(Top Banner Ad)
forex
B2
danh từ B2 Kinh tế

forex

UK: /ˈfɔː.reks/ • US: /ˈfɔːr.eks/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường ngoại hối forex
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The foreign exchange market.

Vietnamese Meaning

Thị trường ngoại hối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people invest in forex to try and profit from currency fluctuations."

    "Nhiều người đầu tư vào forex để cố gắng kiếm lợi nhuận từ sự biến động tiền tệ."

  • "Forex trading can be very risky."

    "Giao dịch forex có thể rất rủi ro."

  • "She made a lot of money on the forex market."

    "Cô ấy đã kiếm được rất nhiều tiền trên thị trường forex."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreign exchange Hối đoái nước ngoài (tên đầy đủ của forex)
Noun forex market Thị trường ngoại hối
Noun forex trading Giao dịch ngoại hối
Noun forex trader Nhà giao dịch ngoại hối
Noun forex broker Nhà môi giới ngoại hối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
foreign exchange
English
forex

Nguồn gốc của 'forex'

'Forex' là viết tắt của 'foreign exchange' (hối đoái nước ngoài). Thuật ngữ này bắt nguồn từ sự kết hợp của hai từ 'foreign' (nước ngoài) và 'exchange' (trao đổi), dùng để chỉ thị trường mua bán các loại tiền tệ khác nhau trên toàn cầu. Nó trở nên phổ biến để gọi tắt cho thị trường ngoại hối.

Usage Note

Forex thường được sử dụng để chỉ thị trường toàn cầu phi tập trung, nơi các loại tiền tệ được giao dịch. Nó đề cập đến việc mua một loại tiền tệ và bán một loại tiền tệ khác cùng một lúc. 'Forex' nhấn mạnh vào tính toàn cầu và liên tục của thị trường này. Các từ đồng nghĩa ít thông dụng hơn có thể bao gồm 'FX market' hoặc 'currency market'.

Prepositions

in on

* **in forex:** dùng để chỉ hoạt động giao dịch diễn ra *trong* thị trường forex nói chung. Ví dụ: 'He is an expert in forex trading.' (Anh ấy là một chuyên gia trong giao dịch forex). * **on forex:** ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể của giao dịch forex. Ví dụ: 'We are working on a new strategy on forex markets' (Chúng tôi đang nghiên cứu một chiến lược mới trên thị trường forex).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + forex
  • trade trade forex
    (giao dịch ngoại hối)
  • invest in invest in forex
    (đầu tư vào thị trường ngoại hối)
  • learn learn forex
    (học về giao dịch ngoại hối)
Noun + forex
  • forex forex market
    (thị trường ngoại hối)
  • forex forex account
    (tài khoản giao dịch ngoại hối)
  • forex forex platform
    (nền tảng giao dịch ngoại hối)
Adjective + forex
  • online online forex trading
    (giao dịch ngoại hối trực tuyến)
  • retail retail forex
    (giao dịch ngoại hối cá nhân/bán lẻ)
  • major major forex pairs
    (các cặp tiền tệ chính trong forex)

Idioms

  • trade forex

    Thực hiện các giao dịch mua bán tiền tệ trên thị trường ngoại hối.

    "Many people try to make profit by trading forex."

    (Nhiều người cố gắng kiếm lời bằng cách giao dịch ngoại hối.)

  • forex market

    Thị trường toàn cầu để giao dịch tiền tệ, nơi các loại tiền tệ được trao đổi.

    "The forex market is the largest financial market in the world."

    (Thị trường ngoại hối là thị trường tài chính lớn nhất thế giới.)

  • forex broker

    Một công ty cung cấp dịch vụ cho phép cá nhân và tổ chức giao dịch trên thị trường ngoại hối.

    "You need to open an account with a reputable forex broker to start trading."

    (Bạn cần mở tài khoản với một nhà môi giới ngoại hối uy tín để bắt đầu giao dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forex

danh từ
Lật mặt

Thị trường ngoại hối.

"Many people invest in forex to try and profit from currency fluctuations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes forex trading is his path to financial freedom.
Anh ấy tin rằng giao dịch forex là con đường dẫn đến tự do tài chính của mình.
Phủ định
She does not understand how the forex market works.
Cô ấy không hiểu thị trường forex hoạt động như thế nào.
Nghi vấn
Do they invest in forex regularly?
Họ có đầu tư vào forex thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forex".

Thị trường toàn cầu và 24/5

Thị trường forex là một thị trường tài chính toàn cầu, hoạt động gần như 24 giờ một ngày, 5 ngày một tuần (từ tối Chủ Nhật đến tối thứ Sáu, giờ GMT), trải dài qua các múi giờ khác nhau từ Sydney, Tokyo, London đến New York. Điều này mang lại cơ hội giao dịch liên tục cho các nhà đầu tư trên khắp thế giới và không có sàn giao dịch tập trung.

Rủi ro và tiềm năng lợi nhuận cao

Forex nổi tiếng với tính thanh khoản cực cao và khả năng tạo ra lợi nhuận lớn trong thời gian ngắn do sự biến động của tỷ giá hối đoái. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với rủi ro đáng kể. Các nhà giao dịch cần kiến thức chuyên sâu, chiến lược rõ ràng và quản lý rủi ro cẩn thận để có thể thành công và bảo vệ vốn đầu tư.