(Top Banner Ad)
force withdrawal
C1
Noun C1 Quân sự, Chính trị, Kinh tế

force withdrawal

UK: /fɔːs wɪðˈdrɔːəl/ • US: /fɔːrs wɪðˈdrɔːəl/

Nghĩa tiếng Việt

rút quân cưỡng bức rút lui bắt buộc bị ép rút quân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of removing troops or assets from an area by force or under duress.

Vietnamese Meaning

Hành động rút quân hoặc tài sản khỏi một khu vực bằng vũ lực hoặc dưới áp lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general ordered a force withdrawal from the besieged city."

    "Vị tướng ra lệnh rút quân khỏi thành phố đang bị bao vây."

  • "The company faced a force withdrawal of its product line due to poor sales."

    "Công ty phải đối mặt với việc rút dòng sản phẩm của mình một cách bắt buộc do doanh số bán hàng kém."

  • "The peacekeepers oversaw the force withdrawal of troops from the disputed territory."

    "Lực lượng gìn giữ hòa bình giám sát việc rút quân khỏi vùng lãnh thổ tranh chấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force lực lượng, vũ lực, sức mạnh
Verb force ép buộc, dùng sức mạnh, cưỡng ép
Adjective forcible bằng vũ lực, cưỡng bức
Adverb forcibly một cách cưỡng bức, bằng vũ lực
Noun withdrawal sự rút lui, sự rút quân, sự rút tiền
Verb withdraw rút lui, rút tiền, rút khỏi
Adjective withdrawn thu mình, khép kín, bị rút lại

Synonyms

retreat (rút lui)forced retreat (rút lui bị ép buộc)compelled withdrawal (rút lui bắt buộc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortia (neuter plural of fortis 'strong')
Old French
force ('strength, power')
Middle English
force
Old English
wiþdragan ('to pull back')
Middle English
withdraw
English
force withdrawal (modern compound)

Nguồn gốc 'Force'

Từ 'force' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ chữ 'force' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'sức mạnh, quyền lực'. Nó lại có gốc từ chữ 'fortia' trong tiếng Latin, là dạng số nhiều giống trung của 'fortis' (mạnh mẽ, kiên cường). Do đó, 'force' mang ý nghĩa về sự cưỡng bức, sức mạnh áp đặt.

Nguồn gốc 'Withdrawal'

Từ 'withdrawal' có nguồn gốc từ động từ 'withdraw'. 'Withdraw' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wiþdragan', là sự kết hợp của 'wiþ-' (có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'chống lại') và 'dragan' (có nghĩa là 'kéo'). Từ đó, 'withdraw' mang ý nghĩa 'kéo về, rút lại, rút lui', và 'withdrawal' là danh từ chỉ hành động đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị, ám chỉ việc rút lui không tự nguyện, thường do bị tấn công hoặc chịu áp lực lớn. Nó nhấn mạnh yếu tố cưỡng bức hoặc bất lợi cho bên rút lui. So với 'withdrawal' đơn thuần, 'force withdrawal' mang sắc thái tiêu cực và bị động hơn.

Prepositions

of from

'Withdrawal of forces' (sự rút quân của lực lượng) chỉ rõ lực lượng nào rút. 'Withdrawal from an area' (rút khỏi một khu vực) chỉ rõ khu vực bị rút khỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + force withdrawal
  • demand demand a force withdrawal
    (yêu cầu rút quân bằng vũ lực/cưỡng chế)
  • order order a force withdrawal
    (ra lệnh rút quân bằng vũ lực/cưỡng chế)
  • impose impose a force withdrawal
    (áp đặt việc rút quân bằng vũ lực/cưỡng chế)
  • call for call for a force withdrawal
    (kêu gọi rút quân bằng vũ lực/cưỡng chế)
  • face face a force withdrawal
    (đối mặt với việc rút quân bằng vũ lực/cưỡng chế)
Adjective + force withdrawal
  • complete complete force withdrawal
    (việc rút quân cưỡng chế hoàn toàn)
  • partial partial force withdrawal
    (việc rút quân cưỡng chế một phần)
  • military military force withdrawal
    (việc rút quân cưỡng chế của quân đội)
  • immediate immediate force withdrawal
    (việc rút quân cưỡng chế ngay lập tức)

Idioms

  • demand a force withdrawal

    Yêu cầu rút quân cưỡng chế/bằng vũ lực. Đây là một cụm từ phổ biến trong bối cảnh chính trị, ngoại giao hoặc quân sự.

    "The international community demanded a force withdrawal from the occupied territory."

    (Cộng đồng quốc tế yêu cầu rút quân cưỡng chế khỏi lãnh thổ bị chiếm đóng.)

  • threaten with force withdrawal

    Đe dọa bằng việc rút quân cưỡng chế. Thường dùng khi một bên sử dụng áp lực để buộc bên kia hành động.

    "The ambassador threatened with force withdrawal if their demands were not met."

    (Đại sứ đe dọa bằng việc rút quân cưỡng chế nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.)

  • prevent a force withdrawal

    Ngăn chặn một cuộc rút quân cưỡng chế. Thể hiện nỗ lực giữ chân hoặc đảo ngược quyết định rút quân.

    "Efforts were made to prevent a force withdrawal that could destabilize the region."

    (Các nỗ lực đã được thực hiện để ngăn chặn một cuộc rút quân cưỡng chế có thể gây bất ổn khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

force withdrawal

Noun
Lật mặt

Hành động rút quân hoặc tài sản khỏi một khu vực bằng vũ lực hoặc dưới áp lực.

"The general ordered a force withdrawal from the besieged city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "force withdrawal".

Chủ quyền và Giải phóng dân tộc

Khái niệm 'force withdrawal' thường gắn liền với các phong trào giải phóng dân tộc và quá trình phi thực dân hóa. Nhiều quốc gia đã giành được độc lập thông qua việc buộc các cường quốc thực dân phải rút quân và chấm dứt sự hiện diện của họ, đôi khi là bằng áp lực quân sự hoặc ngoại giao mạnh mẽ, nhằm khẳng định chủ quyền của mình.

Luật pháp và Quan hệ Quốc tế

Trong luật pháp và quan hệ quốc tế, 'force withdrawal' là một thuật ngữ quan trọng. Nó đề cập đến việc một quốc gia bị yêu cầu hoặc buộc phải rút quân khỏi lãnh thổ của một quốc gia khác, thường là do vi phạm luật quốc tế, các nghị quyết của Liên Hợp Quốc, hoặc các hiệp ước hòa bình. Đây là một biện pháp nhằm khôi phục hòa bình và an ninh khu vực.