tweezers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ nhỏ gồm hai mảnh kim loại hoặc nhựa hẹp, thường có đầu nhọn, được dùng để nhặt hoặc gắp những vật nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used tweezers to pluck her eyebrows."
"Cô ấy dùng nhíp để nhổ lông mày."
-
"He carefully removed the splinter with tweezers."
"Anh ấy cẩn thận gắp mảnh dằm ra bằng nhíp."
-
"Electronic assemblers use tweezers to place tiny components."
"Thợ lắp ráp điện tử sử dụng nhíp để đặt các linh kiện nhỏ xíu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tweezers | kẹp nhổ, nhíp |
| Verb | tweeze | nhổ (lông), gắp (dằm) bằng nhíp |
| Noun (rare) | tweezer | cái nhíp (dạng số ít, ít dùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tweezers thường được dùng để nhổ lông, gắp các mảnh vụn, hoặc thao tác với các vật nhỏ trong các ngành như điện tử, làm đẹp, và y tế. Không nên nhầm lẫn với pliers (kìm), dùng để kẹp hoặc cắt các vật lớn hơn và thường làm từ kim loại cứng hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'Handle the parts with tweezers' (Xử lý các bộ phận bằng nhíp). 'Tweezers are used with precision' (Nhíp được sử dụng một cách chính xác).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp tweezers (nhíp sắc bén)
-
fine fine tweezers (nhíp mảnh/nhỏ)
-
pointed pointed tweezers (nhíp đầu nhọn)
-
angled angled tweezers (nhíp đầu cong/góc cạnh)
-
use use tweezers (dùng nhíp)
-
grab with grab with tweezers (gắp bằng nhíp)
-
pluck with pluck with tweezers (nhổ bằng nhíp)
-
pick up with pick up with tweezers (nhặt/gắp bằng nhíp)
-
eyebrow eyebrow tweezers (nhíp nhổ lông mày)
-
splinter splinter tweezers (nhíp gắp dằm)
-
precision precision tweezers (nhíp độ chính xác cao)
Idioms
-
handle something with tweezers
xử lý/đối phó với cái gì đó cực kỳ cẩn thận, tỉ mỉ hoặc dè dặt (như thể nó rất nhỏ, dễ vỡ hoặc nhạy cảm)
"The delicate evidence had to be handled with tweezers by the forensic team."
(Những bằng chứng mỏng manh phải được đội pháp y xử lý bằng nhíp (với sự tỉ mỉ tối đa).)
-
pluck/tweeze eyebrows
nhổ lông mày (bằng nhíp)
"She spends twenty minutes every morning to pluck her eyebrows perfectly."
(Mỗi sáng cô ấy dành hai mươi phút để nhổ lông mày thật hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tweezers
nounMột dụng cụ nhỏ gồm hai mảnh kim loại hoặc nhựa hẹp, thường có đầu nhọn, được dùng để nhặt hoặc gắp những vật nhỏ.
"She used tweezers to pluck her eyebrows."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she needed tweezers to pluck her eyebrows. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cần nhíp để nhổ lông mày. |
| Phủ định | He said that he did not use tweezers very often. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không sử dụng nhíp thường xuyên. |
| Nghi vấn | She asked if I had needed tweezers to remove the splinter. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có cần nhíp để gắp cái dằm ra không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surgeon uses tweezers during the delicate operation. |
Vị bác sĩ phẫu thuật sử dụng nhíp trong suốt ca phẫu thuật phức tạp. |
| Phủ định | She does not use tweezers to pluck her eyebrows. |
Cô ấy không dùng nhíp để nhổ lông mày. |
| Nghi vấn | Does he need tweezers to remove the splinter? |
Anh ấy có cần nhíp để lấy dằm ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tweezers".
