(Top Banner Ad)
gas station
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải, Kinh doanh

gas station

UK: /ˈɡæs ˌsteɪʃən/ • US: /ˈɡæs ˌsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trạm xăng cây xăng trạm xăng dầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail outlet selling gasoline and other fuels for motor vehicles.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ xăng và các loại nhiên liệu khác cho xe cơ giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to stop at the gas station to fill up my car."

    "Tôi cần dừng ở trạm xăng để đổ đầy bình xe."

  • "The gas station was crowded on Saturday morning."

    "Trạm xăng rất đông vào sáng thứ Bảy."

  • "She works at a gas station to earn extra money."

    "Cô ấy làm việc tại trạm xăng để kiếm thêm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gas xăng, khí đốt
Noun station trạm, nhà ga
Noun petrol station trạm xăng (tiếng Anh-Anh)
Noun filling station trạm bơm xăng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
gas
Latin
statio
English
gas station

Sự Ra Đời Của Trạm Xăng

Từ 'gas' (xăng dầu) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'gas' (thế kỷ 17), ban đầu được nhà hóa học Jan Baptist van Helmont đặt ra để mô tả 'hơi thở không khí' hoặc 'linh hồn hỗn loạn'. Từ 'station' (trạm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'statio'. Khi ô tô trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, nhu cầu về nơi cung cấp nhiên liệu đã tạo ra khái niệm 'gas station' (trạm xăng), kết hợp hai từ này để chỉ một địa điểm cụ thể phục vụ việc đổ xăng.

Usage Note

Cụm từ 'gas station' là cách gọi phổ biến ở Bắc Mỹ. Ở các khu vực khác như Vương quốc Anh, người ta thường dùng 'petrol station' hoặc 'filling station'. Cụm từ này chỉ một địa điểm nơi người ta có thể mua nhiên liệu, thường kèm theo các dịch vụ khác như bơm lốp, rửa xe hoặc bán các mặt hàng tiện lợi.

Prepositions

at near

'at' được dùng để chỉ vị trí chính xác: 'We stopped at the gas station to fill up.' ('Chúng tôi dừng ở trạm xăng để đổ đầy bình.') 'near' được dùng để chỉ sự gần gũi về mặt vị trí: 'The gas station is near my house.' ('Trạm xăng ở gần nhà tôi.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gas station
  • nearest the nearest gas station
    (trạm xăng gần nhất)
  • self-service a self-service gas station
    (trạm xăng tự phục vụ)
  • full-service a full-service gas station
    (trạm xăng có nhân viên phục vụ)
  • busy a busy gas station
    (một trạm xăng đông đúc)
Verb + gas station
  • stop at stop at a gas station
    (dừng lại ở trạm xăng)
  • pull into pull into a gas station
    (lái xe vào trạm xăng)
  • pass pass a gas station
    (đi ngang qua một trạm xăng)
  • find find a gas station
    (tìm một trạm xăng)
Noun + gas station
  • gas station attendant a gas station attendant
    (nhân viên trạm xăng)
  • gas station prices gas station prices
    (giá xăng ở trạm xăng)

Idioms

  • Stop for gas at a gas station

    Dừng lại đổ xăng ở trạm xăng

    "We need to stop for gas at the next gas station, the tank is almost empty."

    (Chúng ta cần dừng lại đổ xăng ở trạm xăng kế tiếp, bình gần cạn rồi.)

  • A quick pit stop at the gas station

    Dừng chân nhanh ở trạm xăng (để đổ xăng, đi vệ sinh, mua đồ)

    "On our road trip, we made a quick pit stop at the gas station for snacks and fuel."

    (Trên chuyến đi đường dài, chúng tôi đã ghé nhanh vào trạm xăng để mua đồ ăn vặt và đổ xăng.)

  • Run on empty (between gas stations)

    Hết sạch xăng (giữa các trạm xăng)

    "Don't let your car run on empty, especially when you're driving in a remote area between gas stations."

    (Đừng để xe hết xăng hoàn toàn, đặc biệt là khi bạn lái xe ở vùng hẻo lánh giữa các trạm xăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gas station

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ xăng và các loại nhiên liệu khác cho xe cơ giới.

"I need to stop at the gas station to fill up my car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite road trip stops always include one thing: a gas station for snacks and drinks.
Các điểm dừng chân yêu thích của tôi trong chuyến đi đường luôn bao gồm một thứ: một trạm xăng để mua đồ ăn nhẹ và đồ uống.
Phủ định
This town is incredibly inconvenient: there isn't a single gas station for miles.
Thị trấn này vô cùng bất tiện: không có một trạm xăng nào trong nhiều dặm.
Nghi vấn
Are you sure this is the right way to the beach: does this road even pass a gas station?
Bạn có chắc đây là con đường đúng đến bãi biển không: con đường này có đi qua trạm xăng nào không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gas station is located near the highway.
Trạm xăng được đặt gần đường cao tốc.
Phủ định
The gas station was not robbed last night.
Trạm xăng đã không bị cướp đêm qua.
Nghi vấn
Will the gas station be open tomorrow?
Trạm xăng có mở cửa vào ngày mai không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a gas station near my house.
Có một trạm xăng gần nhà tôi.
Phủ định
She does not work at the gas station.
Cô ấy không làm việc ở trạm xăng.
Nghi vấn
Do they often stop at the gas station?
Họ có thường xuyên dừng lại ở trạm xăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas station".

Sự Phát Triển Của Trạm Xăng Tự Phục Vụ (Self-Service)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, trạm xăng đã chuyển từ hình thức 'full-service' (có nhân viên đổ xăng và kiểm tra xe) sang 'self-service' (tự đổ xăng) từ những năm 1970. Xu hướng này nhằm giảm chi phí lao động và giúp giá xăng cạnh tranh hơn. Ngày nay, hầu hết các trạm xăng đều là tự phục vụ, dù một số nơi vẫn duy trì dịch vụ đầy đủ hoặc có nhân viên hỗ trợ.

Trạm Xăng Và Cửa Hàng Tiện Lợi (Convenience Stores)

Trạm xăng hiện đại thường tích hợp một cửa hàng tiện lợi lớn, bán đủ loại mặt hàng từ đồ ăn nhẹ, thức uống, tạp chí đến các vật dụng cần thiết cho chuyến đi. Điều này biến trạm xăng không chỉ là nơi đổ nhiên liệu mà còn là điểm dừng chân quan trọng cho du khách và người dân địa phương để mua sắm nhanh chóng, đi vệ sinh hoặc nghỉ ngơi.