(Top Banner Ad)
forecourt
B2
noun B2 Kinh doanh, Giao thông vận tải

forecourt

UK: /ˈfɔːkɔːt/ • US: /ˈfɔːrkɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực trước sân trước mặt tiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An open area in front of a building, typically a shop or petrol station.

Vietnamese Meaning

Một khu vực mở phía trước một tòa nhà, thường là một cửa hàng hoặc trạm xăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The petrol station had a large forecourt where customers could park."

    "Trạm xăng có một khu vực trước rộng lớn nơi khách hàng có thể đỗ xe."

  • "We met in the forecourt of the hotel."

    "Chúng tôi gặp nhau ở khu vực trước của khách sạn."

  • "The forecourt was crowded with people waiting for the bus."

    "Khu vực trước chật kín người chờ xe buýt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun court Sân; tòa án; triều đình; sân chơi thể thao
Noun courtyard Sân trong, sân thượng (thường ở giữa các tòa nhà)
Prefix fore- Tiếp đầu ngữ mang nghĩa 'trước, ở phía trước, sớm hơn'

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fore-
Old French
cort
English (compound)
forecourt

Nguồn gốc của từ 'forecourt'

Từ 'forecourt' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'fore-' và danh từ 'court'. Tiền tố 'fore-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fora' hoặc 'fore', mang nghĩa 'trước, ở phía trước'. Danh từ 'court' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cort' (từ tiếng Latin 'cohors'), ban đầu có nghĩa là 'khu vực bao quanh, sân'. Khi ghép lại, 'forecourt' có nghĩa đen là 'khu vực sân ở phía trước', chỉ một không gian mở phía trước một tòa nhà hoặc một khu vực nào đó.

Usage Note

Forecourt thường chỉ một khu vực có chức năng cụ thể, như để đỗ xe tạm thời, bày bán hàng hóa, hoặc là lối vào chính. Khác với 'yard' là khu vực rộng hơn và có thể không liền kề với tòa nhà. 'Patio' là khu vực lát gạch hoặc đá, thường dùng để thư giãn và ăn uống ngoài trời.

Prepositions

at in

'At the forecourt' thường dùng để chỉ vị trí chung chung. 'In the forecourt' nhấn mạnh sự nằm bên trong khu vực đó. Ví dụ: 'He parked at the forecourt of the gas station.' / 'There were several cars in the forecourt.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forecourt
  • empty an empty forecourt
    (một sân trước trống rỗng)
  • busy a busy forecourt
    (một sân trước đông đúc, nhộn nhịp)
  • spacious a spacious forecourt
    (một sân trước rộng rãi)
Verb + forecourt
  • park in the park in the forecourt
    (đậu xe ở sân trước)
  • gather in the gather in the forecourt
    (tập trung ở sân trước)
  • pull into the pull into the forecourt
    (lái xe vào sân trước)
Noun + forecourt (descriptive phrases)
  • petrol station petrol station forecourt
    (sân trước cây xăng)
  • hotel hotel forecourt
    (sân trước khách sạn)
  • stadium stadium forecourt
    (sân trước sân vận động)

Idioms

  • on the forecourt

    có sẵn để bán (thường dùng cho xe ô tô tại đại lý); được trưng bày ở sân trước

    "There are many new models on the forecourt today, ready for test drives."

    (Hôm nay có nhiều mẫu xe mới đang được trưng bày tại đại lý, sẵn sàng cho việc lái thử.)

  • petrol station forecourt

    khu vực sân trước của cây xăng (bao gồm các trụ bơm xăng và thường cả cửa hàng tiện lợi)

    "He waited for her on the petrol station forecourt while she paid for the fuel."

    (Anh ấy đợi cô ấy ở khu vực sân trước cây xăng trong khi cô ấy thanh toán tiền nhiên liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forecourt

noun
Lật mặt

Một khu vực mở phía trước một tòa nhà, thường là một cửa hàng hoặc trạm xăng.

"The petrol station had a large forecourt where customers could park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining the forecourt is crucial for attracting customers.
Việc bảo trì khu vực phía trước rất quan trọng để thu hút khách hàng.
Phủ định
I don't mind cleaning the forecourt as part of my job.
Tôi không ngại dọn dẹp khu vực phía trước như một phần công việc của mình.
Nghi vấn
Is managing the forecourt part of your responsibilities?
Quản lý khu vực phía trước có phải là một phần trách nhiệm của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forecourt".

Vai trò của sân trước cây xăng (Petrol Station Forecourt)

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, sân trước của cây xăng không chỉ là nơi xe cộ đổ nhiên liệu mà còn là một trung tâm dịch vụ đa năng. Nó thường bao gồm một cửa hàng tiện lợi (convenience store) bán đồ ăn nhẹ, thức uống, báo chí, và đôi khi cả dịch vụ rửa xe. Khu vực này đóng vai trò là điểm dừng chân quan trọng cho người lái xe trên đường dài, cung cấp sự tiện lợi và nghỉ ngơi nhanh chóng.

Sân trước ở các tòa nhà lớn và di sản

Sân trước của các khách sạn sang trọng, nhà ga, sân bay hoặc các tòa nhà công cộng lớn thường được thiết kế đặc biệt để tạo ấn tượng ban đầu. Đây là không gian đón khách, cho phép xe dừng đỗ ngắn hạn để đưa đón người, hoặc làm nơi tập trung tạm thời. Trong lịch sử, các dinh thự và lâu đài lớn cũng có những sân trước rộng rãi để xe ngựa hoặc xe hơi đón rước khách, thể hiện sự hoành tráng và địa vị của chủ nhân.