(Top Banner Ad)
front leg
A2
noun A2 Động vật học, Giải phẫu học

front leg

UK: /ˈfrʌnt ˌlɛɡ/ • US: /ˈfrʌnt ˌlɛɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chân trước chi trước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the two legs that are located at the front of an animal's body.

Vietnamese Meaning

Một trong hai chân nằm ở phía trước cơ thể của một con vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog injured its front leg while running in the park."

    "Con chó bị thương ở chân trước khi chạy trong công viên."

  • "The horse broke its front leg during the race."

    "Con ngựa bị gãy chân trước trong cuộc đua."

  • "The veterinarian examined the cat's front leg."

    "Bác sĩ thú y đã kiểm tra chân trước của con mèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun front Phần phía trước, mặt trước
Adjective front Ở phía trước
Noun leg Chân (của người, động vật, đồ vật)
Noun foreleg Chân trước (của động vật, đặc biệt trong ngữ cảnh khoa học hoặc thịt)
Noun hind leg Chân sau (của động vật)

Synonyms

Antonyms

hind leg (chân sau)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frons (forehead)
Old French
front (forehead, front part)
Middle English
front (the foremost part)
Old Norse
leggr (leg, bone)
Middle English
legge (a limb or support)

Nguồn gốc của 'front'

Từ 'front' (phía trước) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'frons', ban đầu có nghĩa là 'trán' hoặc 'lông mày'. Qua tiếng Pháp cổ, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ phần phía trước của bất kỳ vật gì, mang ý nghĩa 'đi đầu' hoặc 'đối mặt'. Đây là cách từ này trở thành phần đầu tiên của 'front leg' để chỉ chi trước.

Nguồn gốc của 'leg' và sự kết hợp 'front leg'

Từ 'leg' (chân) xuất phát từ 'leggr' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), dùng để chỉ xương hoặc chi dưới, thay thế các từ tiếng Anh cổ bản địa. 'Front leg' là một từ ghép mô tả trực tiếp, xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16-17, đơn giản là sự kết hợp của 'front' (phía trước) và 'leg' (chân) để chỉ hai chi phía trước của động vật.

Usage Note

Cụm từ 'front leg' chỉ đơn giản đề cập đến chi trước của động vật, thường là các loài động vật bốn chân (tetrapods). Nó dùng để phân biệt với chân sau (hind leg). Không có nhiều sắc thái nghĩa ẩn ý. Có thể sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu học, thú y hoặc đơn giản là mô tả về một con vật.

Prepositions

on of

'on': The dog has a bandage on its front leg. (chỉ vị trí); 'of': The strength of the front leg is important for running. (chỉ thuộc tính)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + front leg
  • strong strong front leg
    (chân trước khỏe)
  • injured injured front leg
    (chân trước bị thương)
  • broken broken front leg
    (chân trước bị gãy)
  • weak weak front leg
    (chân trước yếu)
Verb + front leg
  • lift lift a front leg
    (nhấc một chân trước lên)
  • extend extend a front leg
    (duỗi một chân trước ra)
  • support on support on its front legs
    (chống đỡ bằng hai chân trước của nó)
  • break break its front leg
    (làm gãy chân trước của nó)
Verb phrase + front leg
  • stand on stand on its front legs
    (đứng bằng hai chân trước (của động vật))
  • rear up on rear up on its front legs
    (dựng hai chân trước lên (thường là ngựa))

Idioms

  • to rear up on its front legs

    Dựng hai chân trước lên (như ngựa khi biểu diễn, giật mình hoặc tự vệ)

    "The horse suddenly reared up on its front legs, startled by the loud noise."

    (Con ngựa đột nhiên dựng hai chân trước lên, giật mình vì tiếng ồn lớn.)

  • to stand on its front legs

    Đứng bằng hai chân trước (dùng cho động vật, thường để với tới cái gì đó hoặc biểu diễn)

    "The circus dog learned to stand on its front legs and wave to the crowd."

    (Con chó xiếc đã học cách đứng bằng hai chân trước và vẫy chào khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

front leg

noun
Lật mặt

Một trong hai chân nằm ở phía trước cơ thể của một con vật.

"The dog injured its front leg while running in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "front leg".

Biểu tượng sức mạnh và sự huấn luyện của ngựa

Hành động một con ngựa 'dựng hai chân trước lên' (rearing up on its front legs) không chỉ là một phản ứng tự nhiên mà còn là một kỹ thuật được huấn luyện trong cưỡi ngựa nghệ thuật hoặc trong phim ảnh để biểu thị sức mạnh, sự dũng mãnh, hoặc sự không vâng lời. Nó tạo ra một hình ảnh ấn tượng về sự hùng vĩ của loài vật này.

Chân trước trong ẩm thực (Thịt vai)

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là với thịt lợn, bò hoặc cừu, phần 'chân trước' (foreleg hoặc front leg) thường được gọi là 'thịt vai' (shoulder). Đây là một phần thịt được đánh giá cao vì có thể chế biến thành nhiều món ăn ngon và đa dạng, từ hầm, quay đến nướng.