(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ footpath
A2

footpath

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đường mòn lối đi bộ đường đi bộ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Footpath'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đường đi bộ; lối đi nhỏ (thường ở vùng nông thôn, công viên, vườn).

Definition (English Meaning)

A path for people to walk along, especially in the country.

Ví dụ Thực tế với 'Footpath'

  • "We followed the footpath through the woods."

    "Chúng tôi đi theo con đường mòn xuyên qua khu rừng."

  • "The footpath led to a beautiful waterfall."

    "Đường mòn dẫn đến một thác nước tuyệt đẹp."

  • "Please keep to the footpath and avoid walking on the grass."

    "Vui lòng đi trên đường mòn và tránh đi trên cỏ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Footpath'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: footpath
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

sidewalk(vỉa hè (thường ở đô thị))
road(đường lớn, đường bộ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Giao thông

Ghi chú Cách dùng 'Footpath'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'footpath' thường được sử dụng để chỉ một con đường nhỏ được thiết kế hoặc hình thành tự nhiên cho người đi bộ. Nó thường hẹp hơn một 'sidewalk' (vỉa hè) và có thể không được lát đá. 'Footpath' mang sắc thái tự nhiên và thường thấy ở các vùng nông thôn hoặc công viên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

along on

'Along' được sử dụng để chỉ sự di chuyển dọc theo con đường: 'We walked along the footpath.' 'On' được sử dụng để chỉ vị trí trên con đường: 'The sign was on the footpath.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Footpath'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Walking on the footpath is a pleasant way to start the day.
Đi bộ trên vỉa hè là một cách dễ chịu để bắt đầu một ngày.
Phủ định
I don't appreciate walking on the footpath when it's crowded.
Tôi không thích đi bộ trên vỉa hè khi nó đông đúc.
Nghi vấn
Is using the footpath instead of the road safer for pedestrians?
Sử dụng vỉa hè thay vì đường có an toàn hơn cho người đi bộ không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a footpath leading to the village.
Có một con đường mòn dẫn đến ngôi làng.
Phủ định
Isn't there a footpath around the lake?
Không phải có một con đường mòn quanh hồ sao?
Nghi vấn
Is this footpath safe to walk on at night?
Có an toàn khi đi bộ trên con đường mòn này vào ban đêm không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)