(Top Banner Ad)
greenery
B2
noun B2 Môi trường, Thực vật học

greenery

UK: /ˈɡriːnəri/ • US: /ˈɡriːnəri/

Nghĩa tiếng Việt

cây xanh thảm thực vật xanh mảng xanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lush green vegetation.

Vietnamese Meaning

Cây xanh tươi tốt; thảm thực vật xanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park was filled with lush greenery."

    "Công viên tràn ngập cây xanh tươi tốt."

  • "The restaurant was decorated with artificial greenery."

    "Nhà hàng được trang trí bằng cây xanh nhân tạo."

  • "We need more greenery in our cities to improve air quality."

    "Chúng ta cần thêm cây xanh trong các thành phố để cải thiện chất lượng không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun green Màu xanh lá cây
Adjective green Xanh lá cây
Verb green Làm cho xanh tươi
Adjective greenish Hơi xanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
grene
Old English
grene
Proto-Germanic
*grōniz
Proto-Indo-European
*greh₁-

Nguồn gốc của 'greenery'

Từ 'greenery' bắt nguồn từ 'grene' trong tiếng Anh trung cổ và tiếng Anh cổ, liên quan đến từ 'grow' (phát triển). Nó miêu tả sự sống động và tươi tốt của thực vật, màu xanh lá cây là màu của sự sinh trưởng và tái tạo trong tự nhiên. Vì vậy, 'greenery' mang ý nghĩa của sự phong phú và sức sống của cây cối.

Usage Note

Từ 'greenery' thường được dùng để chỉ chung các loại cây cối, đặc biệt là những loại cây có màu xanh tươi và tạo cảm giác dễ chịu, tươi mát. Nó có thể bao gồm cỏ, cây bụi, cây cối và thảm thực vật nói chung. Khác với 'foliage' (tán lá), 'greenery' nhấn mạnh đến sự xanh tươi và thường được dùng trong ngữ cảnh trang trí hoặc miêu tả cảnh quan.

Prepositions

in around

'in greenery': được dùng để chỉ vị trí nằm trong khu vực có nhiều cây xanh. Ví dụ: 'They relaxed in the greenery of the park'.
'around greenery': được dùng để chỉ vị trí xung quanh khu vực có nhiều cây xanh. Ví dụ: 'Houses built around greenery are often more desirable'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greenery
  • lush lush greenery
    (cây xanh tươi tốt, um tùm)
  • dense dense greenery
    (cây xanh rậm rạp)
  • tropical tropical greenery
    (cây xanh nhiệt đới)
Verb + greenery
  • admire admire the greenery
    (ngắm nhìn cây xanh)
  • plant plant greenery
    (trồng cây xanh)
  • surrounded by surrounded by greenery
    (được bao quanh bởi cây xanh)

Idioms

  • grass is always greener on the other side

    đứng núi này trông núi nọ

    "He always thinks the grass is always greener on the other side, constantly wanting what he doesn't have."

    (Anh ấy luôn nghĩ rằng đứng núi này trông núi nọ, lúc nào cũng muốn những gì mình không có.)

  • keep the memory green

    giữ gìn ký ức tươi đẹp

    "We must keep the memory green of all those who fought for our country."

    (Chúng ta phải giữ gìn ký ức tươi đẹp về tất cả những người đã chiến đấu cho đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greenery

noun
Lật mặt

Cây xanh tươi tốt; thảm thực vật xanh.

"The park was filled with lush greenery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying the lush greenery of the park is a great way to relax.
Tận hưởng thảm thực vật xanh tươi của công viên là một cách tuyệt vời để thư giãn.
Phủ định
She doesn't appreciate maintaining the greenery around her house.
Cô ấy không thích việc duy trì cây xanh xung quanh nhà.
Nghi vấn
Is adding more greenery to the office a good idea?
Có nên thêm cây xanh vào văn phòng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Walking through the garden, surrounded by lush greenery, I felt a sense of peace.
Đi dạo trong vườn, được bao quanh bởi cây xanh tươi tốt, tôi cảm thấy một sự bình yên.
Phủ định
Despite my efforts, the balcony, lacking sunlight, had no greenery, and looked rather bare.
Mặc dù tôi đã cố gắng, ban công, thiếu ánh sáng mặt trời, không có cây xanh nào, và trông khá trống trải.
Nghi vấn
Considering the limited space, is there any greenery, such as small potted plants, that we can add to the room?
Với không gian hạn chế, có bất kỳ loại cây xanh nào, chẳng hạn như cây cảnh nhỏ, mà chúng ta có thể thêm vào phòng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park is surrounded by lush greenery.
Công viên được bao quanh bởi cây xanh tươi tốt.
Phủ định
The building site was not hidden by any greenery.
Công trường xây dựng không bị che khuất bởi bất kỳ cây xanh nào.
Nghi vấn
Was the office space being decorated with more greenery?
Không gian văn phòng có đang được trang trí thêm cây xanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greenery".

Ngày Thánh Patrick

Vào ngày Thánh Patrick (St. Patrick's Day) ở Ireland và các nước khác, màu xanh lá cây (green) là màu chủ đạo, tượng trưng cho mùa xuân, sự tái sinh và văn hóa Ireland. Mọi người thường mặc trang phục màu xanh lá cây và trang trí bằng cây cỏ (greenery) để kỷ niệm ngày này.

Chủ nghĩa Xanh (Green Movement)

Phong trào xanh (Green Movement) là một phong trào xã hội và chính trị tập trung vào các vấn đề môi trường, bảo vệ thiên nhiên và phát triển bền vững. 'Greenery' thường được sử dụng để tượng trưng cho sự quan tâm đến môi trường và mong muốn bảo tồn thiên nhiên.