(Top Banner Ad)
olive green
B1
Tính từ B1 Màu sắc

olive green

UK: /ˈɒlɪv ˌɡriːn/ • US: /ˈɑːlɪv ˌɡriːn/

Nghĩa tiếng Việt

màu xanh ô liu màu xanh lục ô liu xanh ô liu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shade of green resembling that of unripe olives.

Vietnamese Meaning

Một sắc thái của màu xanh lá cây giống với màu của quả ô liu chưa chín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army trucks were painted olive green."

    "Những chiếc xe tải của quân đội được sơn màu xanh ô liu."

  • "She wore an olive green jacket."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu xanh ô liu."

  • "The walls were painted a soft olive green."

    "Các bức tường được sơn màu xanh ô liu nhạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun olive Quả ô liu; cây ô liu
Adjective green Màu xanh lá cây; xanh tươi; chưa chín
Noun greenness Sự xanh tươi; màu xanh
Adjective greenish Hơi xanh; ngả xanh
Noun olive tree Cây ô liu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐλαία (elaía)
Latin
olīva
Old French
olive
English
olive
Proto-Germanic
*grōnijaz
Old English
grēne
English
green
English
olive green

Nguồn gốc của 'Olive'

Từ 'olive' (ô liu) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'elaía' và tiếng Latin 'olīva', dùng để chỉ cây và quả ô liu. Cây ô liu có ý nghĩa sâu sắc trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Địa Trung Hải, tượng trưng cho hòa bình, sự trường thọ và thịnh vượng. Màu 'olive green' ra đời để mô tả sắc thái xanh đặc trưng của quả ô liu chưa chín hoặc lá ô liu.

Nguồn gốc của 'Green'

Từ 'green' (xanh lá cây) là một trong những từ chỉ màu sắc lâu đời nhất trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'grēne' và tiếng German nguyên thủy '*grōnijaz'. Tất cả đều mang ý nghĩa liên quan đến sự phát triển của cây cỏ và thực vật. Màu xanh lá cây được gắn liền với thiên nhiên, sự sống, sự tươi mới và sức khỏe.

Sự kết hợp thành 'Olive Green'

'Olive green' là một cụm từ ghép xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng đầu thế kỷ 18. Nó được tạo ra để đặt tên cho một màu xanh lá cây cụ thể, hơi ngả vàng hoặc xám, rất giống với màu của quả ô liu. Sắc thái này thường mang cảm giác tự nhiên, mộc mạc và đôi khi được liên tưởng đến màu sắc quân đội vì khả năng ngụy trang.

Usage Note

Màu xanh ô liu là một màu xanh lục xỉn, hơi vàng, gợi nhớ đến màu sắc của quả ô liu xanh. Nó thường được sử dụng để mô tả quần áo, sơn và các vật dụng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + olive green
  • dark dark olive green
    (màu xanh ô liu sẫm)
  • light light olive green
    (màu xanh ô liu nhạt)
  • deep deep olive green
    (màu xanh ô liu đậm)
  • pale pale olive green
    (màu xanh ô liu tái)
Noun + olive green
  • shade a shade of olive green
    (một sắc thái của màu xanh ô liu)
  • tint a tint of olive green
    (một chút/pha chút màu xanh ô liu)
  • uniforms uniforms in olive green
    (đồng phục màu xanh ô liu)
Verb + olive green
  • wear wear olive green
    (mặc đồ màu xanh ô liu)
  • paint paint something olive green
    (sơn cái gì đó màu xanh ô liu)
  • dye dye something olive green
    (nhuộm cái gì đó màu xanh ô liu)

Idioms

  • the olive green uniform

    bộ quân phục màu xanh ô liu (thường ám chỉ quân đội)

    "He looked sharp in his olive green uniform, ready for duty."

    (Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ quân phục màu xanh ô liu, sẵn sàng làm nhiệm vụ.)

  • a touch of olive green

    một chút màu xanh ô liu (thường dùng để thêm màu vào vật gì đó)

    "She added a touch of olive green to the living room decor for an earthy feel."

    (Cô ấy thêm một chút màu xanh ô liu vào trang trí phòng khách để tạo cảm giác gần gũi với thiên nhiên.)

  • olive green eyes

    mắt màu xanh ô liu (một cách miêu tả màu mắt cụ thể)

    "Her striking olive green eyes were her most distinctive feature."

    (Đôi mắt màu xanh ô liu nổi bật là đặc điểm nhận dạng rõ nhất của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

olive green

Tính từ
Lật mặt

Một sắc thái của màu xanh lá cây giống với màu của quả ô liu chưa chín.

"The army trucks were painted olive green."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olive green".

Màu sắc của quân đội và ngụy trang

Màu xanh ô liu, đặc biệt là sắc thái 'olive drab' (xanh ô liu xám), đã trở thành màu sắc mang tính biểu tượng của quân phục trong nhiều quân đội trên thế giới, bao gồm quân đội Hoa Kỳ. Nó được ưa chuộng vì khả năng ngụy trang hiệu quả trong môi trường tự nhiên, giúp binh lính ẩn mình trong rừng rậm, cây cối hoặc địa hình sỏi đá.

Kết nối với biểu tượng hòa bình

Mặc dù 'olive green' chỉ là một màu sắc, nhưng nó được đặt tên theo quả ô liu, và cây ô liu mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa phương Tây. Cành ô liu là biểu tượng của hòa bình, chiến thắng và sự hòa giải, bắt nguồn từ các truyền thống Hy Lạp cổ đại và Kinh thánh. Do đó, màu 'olive green' có thể gián tiếp gợi lên những liên tưởng về tự nhiên, sự bình yên và tính bền vững.