(Top Banner Ad)
along
A2
trạng từ A2 Đời sống hàng ngày

along

UK: /əˈlɒŋ/ • US: /əˈlɔŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dọc theo cùng với tiến lên hát theo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a line, especially next to something long and thin, or following its edge.

Vietnamese Meaning

Dọc theo, theo chiều dài, theo hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We walked along the beach."

    "Chúng tôi đi bộ dọc theo bãi biển."

  • "She brought her friend along to the party."

    "Cô ấy dẫn bạn của mình đến bữa tiệc."

  • "We sang along to the radio."

    "Chúng tôi hát theo đài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb long dài, lâu
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen kéo dài ra
Adverb alongside sát cạnh, kế bên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
h₂ent- + dlonghos
Proto-Germanic
and-langaz
Old English
andlang
Middle English
along

Sự chuyển đổi ý nghĩa

Trong tiếng Anh cổ, 'andlang' vốn mang nghĩa là 'đối diện' hoặc 'theo chiều dọc'. Tiền tố 'and-' (nghĩa là đối diện/ngược lại) kết hợp với 'long' tạo ra hình ảnh về việc di chuyển song song với một vật gì đó dài. Đến thế kỷ 13, nó mới bắt đầu được dùng với nghĩa là 'đi cùng' hoặc 'song hành'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí theo một đường thẳng hoặc một vật thể dài. Khác với 'across' (ngang qua) và 'through' (xuyên qua). 'Along' nhấn mạnh sự song song hoặc tiếp xúc với một đường hoặc bề mặt.

Prepositions

with

'Along with' có nghĩa là 'cùng với', 'đồng thời'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + along
  • walk walk along the street
    (đi bộ dọc theo con phố)
  • bring bring someone along
    (mang ai đó đi cùng)
  • move move along
    (tiếp tục di chuyển, không đứng tụ tập)
Prepositional phrases
  • along along with
    (cùng với, đi kèm với)
  • all all along
    (ngay từ đầu, trong suốt thời gian đó)

Idioms

  • Get along with someone

    Có mối quan hệ tốt đẹp hoặc hòa thuận với ai đó.

    "I get along very well with my new colleagues."

    (Tôi hòa hợp rất tốt với những đồng nghiệp mới của mình.)

  • Play along

    Giả vờ đồng ý hoặc hợp tác với ai đó (thường để tránh rắc rối hoặc chờ thời cơ).

    "I decided to play along with her joke just to see what happened."

    (Tôi quyết định hùa theo trò đùa của cô ấy để xem chuyện gì sẽ xảy ra.)

  • Go along with something

    Chấp nhận hoặc đồng ý với một quyết định hay kế hoạch nào đó.

    "The board went along with the manager's proposal."

    (Ban quản trị đã đồng ý với đề xuất của người quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

along

trạng từ
Lật mặt

Dọc theo, theo chiều dài, theo hướng.

"We walked along the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "along".

Tư duy hành trình (The Journey)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'along the way' phản ánh một triết lý quan trọng: coi trọng quá trình trải nghiệm chứ không chỉ là đích đến. Khi người bản ngữ nói về những gì họ học được 'along the way', họ đang nhấn mạnh vào sự tích lũy kinh nghiệm trong suốt cuộc hành trình cuộc đời.

Sự hòa hợp xã hội (Social Harmony)

Khái niệm 'getting along' là một chuẩn mực xã hội quan trọng ở các nước nói tiếng Anh. Nó không nhất thiết có nghĩa là bạn phải là bạn thân của tất cả mọi người, mà là khả năng duy trì sự lịch thiệp và hợp tác trong môi trường làm việc hoặc cộng đồng.