(Top Banner Ad)
headboard
B1
danh từ B1 Đồ nội thất

headboard

UK: /ˈhed.bɔːd/ • US: /ˈhɛd.bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thành giường tựa đầu giường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A panel or board at the head of a bed.

Vietnamese Meaning

Tấm ván hoặc bảng ở đầu giường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She leaned back against the headboard and read a book."

    "Cô ấy tựa lưng vào thành giường và đọc một cuốn sách."

  • "The headboard was made of dark wood."

    "Thành giường được làm bằng gỗ tối màu."

  • "She chose a headboard with a floral design."

    "Cô ấy đã chọn một thành giường có thiết kế hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head đầu, phần trên
Noun board tấm ván, bảng
Noun footboard tấm chắn chân giường
Noun headrest chỗ tựa đầu (trên ghế, ô tô)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Proto-Indo-European
*bʰer-
Proto-Germanic
*burdą
Old English
bord
English
headboard

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'headboard' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'head' (đầu) và 'board' (tấm ván). Nó mô tả chính xác chức năng của vật thể này: một tấm ván hoặc khung được đặt ở phía đầu giường. Sự kết hợp này đã xuất hiện từ thế kỷ 16 để gọi tên bộ phận này của giường.

Usage Note

Headboard thường được gắn vào giường để trang trí, hỗ trợ đầu khi ngồi trên giường và ngăn gối rơi xuống. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ, kim loại, vải bọc da.

Prepositions

on of

on (the headboard): chỉ vị trí trên bề mặt của headboard. of (a headboard): chỉ thuộc tính hoặc thành phần của headboard.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headboard
  • wooden wooden headboard
    (đầu giường gỗ)
  • upholstered upholstered headboard
    (đầu giường bọc nệm/vải)
  • tall tall headboard
    (đầu giường cao)
  • decorative decorative headboard
    (đầu giường trang trí)
Verb + headboard
  • install install a headboard
    (lắp đặt đầu giường)
  • lean against lean against the headboard
    (tựa lưng vào đầu giường)
  • attach attach a headboard
    (gắn đầu giường)
Noun + headboard (material/type)
  • leather leather headboard
    (đầu giường da)
  • metal metal headboard
    (đầu giường kim loại)

Idioms

  • lean against the headboard

    tựa lưng vào đầu giường (hành động thường gặp khi đọc sách, xem TV trên giường)

    "She likes to lean against the headboard and read before bed."

    (Cô ấy thích tựa lưng vào đầu giường và đọc sách trước khi ngủ.)

  • a bed with a headboard

    một chiếc giường có đầu giường (cách mô tả phổ biến về giường)

    "The hotel room had a comfortable bed with a padded headboard."

    (Phòng khách sạn có một chiếc giường thoải mái với đầu giường bọc nệm.)

  • install a headboard

    lắp đặt đầu giường (hành động gắn đầu giường vào khung giường hoặc tường)

    "They decided to install a new headboard to update their bedroom's look."

    (Họ quyết định lắp một đầu giường mới để làm mới diện mạo phòng ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headboard

danh từ
Lật mặt

Tấm ván hoặc bảng ở đầu giường.

"She leaned back against the headboard and read a book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After much deliberation, we chose the oak headboard, a classic choice that complements the bedroom.
Sau nhiều cân nhắc, chúng tôi đã chọn đầu giường bằng gỗ sồi, một lựa chọn cổ điển phù hợp với phòng ngủ.
Phủ định
Despite the sale, the headboard, a crucial piece for completing the bed, wasn't within our budget.
Mặc dù có giảm giá, nhưng đầu giường, một phần quan trọng để hoàn thiện chiếc giường, không nằm trong ngân sách của chúng tôi.
Nghi vấn
Considering the room's design, would a metal headboard, sleek and modern, be a better choice?
Xét đến thiết kế của căn phòng, liệu một chiếc đầu giường kim loại, bóng bẩy và hiện đại, có phải là một lựa chọn tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headboard".

Điểm nhấn trang trí phòng ngủ

Đầu giường không chỉ có chức năng thực tế mà còn là yếu tố quan trọng về mặt thẩm mỹ trong phòng ngủ. Chúng có thể định hình phong cách của căn phòng, từ tối giản hiện đại đến cổ điển sang trọng, và thường được chọn để phù hợp hoặc tạo điểm nhấn với các đồ nội thất khác, thể hiện cá tính của chủ nhân.

Thoải mái và bảo vệ

Bên cạnh yếu tố thẩm mỹ, đầu giường còn mang lại sự thoải mái bằng cách cung cấp chỗ tựa lưng khi ngồi đọc sách, làm việc hoặc xem TV trên giường. Chúng cũng đóng vai trò bảo vệ bức tường phía sau giường khỏi bị trầy xước, bám bẩn hoặc hao mòn do tiếp xúc trực tiếp.