(Top Banner Ad)
pincers
B1
noun B1 Công cụ, Cơ khí

pincers

UK: /ˈpɪnsəz/ • US: /ˈpɪnsərz/

Nghĩa tiếng Việt

kìm nhíp (nếu nhỏ và dùng cho việc gắp nhặt tỉ mỉ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool consisting of two hinged arms with blunt, concave jaws used for gripping and pulling things.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ gồm hai càng có bản lề với hàm cùn, lõm, dùng để kẹp và kéo vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist used pincers to extract the tooth."

    "Nha sĩ đã dùng kìm để nhổ chiếc răng."

  • "He carefully removed the fish bone with a pair of pincers."

    "Anh ấy cẩn thận gỡ xương cá bằng một chiếc kìm."

  • "The jeweler used pincers to handle the delicate gem."

    "Người thợ kim hoàn dùng kìm để xử lý viên đá quý mỏng manh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pinch kẹp, véo; làm đau nhói
Noun pinch sự kẹp, sự véo; một lượng rất nhỏ
Noun pincer một cái kẹp (dụng cụ); một cái càng (của động vật), một phần của bộ kìm
Adjective pincered có càng kẹp; bị kẹp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pincier
Old French
pinçon
English
pincers

Nguồn Gốc Của 'Pincers'

Từ 'pincers' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ. Nó xuất phát từ động từ 'pincier' có nghĩa là 'kẹp, véo, giữ chặt' và danh từ 'pinçon' có nghĩa là 'một cái kẹp'. Vì công cụ này có chức năng chính là kẹp và giữ đồ vật, hoặc là bộ phận kẹp của các loài động vật, nên cái tên này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa và công dụng của nó.

Usage Note

Pincers thường được dùng để chỉ những dụng cụ có kích thước nhỏ hơn và dùng để thực hiện các công việc tỉ mỉ, chính xác hơn so với pliers (kìm). Sự khác biệt chính là ở hình dạng của đầu kẹp, pincers có đầu kẹp thường dẹt và rộng hơn, trong khi pliers có đầu kẹp có thể có nhiều hình dạng khác nhau, như nhọn, tròn, hoặc cắt.

Prepositions

with

Dùng 'with' để mô tả việc sử dụng pincers: 'He removed the splinter with pincers.' (Anh ấy gắp cái dằm bằng nhíp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pincers
  • strong strong pincers
    (kìm khỏe, càng khỏe)
  • surgical surgical pincers
    (kìm phẫu thuật)
  • rusty rusty pincers
    (kìm rỉ sét)
Verb + pincers
  • use use pincers
    (sử dụng kìm)
  • grip with grip with pincers
    (kẹp chặt bằng kìm/càng)
  • pull out with pull out with pincers
    (dùng kìm để rút ra)
Noun + pincers
  • crab crab pincers
    (càng cua)
  • lobster lobster pincers
    (càng tôm hùm)
  • tool tool pincers
    (kìm công cụ)

Idioms

  • in a pincer movement

    bị tấn công hoặc bao vây từ hai phía (thường trong quân sự), chiến thuật gọng kìm

    "The army launched a pincer movement to trap the enemy forces."

    (Quân đội đã phát động một cuộc tấn công gọng kìm để bẫy lực lượng địch.)

  • caught in the pincers of something

    bị kẹt giữa hai áp lực, hai tình huống khó khăn; bị mắc kẹt không lối thoát

    "The small business was caught in the pincers of rising costs and falling demand."

    (Doanh nghiệp nhỏ bị kẹt giữa hai gọng kìm chi phí tăng cao và nhu cầu giảm sút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pincers

noun
Lật mặt

Một dụng cụ gồm hai càng có bản lề với hàm cùn, lõm, dùng để kẹp và kéo vật.

"The dentist used pincers to extract the tooth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the mechanic used pincers to remove the rusted bolt was evident.
Việc người thợ máy sử dụng kìm để gỡ bu-lông bị gỉ là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the jeweler needed pincers for such a delicate task wasn't clear.
Liệu người thợ kim hoàn có cần kìm cho một công việc tinh tế như vậy hay không vẫn chưa rõ.
Nghi vấn
Why the surgeon chose those pincers remains a mystery.
Tại sao bác sĩ phẫu thuật lại chọn chiếc kìm đó vẫn là một bí ẩn.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses pincers to fix the wire, doesn't he?
Anh ấy dùng kìm để sửa dây điện, phải không?
Phủ định
You haven't used those pincers, have you?
Bạn đã không sử dụng cái kìm đó, phải không?
Nghi vấn
The pincers are sharp, aren't they?
Cái kìm sắc bén, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic used the pincers to remove the small bolt yesterday.
Hôm qua, người thợ máy đã dùng kìm để tháo con ốc nhỏ.
Phủ định
She didn't need pincers to fix the wire; it was already loose.
Cô ấy không cần kìm để sửa dây điện; nó đã lỏng rồi.
Nghi vấn
Did you use pincers to pull out the splinter from his finger?
Bạn đã dùng kìm để gắp cái dằm ra khỏi ngón tay của anh ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pincers".

Chiến Thuật Gọng Kìm

Trong lĩnh vực quân sự, 'pincer movement' (chiến thuật gọng kìm) là một chiến lược tấn công quan trọng. Theo đó, một lực lượng quân sự sẽ chia thành hai cánh để bao vây đối phương từ hai phía, khiến chúng bị mắc kẹt và không thể thoát ra. Chiến thuật này đã được sử dụng thành công trong nhiều trận chiến lịch sử để giành lợi thế quyết định.

Công Cụ Tự Nhiên

Trong thế giới tự nhiên, nhiều loài động vật như cua, tôm hùm, bọ cạp được trang bị những chiếc càng tự nhiên mạnh mẽ, còn gọi là 'pincers'. Chúng sử dụng các 'pincers' này để bắt mồi, tự vệ trước kẻ thù hoặc chiến đấu để sinh tồn. Đây là một ví dụ tuyệt vời về sự thích nghi và công cụ sinh học trong thế giới động vật.