có chức năng thực tế là giữ chăn ga không bị trượt và giúp giữ ấm. Ngày nay, chúng có thể mang tính thẩm mỹ cao, với nhiều kiểu dáng và chất liệu. Tuy nhiên, một số thiết kế giường hiện đại lại bỏ qua footboard để tạo cảm giác không gian mở hơn hoặc phù hợp với người cao.

Bậc Đứng Trên Phương Tiện Giao Thông Cổ Điển

Bậc đứng (footboard) từng là một bộ phận phổ biến trên ô tô đời cũ, xe lửa và xe điện, giúp hành khách dễ dàng bước lên xuống. Nó cũng được dùng để chở hành lý hoặc đôi khi là người đứng tạm thời. Ngày nay, chúng ít phổ biến hơn trên xe hơi hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trên một số loại xe tải hoặc phương tiện công cộng đặc biệt.