(Top Banner Ad)
hindleg
B1
noun B1 Động vật học, Giải phẫu học

hindleg

UK: /ˈhaɪndˌleɡ/ • US: /ˈhaɪndˌleɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chân sau chi sau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leg located at the back of an animal.

Vietnamese Meaning

Chân sau của một con vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog injured its hindleg while jumping over the fence."

    "Con chó bị thương ở chân sau khi nhảy qua hàng rào."

  • "The kangaroo uses its powerful hindlegs for jumping."

    "Chuột túi sử dụng đôi chân sau khỏe mạnh của nó để nhảy."

  • "The rabbit's hindlegs are much larger than its forelegs."

    "Chân sau của thỏ lớn hơn nhiều so với chân trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leg chân
Adjective hind phía sau

Related Words

Subject Area

Động vật học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hindan
Old English
leg
English
hindleg

Nguồn gốc của 'Hindleg'

Từ 'hindleg' xuất phát từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'hindan' (phía sau) và 'leg' (chân). Nó đơn giản chỉ là 'chân sau' của một con vật. Cách dùng này đã tồn tại trong tiếng Anh hàng trăm năm.

Usage Note

Từ 'hindleg' chỉ một trong hai chân sau của động vật bốn chân. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giải phẫu học, sinh học hoặc khi mô tả chuyển động của động vật. So với 'leg' thông thường, 'hindleg' cụ thể hơn về vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hindleg
  • powerful powerful hindleg
    (chân sau khỏe mạnh)
  • strong strong hindleg
    (chân sau cứng cáp)
Verb + hindleg
  • kick with kick with hindleg
    (đá bằng chân sau)
  • land on land on hindleg
    (tiếp đất bằng chân sau)

Idioms

  • to limp

    đi khập khiễng

    "The dog was limping because it had hurt its hindleg."

    (Con chó đi khập khiễng vì nó bị đau chân sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hindleg

noun
Lật mặt

Chân sau của một con vật.

"The dog injured its hindleg while jumping over the fence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog injured its hindleg while jumping over the fence.
Con chó bị thương ở chân sau khi nhảy qua hàng rào.
Phủ định
The horse didn't put much weight on its hindleg.
Con ngựa không dồn nhiều trọng lượng lên chân sau của nó.
Nghi vấn
Which hindleg is causing the most discomfort to the cat?
Chân sau nào gây khó chịu nhất cho con mèo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hindleg".

Di chuyển của động vật

Cách động vật sử dụng chân sau rất quan trọng trong việc di chuyển. Ví dụ, kangaroo sử dụng chân sau mạnh mẽ để nhảy, trong khi thỏ sử dụng chân sau để chạy trốn khỏi nguy hiểm. Sự phát triển của chân sau là một yếu tố quan trọng trong sự tiến hóa của nhiều loài động vật.