natural language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A language that has developed naturally in use (as contrasted with an artificial language or computer code).
Vietnamese Meaning
Một ngôn ngữ đã phát triển một cách tự nhiên trong quá trình sử dụng (trái ngược với một ngôn ngữ nhân tạo hoặc mã máy tính).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding natural language is a key challenge in artificial intelligence."
"Hiểu ngôn ngữ tự nhiên là một thách thức quan trọng trong trí tuệ nhân tạo."
-
"The goal of natural language processing is to enable computers to understand and generate human language."
"Mục tiêu của xử lý ngôn ngữ tự nhiên là giúp máy tính có thể hiểu và tạo ra ngôn ngữ của con người."
-
"Many search engines use natural language queries."
"Nhiều công cụ tìm kiếm sử dụng các truy vấn bằng ngôn ngữ tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | bản chất, tự nhiên |
| Adjective | natural | thuộc về tự nhiên, tự nhiên |
| Adverb | naturally | một cách tự nhiên |
| Noun | language | ngôn ngữ |
| Noun | linguistics | ngôn ngữ học |
| Adjective | linguistic | thuộc về ngôn ngữ |
| Noun | linguist | nhà ngôn ngữ học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'natural language' được sử dụng để phân biệt với các ngôn ngữ được thiết kế một cách có chủ đích như ngôn ngữ lập trình hoặc các ngôn ngữ nhân tạo (constructed languages) như Esperanto. Nó nhấn mạnh tính tự nhiên và quá trình tiến hóa hữu cơ của ngôn ngữ theo thời gian và trong cộng đồng người sử dụng.
Prepositions
‘in natural language’ thường dùng để chỉ việc diễn đạt một ý tưởng hoặc khái niệm bằng ngôn ngữ tự nhiên, ví dụ: 'Express the algorithm in natural language.' ‘of natural language’ thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của ngôn ngữ tự nhiên, ví dụ: 'The ambiguity of natural language.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
human human natural language (ngôn ngữ tự nhiên của con người)
-
spoken spoken natural language (ngôn ngữ tự nhiên nói)
-
written written natural language (ngôn ngữ tự nhiên viết)
-
ordinary ordinary natural language (ngôn ngữ tự nhiên thông thường)
-
process process natural language (xử lý ngôn ngữ tự nhiên)
-
understand understand natural language (hiểu ngôn ngữ tự nhiên)
-
generate generate natural language (tạo ra ngôn ngữ tự nhiên)
-
natural language processing natural language processing (NLP) (xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP))
-
natural language understanding natural language understanding (NLU) (hiểu ngôn ngữ tự nhiên (NLU))
-
natural language generation natural language generation (NLG) (tạo ngôn ngữ tự nhiên (NLG))
Idioms
-
natural language processing (NLP)
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên; một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo giúp máy tính hiểu và tương tác với ngôn ngữ con người.
"AI systems capable of natural language processing are transforming how we interact with technology."
(Các hệ thống AI có khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên đang thay đổi cách chúng ta tương tác với công nghệ.)
-
natural language understanding (NLU)
Hiểu ngôn ngữ tự nhiên; một nhánh của NLP tập trung vào việc máy tính có thể giải thích ý nghĩa của văn bản hoặc giọng nói của con người.
"Advancements in natural language understanding are crucial for truly intelligent virtual assistants."
(Những tiến bộ trong hiểu ngôn ngữ tự nhiên là rất quan trọng đối với các trợ lý ảo thực sự thông minh.)
-
natural language generation (NLG)
Tạo ngôn ngữ tự nhiên; một nhánh của AI giúp máy tính chuyển đổi dữ liệu thành văn bản ngôn ngữ tự nhiên mạch lạc và dễ đọc.
"This software uses natural language generation to create news reports from data."
(Phần mềm này sử dụng công nghệ tạo ngôn ngữ tự nhiên để tạo báo cáo tin tức từ dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural language
NounMột ngôn ngữ đã phát triển một cách tự nhiên trong quá trình sử dụng (trái ngược với một ngôn ngữ nhân tạo hoặc mã máy tính).
"Understanding natural language is a key challenge in artificial intelligence."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2030, researchers will have been studying natural language processing for decades. |
Đến năm 2030, các nhà nghiên cứu sẽ đã và đang nghiên cứu xử lý ngôn ngữ tự nhiên trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | The company won't have been relying solely on natural language understanding by the time the new regulations are implemented. |
Công ty sẽ không chỉ dựa vào việc hiểu ngôn ngữ tự nhiên vào thời điểm các quy định mới được thực hiện. |
| Nghi vấn | Will AI developers have been focusing on improving natural language generation by the end of this year? |
Liệu các nhà phát triển AI có đã và đang tập trung vào việc cải thiện tạo sinh ngôn ngữ tự nhiên vào cuối năm nay không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The linguist studied natural language processing techniques last year. |
Nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên vào năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't use natural language understanding to solve the problem. |
Cô ấy đã không sử dụng hiểu ngôn ngữ tự nhiên để giải quyết vấn đề. |
| Nghi vấn | Did the software analyze natural language effectively? |
Phần mềm có phân tích ngôn ngữ tự nhiên hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural language".
