along
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a line, especially next to something long and thin, or following its edge.
Vietnamese Meaning
Dọc theo, theo chiều dài, theo hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We walked along the beach."
"Chúng tôi đi bộ dọc theo bãi biển."
-
"She brought her friend along to the party."
"Cô ấy dẫn bạn của mình đến bữa tiệc."
-
"We sang along to the radio."
"Chúng tôi hát theo đài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí theo một đường thẳng hoặc một vật thể dài. Khác với 'across' (ngang qua) và 'through' (xuyên qua). 'Along' nhấn mạnh sự song song hoặc tiếp xúc với một đường hoặc bề mặt.
Prepositions
'Along with' có nghĩa là 'cùng với', 'đồng thời'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
walk walk along the street (đi bộ dọc theo con phố)
-
bring bring someone along (mang ai đó đi cùng)
-
move move along (tiếp tục di chuyển, không đứng tụ tập)
-
along along with (cùng với, đi kèm với)
-
all all along (ngay từ đầu, trong suốt thời gian đó)
Idioms
-
Get along with someone
Có mối quan hệ tốt đẹp hoặc hòa thuận với ai đó.
"I get along very well with my new colleagues."
(Tôi hòa hợp rất tốt với những đồng nghiệp mới của mình.)
-
Play along
Giả vờ đồng ý hoặc hợp tác với ai đó (thường để tránh rắc rối hoặc chờ thời cơ).
"I decided to play along with her joke just to see what happened."
(Tôi quyết định hùa theo trò đùa của cô ấy để xem chuyện gì sẽ xảy ra.)
-
Go along with something
Chấp nhận hoặc đồng ý với một quyết định hay kế hoạch nào đó.
"The board went along with the manager's proposal."
(Ban quản trị đã đồng ý với đề xuất của người quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
along
trạng từDọc theo, theo chiều dài, theo hướng.
"We walked along the beach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "along".
