(Top Banner Ad)
footpath
A2
danh từ A2 Địa lý, Giao thông

footpath

UK: /ˈfʊtpɑːθ/ • US: /ˈfʊtˌpæθ/

Nghĩa tiếng Việt

đường mòn lối đi bộ đường đi bộ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A path for people to walk along, especially in the country.

Vietnamese Meaning

Đường đi bộ; lối đi nhỏ (thường ở vùng nông thôn, công viên, vườn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We followed the footpath through the woods."

    "Chúng tôi đi theo con đường mòn xuyên qua khu rừng."

  • "The footpath led to a beautiful waterfall."

    "Đường mòn dẫn đến một thác nước tuyệt đẹp."

  • "Please keep to the footpath and avoid walking on the grass."

    "Vui lòng đi trên đường mòn và tránh đi trên cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foot bàn chân
Noun path con đường, lối đi
Noun pathway lối đi nhỏ, đường mòn (thường rộng hơn 'footpath' hoặc có thể dành cho mục đích đa dạng hơn)
Noun pedestrian người đi bộ
Verb walk đi bộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fōt
Old English
pæþ
Modern English
footpath

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'footpath' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'foot' (chân) và 'path' (con đường). Nó mô tả chính xác chức năng của nó – một con đường hoặc lối đi được tạo ra hoặc sử dụng bởi những người đi bộ, nơi chân là phương tiện di chuyển chính.

Usage Note

Từ 'footpath' thường được sử dụng để chỉ một con đường nhỏ được thiết kế hoặc hình thành tự nhiên cho người đi bộ. Nó thường hẹp hơn một 'sidewalk' (vỉa hè) và có thể không được lát đá. 'Footpath' mang sắc thái tự nhiên và thường thấy ở các vùng nông thôn hoặc công viên.

Prepositions

along on

'Along' được sử dụng để chỉ sự di chuyển dọc theo con đường: 'We walked along the footpath.' 'On' được sử dụng để chỉ vị trí trên con đường: 'The sign was on the footpath.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + footpath
  • narrow narrow footpath
    (lối đi bộ hẹp)
  • winding winding footpath
    (lối đi bộ quanh co)
  • paved paved footpath
    (lối đi bộ lát gạch/đá)
  • unpaved unpaved footpath
    (lối đi bộ chưa lát, lối đi đất)
  • well-worn well-worn footpath
    (lối đi bộ mòn (do nhiều người đi lại))
Verb + footpath
  • follow follow the footpath
    (đi theo lối đi bộ)
  • take take the footpath
    (đi vào lối đi bộ (chọn lối đi đó))
  • walk along walk along the footpath
    (đi bộ dọc theo lối đi bộ)
  • stray from stray from the footpath
    (lạc khỏi lối đi bộ)
Noun + footpath
  • footpath footpath user
    (người sử dụng lối đi bộ)
  • footpath footpath network
    (mạng lưới lối đi bộ)

Idioms

  • keep to the footpath

    giữ đúng, đi đúng lối đi bộ (thường là để bảo vệ môi trường hoặc an toàn)

    "The park rules say we must keep to the footpaths to protect the plants."

    (Quy định của công viên nói rằng chúng ta phải đi đúng lối đi bộ để bảo vệ cây cối.)

  • a public footpath

    lối đi bộ công cộng (thường có quyền đi lại trên đất tư nhân)

    "In the UK, many public footpaths cross private land, offering beautiful walking routes."

    (Ở Vương quốc Anh, nhiều lối đi bộ công cộng băng qua đất tư nhân, tạo ra những cung đường đi bộ tuyệt đẹp.)

  • along the footpath

    dọc theo lối đi bộ

    "We walked along the footpath enjoying the view of the river."

    (Chúng tôi đi bộ dọc theo lối đi bộ, ngắm nhìn khung cảnh con sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

footpath

danh từ
Lật mặt

Đường đi bộ; lối đi nhỏ (thường ở vùng nông thôn, công viên, vườn).

"We followed the footpath through the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Walking on the footpath is a pleasant way to start the day.
Đi bộ trên vỉa hè là một cách dễ chịu để bắt đầu một ngày.
Phủ định
I don't appreciate walking on the footpath when it's crowded.
Tôi không thích đi bộ trên vỉa hè khi nó đông đúc.
Nghi vấn
Is using the footpath instead of the road safer for pedestrians?
Sử dụng vỉa hè thay vì đường có an toàn hơn cho người đi bộ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a footpath leading to the village.
Có một con đường mòn dẫn đến ngôi làng.
Phủ định
Isn't there a footpath around the lake?
Không phải có một con đường mòn quanh hồ sao?
Nghi vấn
Is this footpath safe to walk on at night?
Có an toàn khi đi bộ trên con đường mòn này vào ban đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "footpath".

Hệ thống quyền đi lại công cộng ở Vương quốc Anh

Ở Vương quốc Anh, có một hệ thống độc đáo gọi là 'Public Rights of Way' (Quyền đi lại công cộng). Hệ thống này cho phép người dân đi bộ trên các lối đi (footpaths) xuyên qua đất tư nhân, thường là ở vùng nông thôn, để đến những nơi công cộng khác. Điều này thể hiện một truyền thống lâu đời về quyền tiếp cận cảnh quan thiên nhiên cho mọi người, dù đôi khi có thể đi qua các trang trại hoặc cánh đồng.

Sự phân biệt trong quy hoạch đô thị

Ở các thành phố nói tiếng Anh, 'footpath' (hay còn gọi là 'sidewalk' ở Mỹ và Canada) là phần đường dành riêng cho người đi bộ, tách biệt với đường xe cộ. Đây là một yếu tố quan trọng trong quy hoạch đô thị để đảm bảo an toàn cho người đi bộ, giảm nguy cơ tai nạn giao thông và khuyến khích mọi người đi bộ, góp phần giảm tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm.