(Top Banner Ad)
foretelling
C1
Noun C1 Siêu hình học/Tôn giáo/Văn học

foretelling

UK: /fɔːˈtelɪŋ/ • US: /fɔːrˈtelɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiên đoán lời tiên tri việc báo trước dự báo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of predicting or prophesying future events.

Vietnamese Meaning

Hành động dự đoán hoặc tiên tri các sự kiện tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The foretelling of the oracle was both revered and feared."

    "Lời tiên tri của nhà tiên tri vừa được tôn kính vừa bị khiếp sợ."

  • "The ancient texts are filled with foretellings of great wars and natural disasters."

    "Các văn bản cổ chứa đầy những lời tiên tri về những cuộc chiến tranh lớn và thảm họa tự nhiên."

  • "His foretelling of the stock market crash proved to be accurate."

    "Lời tiên đoán của anh ấy về sự sụp đổ của thị trường chứng khoán đã chứng minh là chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foretell tiên đoán, đoán trước
Noun foreteller người tiên đoán, nhà tiên tri
Adjective foretold được tiên đoán, đã được dự báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Siêu hình học/Tôn giáo/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fura
Proto-Germanic
*taljanan
Old English
fore-tellan
Middle English
foretellen
Modern English
foretell
Modern English
foretelling

Nguồn gốc "Foretelling"

Từ "foretelling" bắt nguồn từ động từ "foretell" trong tiếng Anh cổ, ghép từ tiền tố "fore-" (nghĩa là "trước") và động từ "tell" (nghĩa là "nói, kể"). Ban đầu, "tell" có nghĩa là "đếm" hoặc "kể chuyện". Khi kết hợp với "fore-", nó tạo thành ý nghĩa "nói trước" hoặc "tiên đoán". Điều này cho thấy ý niệm về việc dự đoán tương lai đã tồn tại từ rất sớm trong ngôn ngữ.

Usage Note

Foretelling thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'prediction'. Nó liên quan đến việc nhìn thấy hoặc giải thích các dấu hiệu của tương lai, đôi khi mang yếu tố siêu nhiên hoặc linh thiêng. So sánh với 'prophecy', 'foretelling' có thể ít mang tính tôn giáo hơn, mặc dù cả hai đều đề cập đến việc biết trước về tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foretelling
  • accurate accurate foretelling
    (sự tiên đoán chính xác)
  • vague vague foretelling
    (sự tiên đoán mơ hồ)
  • eerie eerie foretelling
    (sự tiên đoán kỳ lạ, rợn người)
Verb + foretelling
  • involve involve foretelling
    (liên quan đến việc tiên đoán)
  • practice practice foretelling
    (thực hành tiên đoán)
  • require require foretelling
    (đòi hỏi sự tiên đoán)
Foretelling + Noun
  • dream foretelling dream
    (giấc mơ tiên tri)
  • sign foretelling sign
    (điềm báo trước)
  • power foretelling power
    (năng lực tiên tri)

Idioms

  • a foretelling of things to come

    một sự báo trước về những điều sẽ xảy ra

    "The small tremors were a foretelling of things to come before the major earthquake."

    (Những rung chấn nhỏ là dấu hiệu báo trước về những điều sắp xảy ra trước trận động đất lớn.)

  • the foretelling of doom

    sự tiên đoán về số phận nghiệt ngã/tai họa

    "Ancient prophecies often involved the foretelling of doom for empires."

    (Các lời tiên tri cổ đại thường liên quan đến việc tiên đoán số phận nghiệt ngã cho các đế chế.)

  • a foretelling omen

    một điềm báo trước

    "Many people believe black cats crossing their path are a foretelling omen."

    (Nhiều người tin rằng mèo đen đi qua đường là một điềm báo trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foretelling

Noun
Lật mặt

Hành động dự đoán hoặc tiên tri các sự kiện tương lai.

"The foretelling of the oracle was both revered and feared."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's foretelling of future market trends proved remarkably accurate.
Sự tiên đoán của công ty về xu hướng thị trường tương lai đã chứng tỏ vô cùng chính xác.
Phủ định
The analyst's foretelling wasn't always pessimistic; sometimes they predicted growth.
Sự tiên đoán của nhà phân tích không phải lúc nào cũng bi quan; đôi khi họ dự đoán sự tăng trưởng.
Nghi vấn
Was the psychic's foretelling based on genuine insight, or just clever guesswork?
Sự tiên đoán của nhà ngoại cảm dựa trên sự thấu hiểu thực sự, hay chỉ là phỏng đoán khéo léo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foretelling".

Nhà tiên tri và Sấm truyền (Oracles)

Trong văn hóa phương Tây cổ đại, việc tiên đoán tương lai, hay "foretelling", thường gắn liền với các nhà tiên tri và sấm truyền. Các nhà tiên tri là những người được cho là có khả năng giao tiếp với thần linh để nhận được thông điệp về tương lai. Một trong những sấm truyền nổi tiếng nhất là Sấm truyền Delphi ở Hy Lạp, nơi các nữ tu sĩ (Pythia) đưa ra những lời tiên tri thường mơ hồ và khó hiểu, nhưng được coi là ý chí của các vị thần.

Bói toán và Niềm tin hiện đại

Ngày nay, việc "foretelling" vẫn tồn tại dưới nhiều hình thức như bói toán, xem chỉ tay, xem bài tarot hoặc chiêm tinh học. Mặc dù khoa học hiện đại không công nhận những phương pháp này, chúng vẫn là một phần của văn hóa dân gian và thu hút nhiều người tìm kiếm lời khuyên hoặc sự an ủi về tương lai. Niềm tin vào bói toán thường phản ánh mong muốn của con người muốn kiểm soát hoặc ít nhất là chuẩn bị cho những điều chưa biết.