forecourt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An open area in front of a building, typically a shop or petrol station.
Vietnamese Meaning
Một khu vực mở phía trước một tòa nhà, thường là một cửa hàng hoặc trạm xăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The petrol station had a large forecourt where customers could park."
"Trạm xăng có một khu vực trước rộng lớn nơi khách hàng có thể đỗ xe."
-
"We met in the forecourt of the hotel."
"Chúng tôi gặp nhau ở khu vực trước của khách sạn."
-
"The forecourt was crowded with people waiting for the bus."
"Khu vực trước chật kín người chờ xe buýt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Forecourt thường chỉ một khu vực có chức năng cụ thể, như để đỗ xe tạm thời, bày bán hàng hóa, hoặc là lối vào chính. Khác với 'yard' là khu vực rộng hơn và có thể không liền kề với tòa nhà. 'Patio' là khu vực lát gạch hoặc đá, thường dùng để thư giãn và ăn uống ngoài trời.
Prepositions
'At the forecourt' thường dùng để chỉ vị trí chung chung. 'In the forecourt' nhấn mạnh sự nằm bên trong khu vực đó. Ví dụ: 'He parked at the forecourt of the gas station.' / 'There were several cars in the forecourt.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty an empty forecourt (một sân trước trống rỗng)
-
busy a busy forecourt (một sân trước đông đúc, nhộn nhịp)
-
spacious a spacious forecourt (một sân trước rộng rãi)
-
park in the park in the forecourt (đậu xe ở sân trước)
-
gather in the gather in the forecourt (tập trung ở sân trước)
-
pull into the pull into the forecourt (lái xe vào sân trước)
-
petrol station petrol station forecourt (sân trước cây xăng)
-
hotel hotel forecourt (sân trước khách sạn)
-
stadium stadium forecourt (sân trước sân vận động)
Idioms
-
on the forecourt
có sẵn để bán (thường dùng cho xe ô tô tại đại lý); được trưng bày ở sân trước
"There are many new models on the forecourt today, ready for test drives."
(Hôm nay có nhiều mẫu xe mới đang được trưng bày tại đại lý, sẵn sàng cho việc lái thử.)
-
petrol station forecourt
khu vực sân trước của cây xăng (bao gồm các trụ bơm xăng và thường cả cửa hàng tiện lợi)
"He waited for her on the petrol station forecourt while she paid for the fuel."
(Anh ấy đợi cô ấy ở khu vực sân trước cây xăng trong khi cô ấy thanh toán tiền nhiên liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forecourt
nounMột khu vực mở phía trước một tòa nhà, thường là một cửa hàng hoặc trạm xăng.
"The petrol station had a large forecourt where customers could park."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maintaining the forecourt is crucial for attracting customers. |
Việc bảo trì khu vực phía trước rất quan trọng để thu hút khách hàng. |
| Phủ định | I don't mind cleaning the forecourt as part of my job. |
Tôi không ngại dọn dẹp khu vực phía trước như một phần công việc của mình. |
| Nghi vấn | Is managing the forecourt part of your responsibilities? |
Quản lý khu vực phía trước có phải là một phần trách nhiệm của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forecourt".
