(Top Banner Ad)
forensic entomology
C1
noun C1 Pháp y học

forensic entomology

UK: /fəˈrɛnzɪk ˌɛntəˈmɒlədʒi/ • US: /fəˈrɛnsɪk ˌɛntəˈmɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

côn trùng học pháp y
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of insects and other arthropods as it relates to legal matters, especially in criminal investigations; typically used to determine time of death.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về côn trùng và các loài chân đốt khác liên quan đến các vấn đề pháp lý, đặc biệt là trong các cuộc điều tra hình sự; thường được sử dụng để xác định thời gian tử vong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Forensic entomology can provide valuable information about the post-mortem interval."

    "Côn trùng học pháp y có thể cung cấp thông tin có giá trị về khoảng thời gian sau khi chết."

  • "The forensic entomologist analyzed the insect evidence to estimate the time of death."

    "Nhà côn trùng học pháp y đã phân tích bằng chứng côn trùng để ước tính thời gian tử vong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forensics khoa học pháp y (lĩnh vực nghiên cứu)
Adjective forensic thuộc về pháp y, thuộc về tòa án
Adverb forensically một cách pháp y
Noun entomologist nhà côn trùng học
Adjective entomological thuộc về côn trùng học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
entomon
Greek
-logia
Greek
entomologia
Latin
forum
Latin
forensis
English
forensic
English
entomology
English
forensic entomology

Nguồn gốc 'Forensic Entomology'

Cụm từ 'forensic entomology' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc thú vị. 'Forensic' đến từ tiếng Latin 'forensis', có nghĩa là 'thuộc về diễn đàn' hoặc 'công cộng'. Ở La Mã cổ đại, 'forum' là quảng trường nơi diễn ra các cuộc tranh luận pháp lý và chính trị, nên 'forensic' dần mang nghĩa liên quan đến tòa án hoặc tố tụng pháp luật. 'Entomology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'entomon' (côn trùng, nghĩa đen là 'cắt thành mảnh' vì thân côn trùng có đốt) và 'logia' (nghiên cứu). Do đó, 'forensic entomology' theo nghĩa đen là 'nghiên cứu côn trùng vì mục đích pháp lý', đặc biệt trong điều tra tội phạm.

Usage Note

Forensic entomology là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp kiến thức về côn trùng học và pháp y học. Nó dựa trên sự hiểu biết về vòng đời của côn trùng, cách chúng xuất hiện trên xác chết theo thời gian và các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của chúng. Khác với các ngành côn trùng học khác tập trung vào phân loại, sinh thái hoặc hành vi côn trùng, forensic entomology áp dụng những kiến thức này để giải quyết các vấn đề liên quan đến pháp luật.

Prepositions

in to with

'In forensic entomology' dùng để chỉ phạm vi nghiên cứu của ngành. 'Application to forensic entomology' đề cập đến việc ứng dụng một kỹ thuật hoặc kiến thức cụ thể vào ngành. 'Work with forensic entomology' ám chỉ sự hợp tác hoặc làm việc trong lĩnh vực này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forensic entomology
  • modern modern forensic entomology
    (côn trùng học pháp y hiện đại)
  • applied applied forensic entomology
    (côn trùng học pháp y ứng dụng)
  • specialized specialized forensic entomology
    (côn trùng học pháp y chuyên sâu)
Verb + forensic entomology
  • study study forensic entomology
    (nghiên cứu côn trùng học pháp y)
  • apply apply forensic entomology
    (ứng dụng côn trùng học pháp y)
  • use use forensic entomology
    (sử dụng côn trùng học pháp y)
  • specialize in specialize in forensic entomology
    (chuyên về côn trùng học pháp y)
Noun + of + forensic entomology
  • field field of forensic entomology
    (lĩnh vực côn trùng học pháp y)
  • principles principles of forensic entomology
    (các nguyên tắc của côn trùng học pháp y)
  • application application of forensic entomology
    (ứng dụng của côn trùng học pháp y)

Idioms

  • the field of forensic entomology

    lĩnh vực côn trùng học pháp y (chỉ ngành học hoặc chuyên môn)

    "She decided to pursue a career in the field of forensic entomology."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực côn trùng học pháp y.)

  • application of forensic entomology

    ứng dụng của côn trùng học pháp y (cách thức sử dụng kiến thức)

    "The application of forensic entomology was crucial in determining the time of death."

    (Việc ứng dụng côn trùng học pháp y là rất quan trọng trong việc xác định thời gian tử vong.)

  • evidence from forensic entomology

    bằng chứng từ côn trùng học pháp y (thông tin thu thập được)

    "New evidence from forensic entomology helped link the suspect to the crime scene."

    (Bằng chứng mới từ côn trùng học pháp y đã giúp liên kết nghi phạm với hiện trường vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forensic entomology

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về côn trùng và các loài chân đốt khác liên quan đến các vấn đề pháp lý, đặc biệt là trong các cuộc điều tra hình sự; thường được sử dụng để xác định thời gian tử vong.

"Forensic entomology can provide valuable information about the post-mortem interval."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forensic entomology".

Vai trò trong điều tra tội phạm (CSI)

Côn trùng học pháp y là một công cụ cực kỳ quan trọng trong các cuộc điều tra tội phạm thực tế và hư cấu, đặc biệt là trong các chương trình truyền hình như CSI. Nó giúp xác định khoảng thời gian sau khi chết (PMI) bằng cách phân tích sự hiện diện và giai đoạn phát triển của côn trùng trên thi thể, cung cấp những manh mối quan trọng khi các phương pháp khác không khả thi.

Minh oan và công lý

Mặc dù côn trùng học pháp y tập trung vào những sinh vật nhỏ bé, vai trò của nó trong hệ thống tư pháp là rất lớn. Những bằng chứng từ côn trùng có thể cung cấp thông tin quý giá, giúp giải quyết các vụ án nghiêm trọng, xác định thủ phạm và mang lại công lý cho nạn nhân, đôi khi còn giúp minh oan cho người vô tội.