paw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The foot of an animal that has claws or nails.
Vietnamese Meaning
Bàn chân của động vật có móng vuốt hoặc móng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat cleaned its paw."
"Con mèo liếm bàn chân của nó."
-
"The dog gave me his paw."
"Con chó đưa cho tôi bàn chân của nó."
-
"I could feel the cat's sharp claws through its paw."
"Tôi có thể cảm thấy những móng vuốt sắc nhọn của con mèo qua bàn chân của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paws | những bàn chân (của động vật) |
| Verb | pawing | cào, bới (bằng chân) |
| Adjective | pawed | có bàn chân (được mô tả) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'paw' thường được dùng để chỉ bàn chân của các loài động vật có vú như chó, mèo, gấu, sư tử, v.v. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của móng vuốt hoặc móng trên bàn chân, giúp động vật di chuyển, leo trèo hoặc bắt mồi.
Prepositions
'with': Chỉ hành động được thực hiện bằng bàn chân (ví dụ: 'The cat kneaded the blanket with its paws'). 'on': Chỉ vị trí, bàn chân ở trên một bề mặt nào đó (ví dụ: 'The dog put its paw on my lap').
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft paw (bàn chân mềm mại)
-
dirty paw (bàn chân bẩn)
-
injured paw (bàn chân bị thương)
-
shake paw (bắt tay (bằng chân))
-
clean paw (làm sạch bàn chân)
-
lick paw (liếm bàn chân)
-
paw at (cào vào)
-
paw gently (dùng chân một cách nhẹ nhàng)
Idioms
-
to get one's paws on something
có được thứ gì (thường là một cách không chính đáng)
"He finally got his paws on the rare book he'd been searching for."
(Cuối cùng anh ta cũng có được cuốn sách quý hiếm mà anh ta đã tìm kiếm bấy lâu.)
-
have paws of velvet
dịu dàng và khéo léo trong hành động
"The surgeon had paws of velvet when performing the delicate operation."
(Vị bác sĩ phẫu thuật đã có những thao tác vô cùng nhẹ nhàng và khéo léo trong ca phẫu thuật phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paw
Danh từBàn chân của động vật có móng vuốt hoặc móng.
"The cat cleaned its paw."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paw".
