(Top Banner Ad)
tweezers
B1
noun B1 Đồ dùng cá nhân/ Y tế

tweezers

UK: /ˈtwiːzəz/ • US: /ˈtwiːzərz/

Nghĩa tiếng Việt

cái nhíp đồ gắp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small pincers for picking up small objects.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ nhỏ gồm hai mảnh kim loại hoặc nhựa hẹp, thường có đầu nhọn, được dùng để nhặt hoặc gắp những vật nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used tweezers to pluck her eyebrows."

    "Cô ấy dùng nhíp để nhổ lông mày."

  • "He carefully removed the splinter with tweezers."

    "Anh ấy cẩn thận gắp mảnh dằm ra bằng nhíp."

  • "Electronic assemblers use tweezers to place tiny components."

    "Thợ lắp ráp điện tử sử dụng nhíp để đặt các linh kiện nhỏ xíu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tweezers kẹp nhổ, nhíp
Verb tweeze nhổ (lông), gắp (dằm) bằng nhíp
Noun (rare) tweezer cái nhíp (dạng số ít, ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân/ Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

French
étui
English (17th C.)
etui / etweese
English (late 17th C.)
tweezers

Nguồn gốc của từ "tweezers"

Từ "tweezers" có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Pháp "étui" có nghĩa là "một chiếc hộp nhỏ đựng các vật dụng tinh xảo". Vào thế kỷ 17, người Anh đã mượn từ này, biến thành "etui" hoặc dạng số nhiều "etweese", dùng để chỉ những chiếc hộp đựng kim, kéo, hoặc các dụng cụ nhỏ khác. Theo thời gian, chính những dụng cụ nhỏ này, đặc biệt là loại dùng để gắp hoặc nhổ, đã được gọi là "tweezers", dần thay thế cho nghĩa ban đầu của chiếc hộp.

Usage Note

Tweezers thường được dùng để nhổ lông, gắp các mảnh vụn, hoặc thao tác với các vật nhỏ trong các ngành như điện tử, làm đẹp, và y tế. Không nên nhầm lẫn với pliers (kìm), dùng để kẹp hoặc cắt các vật lớn hơn và thường làm từ kim loại cứng hơn.

Prepositions

with

Ví dụ: 'Handle the parts with tweezers' (Xử lý các bộ phận bằng nhíp). 'Tweezers are used with precision' (Nhíp được sử dụng một cách chính xác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tweezers
  • sharp sharp tweezers
    (nhíp sắc bén)
  • fine fine tweezers
    (nhíp mảnh/nhỏ)
  • pointed pointed tweezers
    (nhíp đầu nhọn)
  • angled angled tweezers
    (nhíp đầu cong/góc cạnh)
Verb + tweezers
  • use use tweezers
    (dùng nhíp)
  • grab with grab with tweezers
    (gắp bằng nhíp)
  • pluck with pluck with tweezers
    (nhổ bằng nhíp)
  • pick up with pick up with tweezers
    (nhặt/gắp bằng nhíp)
Noun + tweezers (types of tweezers)
  • eyebrow eyebrow tweezers
    (nhíp nhổ lông mày)
  • splinter splinter tweezers
    (nhíp gắp dằm)
  • precision precision tweezers
    (nhíp độ chính xác cao)

Idioms

  • handle something with tweezers

    xử lý/đối phó với cái gì đó cực kỳ cẩn thận, tỉ mỉ hoặc dè dặt (như thể nó rất nhỏ, dễ vỡ hoặc nhạy cảm)

    "The delicate evidence had to be handled with tweezers by the forensic team."

    (Những bằng chứng mỏng manh phải được đội pháp y xử lý bằng nhíp (với sự tỉ mỉ tối đa).)

  • pluck/tweeze eyebrows

    nhổ lông mày (bằng nhíp)

    "She spends twenty minutes every morning to pluck her eyebrows perfectly."

    (Mỗi sáng cô ấy dành hai mươi phút để nhổ lông mày thật hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tweezers

noun
Lật mặt

Một dụng cụ nhỏ gồm hai mảnh kim loại hoặc nhựa hẹp, thường có đầu nhọn, được dùng để nhặt hoặc gắp những vật nhỏ.

"She used tweezers to pluck her eyebrows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed tweezers to pluck her eyebrows.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần nhíp để nhổ lông mày.
Phủ định
He said that he did not use tweezers very often.
Anh ấy nói rằng anh ấy không sử dụng nhíp thường xuyên.
Nghi vấn
She asked if I had needed tweezers to remove the splinter.
Cô ấy hỏi liệu tôi có cần nhíp để gắp cái dằm ra không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon uses tweezers during the delicate operation.
Vị bác sĩ phẫu thuật sử dụng nhíp trong suốt ca phẫu thuật phức tạp.
Phủ định
She does not use tweezers to pluck her eyebrows.
Cô ấy không dùng nhíp để nhổ lông mày.
Nghi vấn
Does he need tweezers to remove the splinter?
Anh ấy có cần nhíp để lấy dằm ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tweezers".

Trong chăm sóc sắc đẹp

Trong văn hóa phương Tây, nhíp là một dụng cụ cá nhân phổ biến và thiết yếu, đặc biệt trong quy trình chăm sóc sắc đẹp. Nó thường được dùng để nhổ lông mày, loại bỏ lông không mong muốn trên mặt hoặc cơ thể, giúp tạo dáng lông mày gọn gàng, sắc nét, và tăng tính thẩm mỹ cho khuôn mặt.

Biểu tượng của sự tỉ mỉ và chính xác

Ngoài công dụng cá nhân, nhíp còn là công cụ quan trọng trong nhiều lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao. Từ kỹ thuật điện tử để gắp linh kiện nhỏ, đến ngành kim hoàn để chế tác đồ trang sức tinh xảo, hay trong các phòng thí nghiệm y sinh. Do đó, nhíp cũng được xem là biểu tượng của sự khéo léo, cẩn trọng và tỉ mỉ trong công việc.