(Top Banner Ad)
artificial language
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

artificial language

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ nhân tạo ngôn ngữ được xây dựng ngôn ngữ kiến tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A language whose phonology, grammar, and vocabulary, instead of having developed naturally, have been consciously devised by an individual or a group.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ mà ngữ âm, ngữ pháp và từ vựng của nó, thay vì phát triển một cách tự nhiên, đã được một cá nhân hoặc một nhóm chủ động xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Esperanto is a well-known example of an artificial language created to facilitate international communication."

    "Esperanto là một ví dụ nổi tiếng về ngôn ngữ nhân tạo được tạo ra để tạo điều kiện giao tiếp quốc tế."

  • "The study of artificial languages provides insights into the structure and design of language."

    "Nghiên cứu về ngôn ngữ nhân tạo cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và thiết kế của ngôn ngữ."

  • "Many science fiction writers create artificial languages for their fictional worlds."

    "Nhiều nhà văn khoa học viễn tưởng tạo ra các ngôn ngữ nhân tạo cho thế giới hư cấu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Artificiality Tính chất nhân tạo
Adjective Artificial Nhân tạo, không tự nhiên
Adverb Artificially Một cách nhân tạo
Noun Linguistics Ngôn ngữ học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificialis (từ ars + facere)
Latin
lingua
Old French
langage
Middle English
artificial language

Nguồn gốc từ 'Artificial'

Từ 'artificial' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'artificialis', kết hợp giữa 'ars' (nghệ thuật/kỹ năng) và 'facere' (làm ra). Ban đầu, nó mang nghĩa là một thứ gì đó được tạo ra bằng kỹ năng của con người thay vì xuất hiện tự nhiên.

Sự ra đời của khái niệm ngôn ngữ nhân tạo

Khái niệm này trở nên phổ biến vào thế kỷ 17 khi các triết gia muốn tạo ra một ngôn ngữ logic, hoàn hảo để thay thế cho các ngôn ngữ tự nhiên vốn có nhiều bất quy tắc và mơ hồ.

Usage Note

Artificial languages are created for various purposes, including linguistic experimentation, fictional world-building, international communication, and computer programming. They differ significantly from natural languages, which evolve organically over time. Some well-known examples include Esperanto, Klingon, and Lojban. The term contrasts with 'natural language'. An artificial language is deliberately constructed while a natural language arises spontaneously through human interaction.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial language
  • Universal universal artificial language
    (ngôn ngữ nhân tạo quốc tế/toàn cầu)
  • Logical logical artificial language
    (ngôn ngữ nhân tạo dựa trên logic)
  • Constructed constructed artificial language
    (ngôn ngữ nhân tạo đã được xây dựng hệ thống)
Verb + artificial language
  • Create create an artificial language
    (tạo ra một ngôn ngữ nhân tạo)
  • Develop develop an artificial language
    (phát triển một ngôn ngữ nhân tạo)
  • Learn learn an artificial language
    (học một ngôn ngữ nhân tạo)

Idioms

  • Natural language vs Artificial language

    Ngôn ngữ tự nhiên đối lập với ngôn ngữ nhân tạo

    "Linguists often compare natural language vs artificial language to understand how grammar evolves."

    (Các nhà ngôn ngữ học thường so sánh ngôn ngữ tự nhiên với ngôn ngữ nhân tạo để hiểu cách ngữ pháp tiến hóa.)

  • A universal tongue

    Một ngôn ngữ chung cho toàn thế giới (thường ám chỉ các ngôn ngữ nhân tạo như Esperanto)

    "Esperanto was designed to be a universal tongue for all mankind."

    (Tiếng Esperanto được thiết kế để trở thành một ngôn ngữ chung cho toàn nhân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial language

noun
Lật mặt

Một ngôn ngữ mà ngữ âm, ngữ pháp và từ vựng của nó, thay vì phát triển một cách tự nhiên, đã được một cá nhân hoặc một nhóm chủ động xây dựng.

"Esperanto is a well-known example of an artificial language created to facilitate international communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He studies an artificial language, doesn't he?
Anh ấy học một ngôn ngữ nhân tạo, phải không?
Phủ định
They haven't created an artificial language yet, have they?
Họ vẫn chưa tạo ra một ngôn ngữ nhân tạo nào, phải không?
Nghi vấn
An artificial language is not commonly used, is it?
Một ngôn ngữ nhân tạo không được sử dụng phổ biến, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial language".

Esperanto và lý tưởng hòa bình

Esperanto là ngôn ngữ nhân tạo phổ biến nhất thế giới, được tạo ra bởi L. L. Zamenhof với hy vọng thúc đẩy hòa bình và sự hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia thông qua một ngôn ngữ chung trung lập.

Conlangs trong văn hóa đại chúng

Trong phim ảnh và văn học (như Chúa tể những chiếc nhẫn hay Trò chơi vương quyền), các tác giả thường tạo ra 'conlangs' (constructed languages) để làm cho thế giới giả tưởng trở nên chân thực và phong phú hơn.