(Top Banner Ad)
medicolegal entomology
C1
noun C1 Pháp y học

medicolegal entomology

UK: /ˌmedɪkəʊˈliːɡəl ˌɛntəˈmɒlədʒi/ • US: /ˌmedɪkoʊˈliːɡəl ˌɛntəˈmɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

côn trùng học pháp y côn trùng học pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of insects and other arthropods to assist in legal investigations, typically in cases involving death, to estimate time of death, location of death, and other circumstances.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về côn trùng và các loài chân khớp khác để hỗ trợ các cuộc điều tra pháp lý, thường là trong các trường hợp liên quan đến tử vong, để ước tính thời gian tử vong, địa điểm tử vong và các tình huống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Medicolegal entomology can provide crucial evidence in criminal investigations."

    "Côn trùng học pháp y có thể cung cấp bằng chứng quan trọng trong các cuộc điều tra hình sự."

  • "The expert used medicolegal entomology to determine the post-mortem interval."

    "Chuyên gia đã sử dụng côn trùng học pháp y để xác định khoảng thời gian sau khi chết."

  • "Advances in medicolegal entomology are helping to solve more crimes."

    "Những tiến bộ trong côn trùng học pháp y đang giúp giải quyết nhiều tội phạm hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entomologist Nhà côn trùng học
Noun entomology Côn trùng học
Adjective medical Thuộc về y học
Noun medicine Y học, thuốc
Adjective legal Hợp pháp, thuộc về pháp luật
Noun legality Tính hợp pháp
Verb legalize Hợp pháp hóa
Adjective forensic Thuộc về pháp y, thuộc về tòa án

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicus
Latin
lex
Ancient Greek
ἔντομον (éntomon)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
Modern English
medicolegal entomology

Nguồn gốc của một ngành khoa học liên ngành

Thuật ngữ 'medicolegal entomology' là sự kết hợp của ba lĩnh vực: y học (medico-), pháp luật (legal) và côn trùng học (entomology). Nó mô tả một ngành khoa học pháp y chuyên nghiên cứu về côn trùng và các loài chân đốt khác xuất hiện trên tử thi hoặc tại hiện trường vụ án. Từ 'medicus' trong tiếng Latin nghĩa là 'thầy thuốc', 'lex' nghĩa là 'luật', còn 'entomon' trong tiếng Hy Lạp nghĩa là 'côn trùng'. Việc kết hợp này tạo ra một công cụ mạnh mẽ để giải mã bí ẩn trong các vụ án hình sự.

Usage Note

Medicolegal entomology kết hợp kiến thức về côn trùng học và luật pháp. Nó khác với forensic entomology (côn trùng học pháp y) ở chỗ medicolegal entomology tập trung cụ thể vào các khía cạnh pháp lý và y tế. Thuật ngữ 'forensic entomology' có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm các ứng dụng phi pháp lý như nông nghiệp và bảo vệ thực phẩm.

Prepositions

in of

‘in’ thường được dùng để chỉ phạm vi ứng dụng (ví dụ: ‘medicolegal entomology in death investigations’). ‘of’ thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần (ví dụ: ‘the principles of medicolegal entomology’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medicolegal entomology
  • forensic forensic medicolegal entomology
    (côn trùng học pháp y chuyên sâu)
  • advanced advanced medicolegal entomology techniques
    (các kỹ thuật côn trùng học pháp y tiên tiến)
  • specialized specialized medicolegal entomology analysis
    (phân tích chuyên sâu về côn trùng học pháp y)
Verb + medicolegal entomology
  • apply apply medicolegal entomology to a case
    (áp dụng côn trùng học pháp y vào một vụ án)
  • use use medicolegal entomology in investigations
    (sử dụng côn trùng học pháp y trong điều tra)
  • conduct conduct medicolegal entomology research
    (thực hiện nghiên cứu côn trùng học pháp y)
Noun + medicolegal entomology (as an attribute)
  • field of the field of medicolegal entomology
    (lĩnh vực côn trùng học pháp y)
  • principles of the principles of medicolegal entomology
    (các nguyên tắc của côn trùng học pháp y)
  • evidence from evidence from medicolegal entomology
    (bằng chứng từ côn trùng học pháp y)

Idioms

  • The field of medicolegal entomology

    Lĩnh vực côn trùng học pháp y

    "The field of medicolegal entomology has made significant contributions to forensic science."

    (Lĩnh vực côn trùng học pháp y đã đóng góp đáng kể cho khoa học pháp y.)

  • Experts in medicolegal entomology

    Các chuyên gia về côn trùng học pháp y

    "Experts in medicolegal entomology were called to the crime scene to analyze insect evidence."

    (Các chuyên gia về côn trùng học pháp y đã được triệu tập đến hiện trường vụ án để phân tích bằng chứng côn trùng.)

  • Applications of medicolegal entomology

    Các ứng dụng của côn trùng học pháp y

    "The applications of medicolegal entomology include determining time of death and analyzing drug presence."

    (Các ứng dụng của côn trùng học pháp y bao gồm xác định thời gian tử vong và phân tích sự hiện diện của ma túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medicolegal entomology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về côn trùng và các loài chân khớp khác để hỗ trợ các cuộc điều tra pháp lý, thường là trong các trường hợp liên quan đến tử vong, để ước tính thời gian tử vong, địa điểm tử vong và các tình huống khác.

"Medicolegal entomology can provide crucial evidence in criminal investigations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medicolegal entomology".

Vai trò của côn trùng trong điều tra tội phạm

Ở các nước phương Tây, côn trùng học pháp y đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong điều tra tội phạm, đặc biệt là trong việc xác định 'khoảng thời gian sau khi chết' (post-mortem interval - PMI). Các nhà khoa học phân tích loại côn trùng, giai đoạn phát triển và hành vi của chúng trên tử thi để ước tính thời điểm nạn nhân qua đời. Phương pháp này có thể cung cấp bằng chứng quan trọng khi các phương pháp pháp y khác không khả thi, giúp giải quyết nhiều vụ án bí ẩn.

Khoa học liên ngành vì công lý

Côn trùng học pháp y là một ví dụ điển hình về cách các lĩnh vực khoa học khác nhau (sinh học, y học, pháp luật) hợp tác để phục vụ công lý. Nó không chỉ là việc nghiên cứu côn trùng mà còn là việc áp dụng kiến thức sinh thái, sinh học côn trùng để cung cấp thông tin khách quan cho hệ thống pháp luật, giúp các nhà điều tra và tòa án đưa ra phán quyết chính xác hơn, đặc biệt trong các vụ án hình sự nghiêm trọng.