(Top Banner Ad)
foreign-exchange rate
B2
Danh từ B2 Kinh tế

foreign-exchange rate

UK: /ˈfɒrən ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ • US: /ˈfɔːrən ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ giá hối đoái hối suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The price of one country's currency expressed in another country's currency.

Vietnamese Meaning

Tỷ giá hối đoái, giá trị của một loại tiền tệ của một quốc gia được biểu thị bằng tiền tệ của một quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The foreign-exchange rate between the US dollar and the euro fluctuates daily."

    "Tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và euro dao động hàng ngày."

  • "Investors are closely watching the foreign-exchange rate."

    "Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ tỷ giá hối đoái."

  • "Changes in the foreign-exchange rate can affect import and export prices."

    "Những thay đổi trong tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến giá nhập khẩu và xuất khẩu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreign exchange ngoại hối, hối đoái
Noun exchange rate tỷ giá hối đoái
Noun Forex thị trường ngoại hối (viết tắt của Foreign Exchange)
Adjective foreign thuộc về nước ngoài, ngoại lai
Verb exchange trao đổi, đổi lấy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
forain
English
foreign
Old French
eschangier
English
exchange
Medieval Latin
rata
English
rate
English
foreign-exchange rate

Nguồn gốc của tỷ giá hối đoái

Cụm từ 'foreign-exchange rate' là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và tiếng Latin. 'Foreign' (nước ngoài) đến từ 'forain' trong tiếng Pháp cổ. 'Exchange' (trao đổi) bắt nguồn từ 'eschangier' trong tiếng Pháp cổ, và 'rate' (tỷ lệ) từ 'rata' trong tiếng Latin Trung Cổ. Tỷ giá hối đoái ra đời khi các quốc gia bắt đầu giao thương với nhau, cần một tiêu chuẩn để định giá đồng tiền của mình so với đồng tiền của nước khác, giúp hoạt động buôn bán quốc tế và du lịch trở nên dễ dàng hơn.

Usage Note

Tỷ giá hối đoái là một yếu tố quan trọng trong thương mại quốc tế và đầu tư, ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa và dịch vụ, cũng như lợi nhuận đầu tư. Có nhiều loại tỷ giá hối đoái khác nhau, bao gồm tỷ giá hối đoái thả nổi (floating exchange rate) và tỷ giá hối đoái cố định (fixed exchange rate).

Prepositions

of against

Ví dụ: 'The foreign-exchange rate of USD against VND'. 'The foreign-exchange rate of GBP is very high.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreign-exchange rate
  • high high foreign-exchange rate
    (tỷ giá hối đoái cao)
  • low low foreign-exchange rate
    (tỷ giá hối đoái thấp)
  • favorable favorable foreign-exchange rate
    (tỷ giá hối đoái thuận lợi)
  • floating floating foreign-exchange rate
    (tỷ giá hối đoái thả nổi)
  • fixed fixed foreign-exchange rate
    (tỷ giá hối đoái cố định)
Verb + foreign-exchange rate
  • set set the foreign-exchange rate
    (ấn định tỷ giá hối đoái)
  • determine determine the foreign-exchange rate
    (xác định tỷ giá hối đoái)
  • influence influence the foreign-exchange rate
    (ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái)
  • adjust adjust the foreign-exchange rate
    (điều chỉnh tỷ giá hối đoái)
foreign-exchange rate + Noun
  • fluctuation foreign-exchange rate fluctuation
    (sự biến động của tỷ giá hối đoái)
  • volatility foreign-exchange rate volatility
    (sự biến động mạnh của tỷ giá hối đoái)
  • policy foreign-exchange rate policy
    (chính sách tỷ giá hối đoái)

Idioms

  • to fix the foreign-exchange rate

    ấn định tỷ giá hối đoái (thường do ngân hàng trung ương quyết định)

    "The central bank decided to fix the foreign-exchange rate to stabilize the economy."

    (Ngân hàng trung ương quyết định ấn định tỷ giá hối đoái để ổn định nền kinh tế.)

  • foreign-exchange rate regime

    chế độ tỷ giá hối đoái (hệ thống quy định cách thức xác định tỷ giá)

    "Many countries operate under a floating foreign-exchange rate regime."

    (Nhiều quốc gia hoạt động theo chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi.)

  • foreign-exchange rate movements

    biến động tỷ giá hối đoái (sự thay đổi lên xuống của tỷ giá)

    "Businesses closely watch foreign-exchange rate movements to manage their import costs."

    (Các doanh nghiệp theo dõi chặt chẽ các biến động tỷ giá hối đoái để quản lý chi phí nhập khẩu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign-exchange rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ giá hối đoái, giá trị của một loại tiền tệ của một quốc gia được biểu thị bằng tiền tệ của một quốc gia khác.

"The foreign-exchange rate between the US dollar and the euro fluctuates daily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign-exchange rate".

Ảnh hưởng đến du lịch và mua sắm quốc tế

Tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm du lịch nước ngoài và khả năng mua sắm hàng hóa nhập khẩu của bạn. Nếu đồng tiền của quốc gia bạn mạnh hơn (tỷ giá cao) so với đồng tiền của nước bạn đến, bạn sẽ có thể mua được nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn, làm cho chuyến đi trở nên 'rẻ' hơn. Ngược lại, nếu đồng tiền của bạn yếu, mọi thứ ở nước ngoài sẽ đắt đỏ hơn.

Tỷ giá hối đoái và sức khỏe nền kinh tế

Tỷ giá hối đoái thường được coi là một chỉ số quan trọng về 'sức khỏe' của một nền kinh tế. Một đồng tiền mạnh (tỷ giá cao) có thể cho thấy niềm tin vào nền kinh tế của quốc gia đó, nhưng cũng có thể làm cho hàng xuất khẩu trở nên đắt đỏ hơn và kém cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Ngược lại, đồng tiền yếu có thể thúc đẩy xuất khẩu nhưng lại làm tăng chi phí nhập khẩu và có thể dẫn đến lạm phát.