(Top Banner Ad)
forceps
C1
danh từ C1 Y học

forceps

UK: /ˈfɔː.seps/ • US: /ˈfɔːr.seps/

Nghĩa tiếng Việt

kẹp phẫu thuật kẹp sản khoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument resembling a pair of tongs or pincers, used for grasping or holding objects, especially in surgery and scientific procedures.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ giống như cái kẹp hoặc kìm, được sử dụng để nắm hoặc giữ các vật thể, đặc biệt trong phẫu thuật và các quy trình khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon carefully used forceps to remove the foreign object."

    "Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận sử dụng kẹp phẫu thuật để loại bỏ dị vật."

  • "The doctor used forceps to deliver the baby."

    "Bác sĩ đã dùng kẹp để đỡ em bé."

  • "The scientist used forceps to handle the delicate specimen."

    "Nhà khoa học đã dùng kẹp để xử lý mẫu vật mỏng manh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forceps Kẹp, nhíp (một dụng cụ y tế hoặc kỹ thuật có hai càng để kẹp, giữ, hoặc lấy vật gì đó). Từ này có hình thức số nhiều (-ps) nhưng thường được dùng như một danh từ số ít để chỉ một dụng cụ. Ví dụ: 'a pair of forceps' (một chiếc kẹp) hoặc 'these forceps are sharp' (những chiếc kẹp này sắc bén).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forfex
Latin
forceps
English
forceps

Nguồn gốc cổ điển

Từ 'forceps' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'forfex', có nghĩa là 'kéo' hoặc 'lưỡi hái'. Sau đó, nó phát triển thành 'forceps' trong tiếng Latin, dùng để chỉ 'kìm' hoặc 'nhíp'. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng 'forfex' có thể được hình thành từ 'formus' (nóng) và 'capere' (cầm lấy), ngụ ý một công cụ dùng để cầm nắm vật nóng hoặc vật cần sự chính xác. Từ này đã đi vào tiếng Anh mà không thay đổi nhiều, giữ nguyên hình thức số nhiều nhưng thường được dùng để chỉ một dụng cụ duy nhất trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Forceps thường được sử dụng khi tay không thể tiếp cận hoặc nắm bắt một vật thể một cách an toàn. Có nhiều loại forceps khác nhau, được thiết kế cho các mục đích cụ thể, chẳng hạn như forceps phẫu thuật, forceps sản khoa (để hỗ trợ sinh nở) và forceps nha khoa.

Prepositions

with

Forceps được sử dụng 'with' một mục đích cụ thể hoặc để xử lý một vật cụ thể. Ví dụ: 'The surgeon used forceps with great precision.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forceps
  • surgical surgical forceps
    (kẹp phẫu thuật)
  • dental dental forceps
    (kẹp nha khoa)
  • obstetric obstetric forceps
    (kẹp sản khoa)
  • sterile sterile forceps
    (kẹp vô trùng)
Verb + forceps
  • use use forceps
    (dùng kẹp)
  • apply apply forceps
    (đặt kẹp (thường trong phẫu thuật hoặc sản khoa))
  • grasp grasp with forceps
    (kẹp chặt bằng kẹp)
  • remove remove with forceps
    (gắp ra bằng kẹp)
Noun + forceps (types of forceps)
  • tissue tissue forceps
    (kẹp mô)
  • dressing dressing forceps
    (kẹp gạc/panh)
  • artery artery forceps
    (kẹp cầm máu động mạch)

Idioms

  • forceps delivery

    sinh bằng kẹp (một thủ thuật y tế trong sản khoa khi em bé được hỗ trợ đưa ra ngoài bằng kẹp)

    "The baby was delivered by forceps after a prolonged labor."

    (Em bé được sinh bằng kẹp sau một ca chuyển dạ kéo dài.)

  • with forceps precision

    với độ chính xác như dùng kẹp (ám chỉ sự tỉ mỉ, cẩn thận cao độ, gần như không mắc lỗi)

    "He examined the evidence with forceps precision, leaving no detail unchecked."

    (Anh ấy đã kiểm tra bằng chứng với độ chính xác cao độ, không bỏ sót chi tiết nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forceps

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ giống như cái kẹp hoặc kìm, được sử dụng để nắm hoặc giữ các vật thể, đặc biệt trong phẫu thuật và các quy trình khoa học.

"The surgeon carefully used forceps to remove the foreign object."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor had better forceps, the surgery would be much easier.
Nếu bác sĩ có kẹp phẫu thuật tốt hơn, cuộc phẫu thuật sẽ dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
If the nurse didn't need the forceps, the procedure wouldn't be so complicated.
Nếu y tá không cần kẹp phẫu thuật, thủ thuật sẽ không quá phức tạp.
Nghi vấn
Would the surgeon be able to remove the object if he had those forceps?
Liệu bác sĩ phẫu thuật có thể lấy vật thể ra nếu ông ấy có những chiếc kẹp đó không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forceps are often used during surgery.
Cái kẹp thường được sử dụng trong suốt ca phẫu thuật.
Phủ định
The forceps were not sterilized before the procedure.
Cái kẹp đã không được khử trùng trước thủ thuật.
Nghi vấn
Will the forceps be needed during the delivery?
Liệu có cần dùng đến kẹp trong quá trình sinh nở không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor used forceps to deliver the baby, didn't he?
Bác sĩ đã dùng kẹp để đỡ em bé, đúng không?
Phủ định
They didn't sterilize the forceps properly, did they?
Họ đã không khử trùng kẹp một cách đúng đắn, phải không?
Nghi vấn
The nurse will bring the forceps, won't she?
Y tá sẽ mang kẹp đến, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forceps".

Sự phát triển của Y học và Sản khoa

Kẹp 'forceps' là một trong những dụng cụ phẫu thuật lâu đời nhất, có nguồn gốc từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại. Trong lịch sử, kẹp sản khoa đã là một công cụ cách mạng, giúp cứu sống vô số sản phụ và trẻ sơ sinh trong các ca sinh khó. Mặc dù ngày nay có các phương pháp khác như sinh mổ, kẹp vẫn là một phần quan trọng của lịch sử y học và là biểu tượng cho sự tiến bộ của khoa học y tế trong việc hỗ trợ và can thiệp vào cơ thể con người với độ chính xác cao.

Biểu tượng của sự tỉ mỉ và can thiệp khéo léo

Trong văn hóa phương Tây, 'forceps' không chỉ là một dụng cụ y tế mà còn là biểu tượng cho sự tỉ mỉ, chính xác và khả năng can thiệp khéo léo. Ngoài y học, các loại kẹp tương tự cũng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực đòi hỏi sự tinh vi như chế tạo đồng hồ, điện tử, và nghệ thuật, thể hiện khả năng kiểm soát và thao tác với những vật nhỏ hoặc phức tạp mà không gây hư hại.