gas station
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán lẻ xăng và các loại nhiên liệu khác cho xe cơ giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to stop at the gas station to fill up my car."
"Tôi cần dừng ở trạm xăng để đổ đầy bình xe."
-
"The gas station was crowded on Saturday morning."
"Trạm xăng rất đông vào sáng thứ Bảy."
-
"She works at a gas station to earn extra money."
"Cô ấy làm việc tại trạm xăng để kiếm thêm tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gas | xăng, khí đốt |
| Noun | station | trạm, nhà ga |
| Noun | petrol station | trạm xăng (tiếng Anh-Anh) |
| Noun | filling station | trạm bơm xăng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gas station' là cách gọi phổ biến ở Bắc Mỹ. Ở các khu vực khác như Vương quốc Anh, người ta thường dùng 'petrol station' hoặc 'filling station'. Cụm từ này chỉ một địa điểm nơi người ta có thể mua nhiên liệu, thường kèm theo các dịch vụ khác như bơm lốp, rửa xe hoặc bán các mặt hàng tiện lợi.
Prepositions
'at' được dùng để chỉ vị trí chính xác: 'We stopped at the gas station to fill up.' ('Chúng tôi dừng ở trạm xăng để đổ đầy bình.') 'near' được dùng để chỉ sự gần gũi về mặt vị trí: 'The gas station is near my house.' ('Trạm xăng ở gần nhà tôi.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
nearest the nearest gas station (trạm xăng gần nhất)
-
self-service a self-service gas station (trạm xăng tự phục vụ)
-
full-service a full-service gas station (trạm xăng có nhân viên phục vụ)
-
busy a busy gas station (một trạm xăng đông đúc)
-
stop at stop at a gas station (dừng lại ở trạm xăng)
-
pull into pull into a gas station (lái xe vào trạm xăng)
-
pass pass a gas station (đi ngang qua một trạm xăng)
-
find find a gas station (tìm một trạm xăng)
-
gas station attendant a gas station attendant (nhân viên trạm xăng)
-
gas station prices gas station prices (giá xăng ở trạm xăng)
Idioms
-
Stop for gas at a gas station
Dừng lại đổ xăng ở trạm xăng
"We need to stop for gas at the next gas station, the tank is almost empty."
(Chúng ta cần dừng lại đổ xăng ở trạm xăng kế tiếp, bình gần cạn rồi.)
-
A quick pit stop at the gas station
Dừng chân nhanh ở trạm xăng (để đổ xăng, đi vệ sinh, mua đồ)
"On our road trip, we made a quick pit stop at the gas station for snacks and fuel."
(Trên chuyến đi đường dài, chúng tôi đã ghé nhanh vào trạm xăng để mua đồ ăn vặt và đổ xăng.)
-
Run on empty (between gas stations)
Hết sạch xăng (giữa các trạm xăng)
"Don't let your car run on empty, especially when you're driving in a remote area between gas stations."
(Đừng để xe hết xăng hoàn toàn, đặc biệt là khi bạn lái xe ở vùng hẻo lánh giữa các trạm xăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gas station
danh từMột cửa hàng bán lẻ xăng và các loại nhiên liệu khác cho xe cơ giới.
"I need to stop at the gas station to fill up my car."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite road trip stops always include one thing: a gas station for snacks and drinks. |
Các điểm dừng chân yêu thích của tôi trong chuyến đi đường luôn bao gồm một thứ: một trạm xăng để mua đồ ăn nhẹ và đồ uống. |
| Phủ định | This town is incredibly inconvenient: there isn't a single gas station for miles. |
Thị trấn này vô cùng bất tiện: không có một trạm xăng nào trong nhiều dặm. |
| Nghi vấn | Are you sure this is the right way to the beach: does this road even pass a gas station? |
Bạn có chắc đây là con đường đúng đến bãi biển không: con đường này có đi qua trạm xăng nào không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gas station is located near the highway. |
Trạm xăng được đặt gần đường cao tốc. |
| Phủ định | The gas station was not robbed last night. |
Trạm xăng đã không bị cướp đêm qua. |
| Nghi vấn | Will the gas station be open tomorrow? |
Trạm xăng có mở cửa vào ngày mai không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a gas station near my house. |
Có một trạm xăng gần nhà tôi. |
| Phủ định | She does not work at the gas station. |
Cô ấy không làm việc ở trạm xăng. |
| Nghi vấn | Do they often stop at the gas station? |
Họ có thường xuyên dừng lại ở trạm xăng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas station".
