(Top Banner Ad)
troop deployment
C1
Danh từ C1 Quân sự

troop deployment

UK: /truːp dɪˈplɔɪmənt/ • US: /truːp dɪˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự triển khai quân đội việc bố trí quân đội điều động quân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement and positioning of military troops or forces for strategic or operational purposes.

Vietnamese Meaning

Sự di chuyển và bố trí quân đội hoặc lực lượng quân sự cho các mục đích chiến lược hoặc tác chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troop deployment to the region was completed successfully."

    "Việc triển khai quân đội tới khu vực đã hoàn thành thành công."

  • "The government announced the troop deployment in response to the escalating crisis."

    "Chính phủ đã công bố việc triển khai quân đội để đối phó với cuộc khủng hoảng leo thang."

  • "The troop deployment is intended to deter further aggression."

    "Việc triển khai quân đội nhằm mục đích ngăn chặn các hành vi xâm lược hơn nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun troop đội quân, binh đoàn, đơn vị lính
Verb troop di chuyển theo nhóm, tụ họp (thường là với số đông)
Noun (plural) troops binh lính, quân đội (số nhiều)
Verb deploy triển khai, bố trí (quân đội, thiết bị)
Noun deployment sự triển khai, sự bố trí
Adjective deployed đã được triển khai, đã được bố trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
troppus
Old French
troupe
English
troop
Old French
desplier
French
déployer
English
deploy
English
deployment

Nguồn gốc của 'troop'

Từ 'troop' bắt nguồn từ từ Latin 'troppus' (đám đông, đàn vật), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'troupe' (đội, nhóm). Đến thế kỷ 16, từ này xuất hiện trong tiếng Anh, ban đầu chỉ một nhóm người, sau đó phát triển nghĩa để chỉ một đơn vị quân đội hoặc binh lính.

Nguồn gốc của 'deployment'

Từ 'deploy' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'desplier' (mở ra, trải ra), từ tiếng Latin 'displicare'. Ban đầu nó có nghĩa là mở một vật gì đó ra (ví dụ như một lá cờ). Vào thế kỷ 18, nghĩa quân sự của nó ra đời, chỉ việc bố trí, sắp xếp binh lính hoặc thiết bị vào vị trí sẵn sàng chiến đấu. 'Deployment' là danh từ của 'deploy', có nghĩa là sự triển khai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc triển khai quân đội tới một khu vực cụ thể, có thể là để chuẩn bị cho một cuộc xung đột, tham gia vào các hoạt động gìn giữ hòa bình, hoặc hỗ trợ các hoạt động nhân đạo. Nó nhấn mạnh tính có kế hoạch và mục đích của việc di chuyển quân đội, khác với việc di chuyển quân đội thông thường. Nó mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo quân sự, hoặc thảo luận về chính sách quốc phòng.

Prepositions

for to in

Việc sử dụng giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh:
- 'troop deployment for [purpose]': cho biết mục đích của việc triển khai (ví dụ: troop deployment for peacekeeping).
- 'troop deployment to [location]': cho biết địa điểm triển khai (ví dụ: troop deployment to the border).
- 'troop deployment in [area]': cho biết khu vực triển khai (ví dụ: troop deployment in the region).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + troop deployment
  • massive massive troop deployment
    (sự triển khai quân quy mô lớn)
  • rapid rapid troop deployment
    (sự triển khai quân nhanh chóng)
  • strategic strategic troop deployment
    (sự triển khai quân chiến lược)
  • potential potential troop deployment
    (khả năng triển khai quân)
Verb + troop deployment
  • order to order a troop deployment
    (ra lệnh triển khai quân)
  • authorize to authorize a troop deployment
    (ủy quyền/cho phép triển khai quân)
  • prepare for to prepare for troop deployment
    (chuẩn bị cho việc triển khai quân)
  • halt to halt troop deployment
    (ngừng/dừng việc triển khai quân)
Noun + troop deployment (phrases)
  • plans for plans for troop deployment
    (các kế hoạch triển khai quân)
  • the cost of the cost of troop deployment
    (chi phí triển khai quân)
  • the impact of the impact of troop deployment
    (tác động của việc triển khai quân)

Idioms

  • to order a troop deployment

    Ra lệnh triển khai quân

    "The president decided to order a troop deployment to the troubled region."

    (Tổng thống đã quyết định ra lệnh triển khai quân đến khu vực bất ổn.)

  • to greenlight a troop deployment

    Bật đèn xanh (cho phép) triển khai quân

    "Congress has yet to greenlight the troop deployment."

    (Quốc hội vẫn chưa bật đèn xanh cho việc triển khai quân.)

  • a show of force through troop deployment

    Một hành động phô trương lực lượng thông qua việc triển khai quân

    "The recent troop deployment was seen as a show of force against the rebels."

    (Việc triển khai quân gần đây được coi là một màn thể hiện sức mạnh chống lại quân nổi dậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

troop deployment

Danh từ
Lật mặt

Sự di chuyển và bố trí quân đội hoặc lực lượng quân sự cho các mục đích chiến lược hoặc tác chiến.

"The troop deployment to the region was completed successfully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The troop deployment was executed flawlessly.
Việc triển khai quân đã được thực hiện một cách hoàn hảo.
Phủ định
The troop deployment was not authorized due to budget constraints.
Việc triển khai quân không được phê duyệt do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Was the troop deployment successful in achieving its objectives?
Việc triển khai quân có thành công trong việc đạt được các mục tiêu của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troop deployment".

An ninh Quốc gia và Quan hệ Quốc tế

Trong nhiều quốc gia phương Tây, việc triển khai quân là một công cụ then chốt trong chính sách đối ngoại và quốc phòng. Nó thường phản ánh các ưu tiên an ninh quốc gia, các liên minh quân sự hoặc các đối đầu với các quốc gia khác. Các quyết định triển khai quân có thể có tác động sâu rộng đến ổn định khu vực và quan hệ quốc tế.

Tác động xã hội và Tranh luận Công khai

Ở các nền dân chủ phương Tây, quyết định về triển khai quân thường gây ra tranh luận rộng rãi trong công chúng, truyền thông và quốc hội. Các cuộc tranh luận này tập trung vào nhiều khía cạnh như chi phí tài chính, rủi ro đối với binh lính, mục tiêu chiến lược, và tác động tiềm tàng đến quyền con người hoặc chủ quyền của quốc gia khác. Điều này cho thấy vai trò của công chúng trong việc giám sát các quyết sách quân sự.