headboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A panel or board at the head of a bed.
Vietnamese Meaning
Tấm ván hoặc bảng ở đầu giường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She leaned back against the headboard and read a book."
"Cô ấy tựa lưng vào thành giường và đọc một cuốn sách."
-
"The headboard was made of dark wood."
"Thành giường được làm bằng gỗ tối màu."
-
"She chose a headboard with a floral design."
"Cô ấy đã chọn một thành giường có thiết kế hoa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Headboard thường được gắn vào giường để trang trí, hỗ trợ đầu khi ngồi trên giường và ngăn gối rơi xuống. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ, kim loại, vải bọc da.
Prepositions
on (the headboard): chỉ vị trí trên bề mặt của headboard. of (a headboard): chỉ thuộc tính hoặc thành phần của headboard.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden headboard (đầu giường gỗ)
-
upholstered upholstered headboard (đầu giường bọc nệm/vải)
-
tall tall headboard (đầu giường cao)
-
decorative decorative headboard (đầu giường trang trí)
-
install install a headboard (lắp đặt đầu giường)
-
lean against lean against the headboard (tựa lưng vào đầu giường)
-
attach attach a headboard (gắn đầu giường)
-
leather leather headboard (đầu giường da)
-
metal metal headboard (đầu giường kim loại)
Idioms
-
lean against the headboard
tựa lưng vào đầu giường (hành động thường gặp khi đọc sách, xem TV trên giường)
"She likes to lean against the headboard and read before bed."
(Cô ấy thích tựa lưng vào đầu giường và đọc sách trước khi ngủ.)
-
a bed with a headboard
một chiếc giường có đầu giường (cách mô tả phổ biến về giường)
"The hotel room had a comfortable bed with a padded headboard."
(Phòng khách sạn có một chiếc giường thoải mái với đầu giường bọc nệm.)
-
install a headboard
lắp đặt đầu giường (hành động gắn đầu giường vào khung giường hoặc tường)
"They decided to install a new headboard to update their bedroom's look."
(Họ quyết định lắp một đầu giường mới để làm mới diện mạo phòng ngủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
headboard
danh từTấm ván hoặc bảng ở đầu giường.
"She leaned back against the headboard and read a book."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After much deliberation, we chose the oak headboard, a classic choice that complements the bedroom. |
Sau nhiều cân nhắc, chúng tôi đã chọn đầu giường bằng gỗ sồi, một lựa chọn cổ điển phù hợp với phòng ngủ. |
| Phủ định | Despite the sale, the headboard, a crucial piece for completing the bed, wasn't within our budget. |
Mặc dù có giảm giá, nhưng đầu giường, một phần quan trọng để hoàn thiện chiếc giường, không nằm trong ngân sách của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Considering the room's design, would a metal headboard, sleek and modern, be a better choice? |
Xét đến thiết kế của căn phòng, liệu một chiếc đầu giường kim loại, bóng bẩy và hiện đại, có phải là một lựa chọn tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headboard".
