(Top Banner Ad)
fore
B1
adverb B1 Thể thao (Golf)

fore

UK: /fɔː(r)/ • US: /fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

phía trước trước cảnh báo (trong golf)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated at or towards the front.

Vietnamese Meaning

Ở vị trí hoặc hướng về phía trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship sailed fore."

    "Con tàu đi về phía trước."

  • "Watch out, fore!"

    "Coi chừng, phía trước!"

  • "The fore part of the ship was damaged."

    "Phần phía trước của con tàu bị hư hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forego bỏ qua, kiềm chế (thứ gì đó đáng mong muốn)
Verb foresee thấy trước, dự đoán
Noun forehead trán
Adjective foremost quan trọng nhất, hàng đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Golf)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*furi
Old English
fōre
Middle English
fore
Modern English
fore

Nguồn gốc cổ xưa của 'Fore'

Từ nguồn gốc xa xưa của ngôn ngữ, 'fore' luôn mang ý nghĩa về 'phía trước' hoặc 'trước đó'. Nó cho thấy một sự liên kết mạnh mẽ với khái niệm về thời gian và không gian. Ban đầu, từ này xuất hiện trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy để chỉ vị trí 'phía trước' hoặc 'đi qua'. Khi ngôn ngữ phát triển, ý nghĩa này được kế thừa qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ, giữ vững vai trò là một từ chỉ sự ưu tiên, vị trí dẫn đầu hoặc hành động xảy ra trước. Đến nay, 'fore' vẫn được dùng để chỉ sự tiền nhiệm, vị trí ở phía trước hoặc sự dự đoán.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các biểu thức chỉ vị trí hoặc thứ tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Các cụm từ cố định với "fore"
  • come come to the fore
    (trở nên nổi bật, được chú ý)
  • bring bring to the fore
    (làm nổi bật, đưa ra ánh sáng)
  • to to the fore
    (ra phía trước, nổi bật (trong tầm nhìn hoặc sự chú ý))
  • aft fore and aft
    (từ trước ra sau (trên tàu, thuyền hoặc trong một không gian nào đó))

Idioms

  • Come to the fore

    Trở nên nổi bật, được chú ý

    "Her innovative ideas finally came to the fore during the team meeting."

    (Những ý tưởng đổi mới của cô ấy cuối cùng đã trở nên nổi bật trong cuộc họp nhóm.)

  • Fore and aft

    Từ trước ra sau

    "The sailors checked the boat fore and aft for any damage."

    (Các thủy thủ kiểm tra con thuyền từ trước ra sau để tìm bất kỳ hư hại nào.)

  • Fore!

    Cẩn thận phía trước! (Tiếng kêu cảnh báo trong golf)

    "He shouted "Fore!" as his golf ball veered dangerously close to a group of spectators."

    (Anh ấy hét "Fore!" khi quả bóng golf của anh ta bay chệch hướng nguy hiểm gần một nhóm khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fore

adverb
Lật mặt

Ở vị trí hoặc hướng về phía trước.

"The ship sailed fore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the golfer had seen me standing fore of him, he would shout "Fore!" to warn me.
Nếu người chơi golf thấy tôi đứng phía trước anh ta, anh ta sẽ hét lên "Fore!" để cảnh báo tôi.
Phủ định
If the warning hadn't been so fore, we wouldn't have understood the outdated law.
Nếu cảnh báo không quá cổ hủ, chúng tôi đã không hiểu luật lỗi thời đó.
Nghi vấn
Would the driver have shouted "Fore!" if he saw the ball heading towards the people on the fore?
Người lái xe có hét lên "Fore!" không nếu anh ta thấy quả bóng bay về phía những người ở phía trước?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fore!
Coi chừng!
Phủ định
Don't shout 'Fore!' unnecessarily.
Đừng hét 'Coi chừng!' một cách không cần thiết.
Nghi vấn
Please, shout 'Fore!' now.
Làm ơn, hãy hét 'Coi chừng!' ngay bây giờ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fore".

Cảnh báo trong Golf: "Fore!"

Trong môn golf, từ 'Fore!' được dùng như một tiếng kêu cảnh báo. Khi một người chơi đánh bóng golf và thấy nó có thể bay lạc hướng hoặc gây nguy hiểm cho người khác, họ sẽ hét 'Fore!' để những người xung quanh biết mà tránh hoặc cúi xuống, nhằm phòng ngừa chấn thương. Đây là một quy tắc an toàn quan trọng và truyền thống trong golf, thể hiện sự lịch sự và trách nhiệm của người chơi.

Vị trí 'Phía trước' trong Hàng hải

Trong thuật ngữ hàng hải và hải quân, 'fore' thường được dùng để chỉ phần phía trước của một con tàu hoặc thuyền. Ví dụ, 'forecastle' là boong mũi tàu (phần trước của thân tàu), và 'foresail' là buồm trước. Điều này phản ánh ý nghĩa gốc của từ 'fore' là 'phía trước' và tầm quan trọng của việc định vị các bộ phận trên tàu để điều khiển và vận hành.