(Top Banner Ad)
domestic investment
B2
Danh từ B2 Kinh tế

domestic investment

UK: /dəˈmɛstɪk ɪnˈvɛstmənt/ • US: /dəˈmɛstɪk ɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư trong nước đầu tư nội địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Investment made within the borders of a country by entities based in that same country.

Vietnamese Meaning

Đầu tư được thực hiện trong phạm vi biên giới của một quốc gia bởi các tổ chức có trụ sở tại chính quốc gia đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased domestic investment is crucial for economic growth."

    "Tăng cường đầu tư trong nước là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế."

  • "The government is trying to stimulate domestic investment by offering tax incentives."

    "Chính phủ đang cố gắng kích thích đầu tư trong nước bằng cách đưa ra các ưu đãi thuế."

  • "A rise in domestic investment often indicates a positive economic outlook."

    "Sự gia tăng đầu tư trong nước thường cho thấy một triển vọng kinh tế tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun investment sự đầu tư, khoản đầu tư
Adjective domestic thuộc về gia đình, trong nước, nội địa
Noun domesticity đời sống gia đình, sự tề gia nội trợ
Verb domesticate thuần hóa, đưa vào sử dụng trong nhà
Adverb domestically trong nước, về mặt gia đình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dom-
Latin
domus
Latin
domesticus
Old French
domestique
English
domestic
Latin
vestire
Old French
investir
English
invest
English
investment

Nguồn gốc của 'Domestic'

Từ 'domestic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'domus', có nghĩa là 'nhà' hoặc 'gia đình'. Ban đầu, nó chỉ những gì liên quan đến ngôi nhà hoặc cuộc sống gia đình. Sau này, ý nghĩa được mở rộng để chỉ những gì thuộc về một quốc gia, đối lập với 'foreign' (nước ngoài).

Nguồn gốc của 'Investment'

Từ 'investment' (sự đầu tư) xuất phát từ động từ 'invest' (đầu tư), mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'vestire', có nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'khoác lên'. Trong tiếng Pháp cổ, 'investir' có nghĩa là 'trao quyền' hoặc 'đặt vào'. Ý nghĩa về việc 'đặt tiền hoặc nguồn lực vào thứ gì đó với hy vọng thu lợi' đã phát triển từ đó, như việc 'khoác' cho tiền một 'chiếc áo' mới để sinh lời.

Usage Note

Khái niệm này tập trung vào việc vốn được đầu tư ở đâu và ai là người đầu tư. Phân biệt với 'foreign investment' là đầu tư từ nước ngoài vào một quốc gia.

Prepositions

in into

Sử dụng 'in' khi nói về đầu tư vào một lĩnh vực chung (ví dụ: domestic investment in infrastructure). Sử dụng 'into' khi nói về đầu tư vào một mục tiêu cụ thể hơn (ví dụ: domestic investment into a specific company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domestic investment
  • strong strong domestic investment
    (đầu tư nội địa mạnh mẽ)
  • robust robust domestic investment
    (đầu tư nội địa vững chắc)
  • private private domestic investment
    (đầu tư tư nhân trong nước)
  • public public domestic investment
    (đầu tư công trong nước)
  • gross gross domestic investment
    (tổng đầu tư trong nước)
  • fixed fixed domestic investment
    (đầu tư cố định trong nước)
Verb + domestic investment
  • boost boost domestic investment
    (thúc đẩy đầu tư nội địa)
  • attract attract domestic investment
    (thu hút đầu tư nội địa)
  • stimulate stimulate domestic investment
    (kích thích đầu tư nội địa)
  • increase increase domestic investment
    (tăng cường đầu tư nội địa)
  • drive drive domestic investment
    (thúc đẩy/dẫn dắt đầu tư nội địa)
  • foster foster domestic investment
    (nuôi dưỡng/phát triển đầu tư nội địa)

Idioms

  • to boost domestic investment

    thúc đẩy đầu tư trong nước

    "The government introduced new policies to boost domestic investment in technology."

    (Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để thúc đẩy đầu tư trong nước vào công nghệ.)

  • a lack of domestic investment

    sự thiếu hụt đầu tư trong nước

    "A lack of domestic investment can hinder a country's long-term economic growth."

    (Sự thiếu hụt đầu tư trong nước có thể cản trở tăng trưởng kinh tế dài hạn của một quốc gia.)

  • to crowd out domestic investment

    lấn át/chèn ép đầu tư trong nước (thường do đầu tư công)

    "Critics argued that the large government spending would crowd out private domestic investment."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng chi tiêu lớn của chính phủ sẽ lấn át đầu tư tư nhân trong nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic investment

Danh từ
Lật mặt

Đầu tư được thực hiện trong phạm vi biên giới của một quốc gia bởi các tổ chức có trụ sở tại chính quốc gia đó.

"Increased domestic investment is crucial for economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Domestic investment is as important as foreign investment for our country's growth.
Đầu tư trong nước cũng quan trọng như đầu tư nước ngoài đối với sự phát triển của đất nước chúng ta.
Phủ định
Domestic investment is not less crucial than foreign investment in stabilizing the economy.
Đầu tư trong nước không kém phần quan trọng so với đầu tư nước ngoài trong việc ổn định nền kinh tế.
Nghi vấn
Is domestic investment more beneficial than foreign investment in creating local jobs?
Đầu tư trong nước có lợi hơn đầu tư nước ngoài trong việc tạo việc làm tại địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic investment".

Tầm quan trọng của đầu tư nội địa

Trong nhiều nền kinh tế, 'đầu tư nội địa' được coi là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững và độc lập kinh tế. Nó không chỉ tạo việc làm mà còn giúp xây dựng cơ sở hạ tầng, đổi mới công nghệ và giảm sự phụ thuộc vào vốn nước ngoài. Các chính phủ thường đưa ra nhiều chính sách ưu đãi để khuyến khích công dân và doanh nghiệp trong nước đầu tư vào chính quốc gia mình.

Đầu tư nội địa và tinh thần 'Mua hàng Việt Nam'

Khái niệm 'đầu tư nội địa' có thể được liên hệ với các phong trào khuyến khích tiêu dùng sản phẩm và dịch vụ trong nước, như 'Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam'. Đây là một hình thức hỗ trợ gián tiếp cho đầu tư nội địa, nơi mà việc chi tiêu của người dân và doanh nghiệp giúp duy trì và mở rộng sản xuất, từ đó tạo động lực cho các nhà đầu tư trong nước phát triển ngành nghề, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.