(Top Banner Ad)
formal language
C1
noun C1 Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

formal language

UK: /ˈfɔːməl ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈfɔːrməl ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ hình thức văn phạm hình thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of strings of symbols that may be constrained by rules that are specific to it.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các chuỗi ký hiệu có thể bị ràng buộc bởi các quy tắc cụ thể cho nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The formal language used in this programming course is Python."

    "Ngôn ngữ hình thức được sử dụng trong khóa học lập trình này là Python."

  • "The formal language is defined by its grammar."

    "Ngôn ngữ hình thức được định nghĩa bởi ngữ pháp của nó."

  • "Formal languages are used in computer science to define programming languages and protocols."

    "Ngôn ngữ hình thức được sử dụng trong khoa học máy tính để định nghĩa ngôn ngữ lập trình và giao thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun formality sự trang trọng, nghi thức
Adverb formally một cách trang trọng, chính thức
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Late Latin
formalis
Old French
formal
English
formal
Latin
lingua
Old French
langage
English
language

Nguồn gốc 'Formal' và 'Language'

Từ 'formal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma' có nghĩa là 'hình thức, dạng thức', thể hiện sự tuân thủ quy tắc, cấu trúc. Còn từ 'language' đến từ tiếng Latin 'lingua' nghĩa là 'cái lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Khi kết hợp, 'formal language' chỉ một hệ thống giao tiếp có cấu trúc rõ ràng, quy tắc chặt chẽ, được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức.

Usage Note

Trong khoa học máy tính và ngôn ngữ học, 'formal language' thường được dùng để chỉ các ngôn ngữ được định nghĩa một cách chính xác bằng một tập hợp các quy tắc hình thức (formal rules). Nó khác với ngôn ngữ tự nhiên (natural language), vốn phát triển một cách hữu cơ và có nhiều sự mơ hồ và ngoại lệ.

Prepositions

of

'Formal language of mathematics': Ngôn ngữ hình thức của toán học. Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc chủ đề mà ngôn ngữ hình thức được áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal language
  • complex complex formal language
    (ngôn ngữ trang trọng phức tạp)
  • precise precise formal language
    (ngôn ngữ trang trọng chính xác)
  • specific specific formal language
    (ngôn ngữ trang trọng chuyên biệt)
  • written written formal language
    (ngôn ngữ trang trọng viết)
Verb + formal language
  • use use formal language
    (sử dụng ngôn ngữ trang trọng)
  • employ employ formal language
    (áp dụng/dùng ngôn ngữ trang trọng)
  • adopt adopt formal language
    (chuyển sang/bắt đầu sử dụng ngôn ngữ trang trọng)
Preposition + formal language
  • in in formal language
    (bằng ngôn ngữ trang trọng)
  • with with formal language
    (với ngôn ngữ trang trọng)

Idioms

  • A shift to formal language

    Sự chuyển đổi sang ngôn ngữ trang trọng (thường vì ngữ cảnh yêu cầu)

    "In the meeting, there was a noticeable shift to formal language when the CEO arrived."

    (Trong cuộc họp, có một sự chuyển đổi rõ rệt sang ngôn ngữ trang trọng khi CEO đến.)

  • Employ formal language

    Sử dụng ngôn ngữ trang trọng (thường trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức)

    "You should employ formal language in your academic essays."

    (Bạn nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong các bài luận học thuật của mình.)

  • The intricacies of formal language

    Những điểm phức tạp/tinh tế của ngôn ngữ trang trọng

    "Mastering the intricacies of formal language is crucial for legal professionals."

    (Việc nắm vững những điểm phức tạp của ngôn ngữ trang trọng là rất quan trọng đối với các chuyên gia pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal language

noun
Lật mặt

Một tập hợp các chuỗi ký hiệu có thể bị ràng buộc bởi các quy tắc cụ thể cho nó.

"The formal language used in this programming course is Python."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal language".

Tầm quan trọng của ngữ điệu (register) trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng (formal language) thường thể hiện sự tôn trọng, chuyên nghiệp và lịch sự, đặc biệt khi giao tiếp với người lớn tuổi hơn, cấp trên, hoặc trong các tình huống công việc, học thuật. Ngược lại, ngôn ngữ thân mật (informal language) được dùng với bạn bè, gia đình để tạo sự gần gũi.

Ngôn ngữ trang trọng trong học thuật và pháp lý

Ngôn ngữ trang trọng là yếu tố cốt lõi trong văn phong học thuật, khoa học và pháp lý. Nó đảm bảo tính khách quan, chính xác và rõ ràng, giúp truyền tải thông tin một cách không mơ hồ. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tài liệu cần sự minh bạch, chính xác cao và không thể hiểu sai, như luật pháp hoặc nghiên cứu khoa học.