forceps
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instrument resembling a pair of tongs or pincers, used for grasping or holding objects, especially in surgery and scientific procedures.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ giống như cái kẹp hoặc kìm, được sử dụng để nắm hoặc giữ các vật thể, đặc biệt trong phẫu thuật và các quy trình khoa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surgeon carefully used forceps to remove the foreign object."
"Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận sử dụng kẹp phẫu thuật để loại bỏ dị vật."
-
"The doctor used forceps to deliver the baby."
"Bác sĩ đã dùng kẹp để đỡ em bé."
-
"The scientist used forceps to handle the delicate specimen."
"Nhà khoa học đã dùng kẹp để xử lý mẫu vật mỏng manh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | forceps | Kẹp, nhíp (một dụng cụ y tế hoặc kỹ thuật có hai càng để kẹp, giữ, hoặc lấy vật gì đó). Từ này có hình thức số nhiều (-ps) nhưng thường được dùng như một danh từ số ít để chỉ một dụng cụ. Ví dụ: 'a pair of forceps' (một chiếc kẹp) hoặc 'these forceps are sharp' (những chiếc kẹp này sắc bén). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Forceps thường được sử dụng khi tay không thể tiếp cận hoặc nắm bắt một vật thể một cách an toàn. Có nhiều loại forceps khác nhau, được thiết kế cho các mục đích cụ thể, chẳng hạn như forceps phẫu thuật, forceps sản khoa (để hỗ trợ sinh nở) và forceps nha khoa.
Prepositions
Forceps được sử dụng 'with' một mục đích cụ thể hoặc để xử lý một vật cụ thể. Ví dụ: 'The surgeon used forceps with great precision.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
surgical surgical forceps (kẹp phẫu thuật)
-
dental dental forceps (kẹp nha khoa)
-
obstetric obstetric forceps (kẹp sản khoa)
-
sterile sterile forceps (kẹp vô trùng)
-
use use forceps (dùng kẹp)
-
apply apply forceps (đặt kẹp (thường trong phẫu thuật hoặc sản khoa))
-
grasp grasp with forceps (kẹp chặt bằng kẹp)
-
remove remove with forceps (gắp ra bằng kẹp)
-
tissue tissue forceps (kẹp mô)
-
dressing dressing forceps (kẹp gạc/panh)
-
artery artery forceps (kẹp cầm máu động mạch)
Idioms
-
forceps delivery
sinh bằng kẹp (một thủ thuật y tế trong sản khoa khi em bé được hỗ trợ đưa ra ngoài bằng kẹp)
"The baby was delivered by forceps after a prolonged labor."
(Em bé được sinh bằng kẹp sau một ca chuyển dạ kéo dài.)
-
with forceps precision
với độ chính xác như dùng kẹp (ám chỉ sự tỉ mỉ, cẩn thận cao độ, gần như không mắc lỗi)
"He examined the evidence with forceps precision, leaving no detail unchecked."
(Anh ấy đã kiểm tra bằng chứng với độ chính xác cao độ, không bỏ sót chi tiết nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forceps
danh từMột dụng cụ giống như cái kẹp hoặc kìm, được sử dụng để nắm hoặc giữ các vật thể, đặc biệt trong phẫu thuật và các quy trình khoa học.
"The surgeon carefully used forceps to remove the foreign object."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the doctor had better forceps, the surgery would be much easier. |
Nếu bác sĩ có kẹp phẫu thuật tốt hơn, cuộc phẫu thuật sẽ dễ dàng hơn nhiều. |
| Phủ định | If the nurse didn't need the forceps, the procedure wouldn't be so complicated. |
Nếu y tá không cần kẹp phẫu thuật, thủ thuật sẽ không quá phức tạp. |
| Nghi vấn | Would the surgeon be able to remove the object if he had those forceps? |
Liệu bác sĩ phẫu thuật có thể lấy vật thể ra nếu ông ấy có những chiếc kẹp đó không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forceps are often used during surgery. |
Cái kẹp thường được sử dụng trong suốt ca phẫu thuật. |
| Phủ định | The forceps were not sterilized before the procedure. |
Cái kẹp đã không được khử trùng trước thủ thuật. |
| Nghi vấn | Will the forceps be needed during the delivery? |
Liệu có cần dùng đến kẹp trong quá trình sinh nở không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor used forceps to deliver the baby, didn't he? |
Bác sĩ đã dùng kẹp để đỡ em bé, đúng không? |
| Phủ định | They didn't sterilize the forceps properly, did they? |
Họ đã không khử trùng kẹp một cách đúng đắn, phải không? |
| Nghi vấn | The nurse will bring the forceps, won't she? |
Y tá sẽ mang kẹp đến, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forceps".
