(Top Banner Ad)
natural language
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

natural language

UK: /ˈnætʃərəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈnætʃrəl ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A language that has developed naturally in use (as contrasted with an artificial language or computer code).

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ đã phát triển một cách tự nhiên trong quá trình sử dụng (trái ngược với một ngôn ngữ nhân tạo hoặc mã máy tính).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding natural language is a key challenge in artificial intelligence."

    "Hiểu ngôn ngữ tự nhiên là một thách thức quan trọng trong trí tuệ nhân tạo."

  • "The goal of natural language processing is to enable computers to understand and generate human language."

    "Mục tiêu của xử lý ngôn ngữ tự nhiên là giúp máy tính có thể hiểu và tạo ra ngôn ngữ của con người."

  • "Many search engines use natural language queries."

    "Nhiều công cụ tìm kiếm sử dụng các truy vấn bằng ngôn ngữ tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature bản chất, tự nhiên
Adjective natural thuộc về tự nhiên, tự nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên
Noun language ngôn ngữ
Noun linguistics ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Noun linguist nhà ngôn ngữ học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura (birth, nature)
Old French
naturel
English
natural
Latin
lingua (tongue, speech)
Old French
langage
English
language
Modern Linguistics/CS
natural language (compound phrase)

Nguồn gốc cụm từ "Natural Language"

Cụm từ "natural language" (ngôn ngữ tự nhiên) không có một lịch sử quá xa xưa như các từ đơn lẻ. Nó xuất hiện trong lĩnh vực ngôn ngữ học và khoa học máy tính để chỉ rõ những ngôn ngữ mà con người sử dụng hàng ngày (như tiếng Anh, tiếng Việt), khác với ngôn ngữ nhân tạo (như ngôn ngữ lập trình) hay ngôn ngữ hình thức (như toán học). Từ "natural" (tự nhiên) nhấn mạnh tính chất được phát triển một cách hữu cơ, qua quá trình giao tiếp của con người, không phải do con người thiết kế có chủ đích.

Usage Note

Thuật ngữ 'natural language' được sử dụng để phân biệt với các ngôn ngữ được thiết kế một cách có chủ đích như ngôn ngữ lập trình hoặc các ngôn ngữ nhân tạo (constructed languages) như Esperanto. Nó nhấn mạnh tính tự nhiên và quá trình tiến hóa hữu cơ của ngôn ngữ theo thời gian và trong cộng đồng người sử dụng.

Prepositions

in of

‘in natural language’ thường dùng để chỉ việc diễn đạt một ý tưởng hoặc khái niệm bằng ngôn ngữ tự nhiên, ví dụ: 'Express the algorithm in natural language.' ‘of natural language’ thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của ngôn ngữ tự nhiên, ví dụ: 'The ambiguity of natural language.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural language
  • human human natural language
    (ngôn ngữ tự nhiên của con người)
  • spoken spoken natural language
    (ngôn ngữ tự nhiên nói)
  • written written natural language
    (ngôn ngữ tự nhiên viết)
  • ordinary ordinary natural language
    (ngôn ngữ tự nhiên thông thường)
Verb + natural language
  • process process natural language
    (xử lý ngôn ngữ tự nhiên)
  • understand understand natural language
    (hiểu ngôn ngữ tự nhiên)
  • generate generate natural language
    (tạo ra ngôn ngữ tự nhiên)
Noun phrase containing natural language
  • natural language processing natural language processing (NLP)
    (xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP))
  • natural language understanding natural language understanding (NLU)
    (hiểu ngôn ngữ tự nhiên (NLU))
  • natural language generation natural language generation (NLG)
    (tạo ngôn ngữ tự nhiên (NLG))

Idioms

  • natural language processing (NLP)

    Xử lý ngôn ngữ tự nhiên; một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo giúp máy tính hiểu và tương tác với ngôn ngữ con người.

    "AI systems capable of natural language processing are transforming how we interact with technology."

    (Các hệ thống AI có khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên đang thay đổi cách chúng ta tương tác với công nghệ.)

  • natural language understanding (NLU)

    Hiểu ngôn ngữ tự nhiên; một nhánh của NLP tập trung vào việc máy tính có thể giải thích ý nghĩa của văn bản hoặc giọng nói của con người.

    "Advancements in natural language understanding are crucial for truly intelligent virtual assistants."

    (Những tiến bộ trong hiểu ngôn ngữ tự nhiên là rất quan trọng đối với các trợ lý ảo thực sự thông minh.)

  • natural language generation (NLG)

    Tạo ngôn ngữ tự nhiên; một nhánh của AI giúp máy tính chuyển đổi dữ liệu thành văn bản ngôn ngữ tự nhiên mạch lạc và dễ đọc.

    "This software uses natural language generation to create news reports from data."

    (Phần mềm này sử dụng công nghệ tạo ngôn ngữ tự nhiên để tạo báo cáo tin tức từ dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural language

Noun
Lật mặt

Một ngôn ngữ đã phát triển một cách tự nhiên trong quá trình sử dụng (trái ngược với một ngôn ngữ nhân tạo hoặc mã máy tính).

"Understanding natural language is a key challenge in artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, researchers will have been studying natural language processing for decades.
Đến năm 2030, các nhà nghiên cứu sẽ đã và đang nghiên cứu xử lý ngôn ngữ tự nhiên trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The company won't have been relying solely on natural language understanding by the time the new regulations are implemented.
Công ty sẽ không chỉ dựa vào việc hiểu ngôn ngữ tự nhiên vào thời điểm các quy định mới được thực hiện.
Nghi vấn
Will AI developers have been focusing on improving natural language generation by the end of this year?
Liệu các nhà phát triển AI có đã và đang tập trung vào việc cải thiện tạo sinh ngôn ngữ tự nhiên vào cuối năm nay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The linguist studied natural language processing techniques last year.
Nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't use natural language understanding to solve the problem.
Cô ấy đã không sử dụng hiểu ngôn ngữ tự nhiên để giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Did the software analyze natural language effectively?
Phần mềm có phân tích ngôn ngữ tự nhiên hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural language".

Ngôn ngữ tự nhiên: Nền tảng của giao tiếp nhân loại

Ngôn ngữ tự nhiên là yếu tố cốt lõi định hình nên văn hóa và tư duy của con người. Nó không chỉ là công cụ để truyền đạt thông tin mà còn là phương tiện để biểu đạt cảm xúc, ý tưởng phức tạp, và xây dựng các mối quan hệ xã hội. Khả năng sử dụng ngôn ngữ tự nhiên là một trong những đặc điểm độc đáo nhất của loài người, giúp chúng ta học hỏi, ghi nhớ và truyền lại kiến thức qua nhiều thế hệ.

Ngôn ngữ tự nhiên trong thời đại Trí tuệ Nhân tạo

Trong kỷ nguyên công nghệ số, "natural language" trở thành một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực Trí tuệ Nhân tạo (AI). Các hệ thống AI được huấn luyện để hiểu, xử lý và tạo ra ngôn ngữ tự nhiên, mở ra nhiều ứng dụng từ trợ lý ảo, dịch thuật tự động đến phân tích cảm xúc và tổng hợp văn bản. Sự phát triển của AI trong việc tương tác với ngôn ngữ tự nhiên đang thay đổi cách con người làm việc và giao tiếp với máy móc.