(Top Banner Ad)
force deployment
C1
Danh từ C1 Quân sự, Chính trị

force deployment

UK: /fɔːs dɪˈplɔɪmənt/ • US: /fɔrs dɪˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự triển khai lực lượng việc điều động lực lượng triển khai quân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of military forces and their equipment to a designated area or position for strategic or operational purposes.

Vietnamese Meaning

Việc điều động lực lượng quân sự và trang thiết bị của họ đến một khu vực hoặc vị trí được chỉ định cho các mục đích chiến lược hoặc tác chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The force deployment to the border region was intended to deter further aggression."

    "Việc điều động lực lượng đến khu vực biên giới nhằm mục đích ngăn chặn các hành động xâm lược tiếp theo."

  • "The rapid force deployment demonstrated the country's readiness to respond to the crisis."

    "Việc điều động lực lượng nhanh chóng đã chứng minh sự sẵn sàng của đất nước trong việc ứng phó với cuộc khủng hoảng."

  • "The force deployment was authorized by the president."

    "Việc điều động lực lượng đã được tổng thống cho phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force Lực lượng, sức mạnh, quân đội
Verb force Ép buộc, dùng sức mạnh
Adjective forceful Mạnh mẽ, đầy thuyết phục
Adverb forcefully Một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Verb deploy Triển khai, bố trí (quân đội, thiết bị)
Noun deployment Sự triển khai, sự bố trí
Adjective deployable Có thể triển khai được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis (strong, root of 'force')
Latin
displicare (unfold, scatter, root of 'deploy')
Old French
force (strength, power)
Old French
deployer (unfold, spread out)
English
force (c. 13th century)
English
deploy (c. 17th century)
English
force deployment (phrase, c. 20th century)

Nguồn Gốc Của 'Force'

Từ 'force' (lực lượng) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ) qua tiếng Pháp cổ 'force' (sức mạnh). Ban đầu, nó chỉ sức mạnh thể chất hoặc quyền lực nói chung. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ một nhóm người có tổ chức được trang bị vũ khí hoặc quyền hạn để duy trì trật tự, như quân đội hoặc cảnh sát.

Sự Triển Khai Chiến Lược

Từ 'deploy' (triển khai) xuất phát từ tiếng Latin 'displicare' (trải ra, mở rộng) và tiếng Pháp cổ 'deployer'. Trong quân sự, từ này bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 17 để mô tả việc dàn trận, sắp xếp quân đội từ một đội hình thu gọn sang một đội hình chiến đấu. 'Force deployment' do đó mang ý nghĩa chiến lược di chuyển và bố trí các lực lượng một cách có tính toán.

Usage Note

Cụm từ 'force deployment' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị để mô tả việc triển khai quân đội, khí tài hoặc nguồn lực đến một địa điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất có tổ chức và mục đích rõ ràng của việc di chuyển này, thường liên quan đến việc đối phó với một mối đe dọa tiềm tàng, duy trì hòa bình hoặc thực hiện một chiến dịch quân sự.

Prepositions

for to in

'Force deployment for [mục đích]' dùng để chỉ mục đích của việc triển khai. 'Force deployment to [địa điểm]' chỉ địa điểm được triển khai đến. 'Force deployment in [khu vực]' chỉ khu vực diễn ra việc triển khai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + force deployment
  • rapid rapid force deployment
    (triển khai lực lượng nhanh chóng)
  • massive massive force deployment
    (triển khai lực lượng quy mô lớn)
  • military military force deployment
    (triển khai lực lượng quân sự)
  • strategic strategic force deployment
    (triển khai lực lượng chiến lược)
  • urgent urgent force deployment
    (triển khai lực lượng khẩn cấp)
Verb + force deployment
  • authorize authorize force deployment
    (cho phép/ủy quyền triển khai lực lượng)
  • order order force deployment
    (ra lệnh triển khai lực lượng)
  • plan plan force deployment
    (lên kế hoạch triển khai lực lượng)
  • prepare for prepare for force deployment
    (chuẩn bị cho việc triển khai lực lượng)
  • halt halt force deployment
    (ngừng/đình chỉ triển khai lực lượng)
Noun + force deployment
  • decision on decision on force deployment
    (quyết định về việc triển khai lực lượng)
  • scale of scale of force deployment
    (quy mô triển khai lực lượng)
  • impact of impact of force deployment
    (tác động của việc triển khai lực lượng)

Idioms

  • To greenlight force deployment

    Bật đèn xanh, cho phép/chấp thuận triển khai lực lượng

    "The President decided to greenlight force deployment to the crisis zone."

    (Tổng thống quyết định bật đèn xanh cho việc triển khai lực lượng đến khu vực khủng hoảng.)

  • Rapid force deployment capability

    Khả năng triển khai lực lượng nhanh chóng

    "The country is investing heavily in improving its rapid force deployment capability."

    (Quốc gia này đang đầu tư mạnh mẽ vào việc cải thiện khả năng triển khai lực lượng nhanh chóng của mình.)

  • Rules of engagement for force deployment

    Quy tắc giao chiến khi triển khai lực lượng

    "New rules of engagement for force deployment were issued to ensure civilian safety."

    (Các quy tắc giao chiến mới cho việc triển khai lực lượng đã được ban hành để đảm bảo an toàn cho dân thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

force deployment

Danh từ
Lật mặt

Việc điều động lực lượng quân sự và trang thiết bị của họ đến một khu vực hoặc vị trí được chỉ định cho các mục đích chiến lược hoặc tác chiến.

"The force deployment to the border region was intended to deter further aggression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the conflict escalates, the UN will authorize a force deployment to maintain peace.
Nếu xung đột leo thang, Liên Hợp Quốc sẽ ủy quyền triển khai lực lượng để duy trì hòa bình.
Phủ định
If diplomatic efforts fail, the government won't hesitate in force deployment to protect its citizens.
Nếu các nỗ lực ngoại giao thất bại, chính phủ sẽ không ngần ngại triển khai lực lượng để bảo vệ công dân của mình.
Nghi vấn
Will a force deployment be necessary if the rebels refuse to negotiate?
Liệu việc triển khai lực lượng có cần thiết nếu quân nổi dậy từ chối đàm phán không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general had been considering force deployment for weeks before the situation escalated.
Vị tướng đã cân nhắc việc triển khai lực lượng trong nhiều tuần trước khi tình hình leo thang.
Phủ định
They hadn't been planning force deployment until the negotiations completely failed.
Họ đã không lên kế hoạch triển khai lực lượng cho đến khi các cuộc đàm phán hoàn toàn thất bại.
Nghi vấn
Had the government been authorizing force deployment before the international community intervened?
Chính phủ đã cho phép triển khai lực lượng trước khi cộng đồng quốc tế can thiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "force deployment".

Vai trò trong An ninh và Quốc phòng

Việc triển khai lực lượng (force deployment) thường gắn liền với các hoạt động quân sự hoặc an ninh quốc gia. Nó có thể là một phần của chiến lược răn đe, can thiệp quân sự trong xung đột quốc tế, hoặc các sứ mệnh gìn giữ hòa bình. Trong nước, nó liên quan đến việc triển khai cảnh sát hoặc vệ binh quốc gia để đối phó với bạo loạn, thiên tai hoặc các sự kiện cần tăng cường an ninh.

Tác động Xã hội và Chính trị

Quyết định triển khai lực lượng luôn là một vấn đề nhạy cảm với nhiều tác động xã hội và chính trị. Nó có thể gây ra tranh cãi về chi phí, rủi ro về người và của, cũng như tác động đến mối quan hệ quốc tế hoặc tình hình trong nước. Do đó, các chính phủ thường phải cân nhắc rất kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định này.