(Top Banner Ad)
paw
A2
Danh từ A2 Động vật học, Đời sống hàng ngày

paw

UK: /pɔː/ • US: /pɔː/

Nghĩa tiếng Việt

bàn chân (động vật) chân (có vuốt/móng) vuốt chạm/cào bằng chân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The foot of an animal that has claws or nails.

Vietnamese Meaning

Bàn chân của động vật có móng vuốt hoặc móng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat cleaned its paw."

    "Con mèo liếm bàn chân của nó."

  • "The dog gave me his paw."

    "Con chó đưa cho tôi bàn chân của nó."

  • "I could feel the cat's sharp claws through its paw."

    "Tôi có thể cảm thấy những móng vuốt sắc nhọn của con mèo qua bàn chân của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paws những bàn chân (của động vật)
Verb pawing cào, bới (bằng chân)
Adjective pawed có bàn chân (được mô tả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pawō
Old French
poue
Middle English
pawe

Nguồn Gốc Của Từ "Paw"

Từ "paw" có một lịch sử dài, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *pawō, có nghĩa là bàn chân. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là "poue", và cuối cùng trở thành "pawe" trong tiếng Anh trung đại. Nó chủ yếu được sử dụng để chỉ chân của động vật có móng vuốt.

Usage Note

Từ 'paw' thường được dùng để chỉ bàn chân của các loài động vật có vú như chó, mèo, gấu, sư tử, v.v. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của móng vuốt hoặc móng trên bàn chân, giúp động vật di chuyển, leo trèo hoặc bắt mồi.

Prepositions

with on

'with': Chỉ hành động được thực hiện bằng bàn chân (ví dụ: 'The cat kneaded the blanket with its paws'). 'on': Chỉ vị trí, bàn chân ở trên một bề mặt nào đó (ví dụ: 'The dog put its paw on my lap').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paw
  • soft paw
    (bàn chân mềm mại)
  • dirty paw
    (bàn chân bẩn)
  • injured paw
    (bàn chân bị thương)
Verb + paw
  • shake paw
    (bắt tay (bằng chân))
  • clean paw
    (làm sạch bàn chân)
  • lick paw
    (liếm bàn chân)
Paw + Verb
  • paw at
    (cào vào)
  • paw gently
    (dùng chân một cách nhẹ nhàng)

Idioms

  • to get one's paws on something

    có được thứ gì (thường là một cách không chính đáng)

    "He finally got his paws on the rare book he'd been searching for."

    (Cuối cùng anh ta cũng có được cuốn sách quý hiếm mà anh ta đã tìm kiếm bấy lâu.)

  • have paws of velvet

    dịu dàng và khéo léo trong hành động

    "The surgeon had paws of velvet when performing the delicate operation."

    (Vị bác sĩ phẫu thuật đã có những thao tác vô cùng nhẹ nhàng và khéo léo trong ca phẫu thuật phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paw

Danh từ
Lật mặt

Bàn chân của động vật có móng vuốt hoặc móng.

"The cat cleaned its paw."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paw".

Lucky Cat (Maneki Neko)

Ở Nhật Bản, Maneki Neko (mèo may mắn) là một bức tượng phổ biến thường thấy ở các cửa hàng và doanh nghiệp. Nó được cho là mang lại may mắn và tài lộc. Bàn chân giơ lên của nó tượng trưng cho việc mời gọi sự may mắn.