(Top Banner Ad)
forest green
B1
Tính từ B1 Màu sắc, Tự nhiên

forest green

UK: /ˈfɒrɪst ɡriːn/ • US: /ˈfɔːrɪst ɡriːn/

Nghĩa tiếng Việt

xanh lá cây đậm xanh lục đậm xanh rừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark green color resembling that of a forest.

Vietnamese Meaning

Màu xanh lục đậm, giống màu của rừng cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a forest green dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh lá cây đậm."

  • "The car was painted forest green."

    "Chiếc xe được sơn màu xanh lá cây đậm."

  • "He chose a forest green tie."

    "Anh ấy chọn một chiếc cà vạt màu xanh lá cây đậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forest rừng, khu rừng
Adjective green có màu xanh lá cây
Noun greenery thảm thực vật xanh, cây xanh
Adjective forested có rừng, được bao phủ bởi rừng

Synonyms

dark green (xanh đậm)woodland green (xanh rừng)

Antonyms

light green (xanh nhạt)

Related Words

emerald green (xanh ngọc lục bảo)olive green (xanh ô liu)

Subject Area

Màu sắc, Tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
forestis silva
Old French
forest
Old English
grēne
English
forest green

Nguồn gốc màu xanh của rừng

Cụm từ 'forest green' mô tả một màu xanh đậm, sâu thẳm giống như màu của những khu rừng rậm rạp. Từ 'forest' (rừng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'forestis silva' (rừng bên ngoài) qua tiếng Pháp cổ, chỉ những vùng đất rộng lớn có cây cối. Từ 'green' (xanh lá cây) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grēne', luôn gắn liền với thiên nhiên, sự sống và sự tươi mới. Khi kết hợp, 'forest green' tạo nên một cái tên màu sắc đầy hình ảnh và gợi cảm.

Usage Note

Chỉ một sắc thái cụ thể của màu xanh lá cây, gợi liên tưởng đến màu xanh của tán lá cây trong rừng rậm. Thường dùng để mô tả màu sắc của quần áo, đồ vật hoặc cảnh quan.
Khi là danh từ, 'forest green' chỉ chính bản thân màu sắc đó. Có thể được sử dụng trong nghệ thuật, thiết kế hoặc bất kỳ ngữ cảnh nào cần đề cập đến một màu sắc cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + forest green (used as adjective)
  • dress a forest green dress
    (một chiếc váy màu xanh lá cây đậm)
  • suit a forest green suit
    (một bộ com-lê màu xanh lá cây đậm)
  • car a forest green car
    (một chiếc ô tô màu xanh lá cây đậm)
  • wall a forest green wall
    (một bức tường màu xanh lá cây đậm)
  • velvet forest green velvet
    (nhung màu xanh lá cây đậm)
Verb + (something) + in forest green
  • painted painted the room forest green
    (sơn căn phòng màu xanh lá cây đậm)
  • decorated decorated in forest green
    (trang trí bằng màu xanh lá cây đậm)
Adjective describing shade + forest green
  • deep deep forest green
    (màu xanh lá cây đậm sâu)
  • light light forest green
    (màu xanh lá cây đậm nhạt)
  • dark dark forest green
    (màu xanh lá cây đậm thẫm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forest green

Tính từ
Lật mặt

Màu xanh lục đậm, giống màu của rừng cây.

"She wore a forest green dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dress is forest green.
Chiếc váy có màu xanh lá cây đậm.
Phủ định
The wall is not forest green.
Bức tường không có màu xanh lá cây đậm.
Nghi vấn
Is her car forest green?
Xe của cô ấy có màu xanh lá cây đậm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forest green".

Màu sắc của thiên nhiên và sự tinh tế

Màu xanh forest green gợi lên hình ảnh của những khu rừng rậm rạp, mang lại cảm giác bình yên, tươi mới và gắn kết với thiên nhiên. Nó thường được dùng trong thiết kế nội thất để tạo không gian sang trọng, truyền thống, và trong thời trang để thể hiện sự tinh tế, thanh lịch và đôi khi là sự huyền bí.

Phổ biến trong thời trang và thiết kế

Forest green đã và đang là một màu sắc được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực. Trong thời trang, nó thường xuất hiện trong các bộ sưu tập thu đông, đặc biệt là vào những năm 1990 và gần đây, được xem là một màu 'cổ điển' mang vẻ đẹp vượt thời gian. Trong thiết kế đồ họa và thương hiệu, nó thường được chọn để thể hiện sự bền vững, đáng tin cậy và cảm giác cao cấp, sang trọng.